| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | ||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | ||
| 5 | 7340115 | Marketing | ||
| 6 | 7340115 | Marketing | ||
| 7 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | ||
| 8 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | ||
| 9 | 7340122 | Thương mại Điện tử | ||
| 10 | 7340122 | Thương mại Điện tử | ||
| 11 | 7340301 | Kế toán | ||
| 12 | 7340301 | Kế toán | ||
| 13 | 7340302 | Kiểm toán | ||
| 14 | 7340302 | Kiểm toán | ||
| 15 | 7380107 | Luật kinh tế | ||
| 16 | 7380107 | Luật kinh tế | ||
| 17 | 7460117 | Toán tin | ||
| 18 | 7460117 | Toán tin | ||
| 19 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | ||
| 20 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | ||
| 21 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | ||
| 22 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | ||
| 23 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | ||
| 24 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | ||
| 25 | 7480201 | Công nghệ thông tin | ||
| 26 | 7480201 | Công nghệ thông tin | ||
| 27 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 28 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 29 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ||
| 30 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ||
| 31 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ||
| 32 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ||
| 33 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 34 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 35 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ||
| 36 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ||
| 37 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | ||
| 38 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | ||
| 39 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ||
| 40 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ||
| 41 | 7510402 | Công nghệ vật liệu bán dẫn và vi mạch | ||
| 42 | 7510402 | Công nghệ vật liệu bán dẫn và vi mạch | ||
| 43 | 7510403 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | ||
| 44 | 7510403 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | ||
| 45 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ||
| 46 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ||
| 47 | 7510407 | Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | ||
| 48 | 7510407 | Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | ||
| 49 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | ||
| 50 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | ||
| 51 | 7510602 | Quản lý năng lượng | ||
| 52 | 7510602 | Quản lý năng lượng | ||
| 53 | 7520107 | Kỹ thuật Robot | ||
| 54 | 7520107 | Kỹ thuật Robot | ||
| 55 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | ||
| 56 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | ||
| 57 | 7520117 | Kỹ thuật công nghiệp | ||
| 58 | 7520117 | Kỹ thuật công nghiệp | ||
| 59 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | ||
| 60 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | ||
| 61 | 7520401 | Vật lý kỹ thuật | ||
| 62 | 7520401 | Vật lý kỹ thuật | ||
| 63 | 7580302 | Quản lý xây dựng | ||
| 64 | 7580302 | Quản lý xây dựng | ||
| 65 | 7810103 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | ||
| 66 | 7810103 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | ||
| 67 | 7810201 | Quản trị khách sạn | ||
| 68 | 7810201 | Quản trị khách sạn |
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Marketing
Mã ngành: 7340115
Marketing
Mã ngành: 7340115
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Thương mại Điện tử
Mã ngành: 7340122
Thương mại Điện tử
Mã ngành: 7340122
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Kiểm toán
Mã ngành: 7340302
Kiểm toán
Mã ngành: 7340302
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Toán tin
Mã ngành: 7460117
Toán tin
Mã ngành: 7460117
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu
Mã ngành: 7480102
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu
Mã ngành: 7480102
Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: 7480106
Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: 7480106
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Mã ngành: 7510102
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Mã ngành: 7510102
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7510201
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7510201
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: 7510203
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: 7510203
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: 7510302
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: 7510302
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: 7510303
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: 7510303
Công nghệ vật liệu bán dẫn và vi mạch
Mã ngành: 7510402
Công nghệ vật liệu bán dẫn và vi mạch
Mã ngành: 7510402
Công nghệ kỹ thuật năng lượng
Mã ngành: 7510403
Công nghệ kỹ thuật năng lượng
Mã ngành: 7510403
Công nghệ kỹ thuật môi trường
Mã ngành: 7510406
Công nghệ kỹ thuật môi trường
Mã ngành: 7510406
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân
Mã ngành: 7510407
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân
Mã ngành: 7510407
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: 7510601
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: 7510601
Quản lý năng lượng
Mã ngành: 7510602
Quản lý năng lượng
Mã ngành: 7510602
Kỹ thuật Robot
Mã ngành: 7520107
Kỹ thuật Robot
Mã ngành: 7520107
Kỹ thuật nhiệt
Mã ngành: 7520115
Kỹ thuật nhiệt
Mã ngành: 7520115
Kỹ thuật công nghiệp
Mã ngành: 7520117
Kỹ thuật công nghiệp
Mã ngành: 7520117
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: 7520118
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: 7520118
Vật lý kỹ thuật
Mã ngành: 7520401
Vật lý kỹ thuật
Mã ngành: 7520401
Quản lý xây dựng
Mã ngành: 7580302
Quản lý xây dựng
Mã ngành: 7580302
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành
Mã ngành: 7810103
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành
Mã ngành: 7810103
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201



