| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 101 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 2 | 101DL | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 3 | 102 | Ngôn ngữ Anh | C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 4 | 102DL | Ngôn ngữ Anh | C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 5 | 103 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 6 | 104 | Ngôn ngữ Nhật | C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 7 | 105 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 8 | 1051 | Kinh doanh thương mại (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 9 | 1051DL | Kinh doanh thương mại (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 10 | 1052 | Kinh doanh số (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 11 | 1052DL | Kinh doanh số (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 12 | 105DL | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 13 | 106 | Marketing | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 14 | 1061 | Digital Marketing (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 15 | 1061DL | Digital Marketing (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 16 | 1062 | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 17 | 1062DL | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 18 | 1063 | Marketing truyền thông (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 19 | 1063DL | Marketing truyền thông (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 20 | 106DL | Marketing | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 21 | 107 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 22 | 107DL | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 23 | 108 | Thương mại điện tử | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 24 | 109 | Kế toán | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 25 | 109DL | Kế toán | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 26 | 110 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 27 | 1101 | Công nghệ tài chính (Fintech) (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 28 | 1102 | Kiểm toán (*) | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 29 | 111 | Kinh doanh quốc tế | A07; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X17; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 30 | 112 | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 31 | 1121 | Truyền thông kỹ thuật số (*) | A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 32 | 1121DL | Truyền thông kỹ thuật số (*) | A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 33 | 1122 | Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) | A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 34 | 1122DL | Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) | A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 35 | 1123 | Truyền thông doanh nghiệp (*) | A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 36 | 1123DL | Truyền thông doanh nghiệp (*) | A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 37 | 112DL | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 38 | 113 | Quản trị nhân lực | A07; C00; D01; D09; D10 D14; X25; X01; X02; X78 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 39 | 113DL | Quản trị nhân lực | A07; C00; D01; D09; D10 D14; X25; X01; X02; X78 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 40 | 114 | Quản trị văn phòng | A07; C00; D01; D09; D10; D14; X25; X01; X02; X78 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 41 | 114DL | Quản trị văn phòng | A07; C00; D01; D09; D10; D14; X25; X01; X02; X78 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 42 | 115 | Thiết kế thời trang | A01; D01; X02; X07; X21; X27; V01; V02; V03; H06 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 43 | 116 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 44 | 1161 | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) | C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 45 | 1161DL | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) | C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 46 | 1162 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 47 | 1162DL | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 48 | 116DL | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 49 | 117 | Quản trị khách sạn | C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 50 | 117DL | Quản trị khách sạn | C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 51 | 118 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 52 | 118DL | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 53 | 119 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 54 | 119DL | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 55 | 120 | Công nghệ thông tin | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 56 | 1201 | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 57 | 1201DL | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 58 | 120DL | Công nghệ thông tin | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 59 | 121 | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 60 | 122 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 61 | 123 | Đồ họa | A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 62 | 1231 | Thiết kế nội thất (*) | A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 63 | 1231DL | Thiết kế nội thất (*) | A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 64 | 1232 | Mỹ thuật số (*) | A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 65 | 1232DL | Mỹ thuật số (*) | A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 66 | 123DL | Đồ họa | A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 67 | 124 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 68 | 124DL | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 69 | 125 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 70 | 1251 | Thiết kế vi mạch bán dẫn (*) | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 71 | 1252 | Quản lý năng lượng tái tạo (*) | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 72 | 125DL | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 73 | 126 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 74 | 1261 | Quản lý dự án xây dựng (*) | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 75 | 1262 | Mô hình thông tin công trình (*) | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 76 | 127 | Kỹ thuật Cơ điện tử | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 77 | 127DL | Kỹ thuật Cơ điện tử | A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 78 | 128 | Kiến trúc | A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 79 | 129 | Công nghệ thực phẩm | A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 80 | 1291 | Công nghệ sinh học dược (*) | A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 81 | 130 | Nông nghiệp | A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 82 | 131 | Thú y | A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 83 | 131DL | Thú y | A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 84 | 132 | Y khoa | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X09; X11; X13; X14 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 85 | 133 | Dược học | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X09; X11; X13; X14 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 86 | 134 | Điều dưỡng | A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 87 | 134DL | Điều dưỡng | A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 88 | 135 | Kỹ thuật Phục hồi Chức năng | A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 89 | 135DL | Kỹ thuật Phục hồi Chức năng | A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 90 | 136 | Hộ sinh | A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 91 | 137 | Dinh dưỡng | A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 92 | 138 | Luật | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 93 | 138DL | Luật | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 94 | 139 | Luật kinh tế | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 95 | 139DL | Luật kinh tế | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25 | Cơ sở Đắk Lắk |
| 96 | 140 | Giáo dục học (☆) | C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 97 | 1401 | Giáo dục học mầm non (*) | C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 98 | 1402 | Giáo dục học tiểu học (*) | C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 99 | 1403 | Công nghệ giáo dục (*) | C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 100 | 141 | Tâm lý học | C00; C03; C04; B03; D01; D14; D15; X02; X17; X70 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 101 | 142 | Quản lý văn hoá | C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 102 | 1421 | Quản lý văn hoá nghệ thuật (*) | C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 103 | 1422 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 104 | 1423 | Quản trị truyền thông, quảng cáo (*) | C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 105 | 1424 | Văn hoá tổ chức (*) | C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 106 | 1425 | Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*) | C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 107 | 143 | Văn học (Ứng dụng) | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 108 | 144 | Giáo dục Mầm non | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78 | Cơ sở Đà Nẵng |
| 109 | 145 | Giáo dục Tiểu học | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78 | Cơ sở Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 101
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 101DL
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 102
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 102DL
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 103
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 104
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X02; X70; X78
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 105
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Kinh doanh thương mại (*)
Mã ngành: 1051
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Kinh doanh thương mại (*)
Mã ngành: 1051DL
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Kinh doanh số (*)
Mã ngành: 1052
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Kinh doanh số (*)
Mã ngành: 1052DL
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 105DL
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Marketing
Mã ngành: 106
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Digital Marketing (*)
Mã ngành: 1061
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Digital Marketing (*)
Mã ngành: 1061DL
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*)
Mã ngành: 1062
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*)
Mã ngành: 1062DL
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Marketing truyền thông (*)
Mã ngành: 1063
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Marketing truyền thông (*)
Mã ngành: 1063DL
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Marketing
Mã ngành: 106DL
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 107
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 107DL
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Thương mại điện tử
Mã ngành: 108
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Kế toán
Mã ngành: 109
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Kế toán
Mã ngành: 109DL
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 110
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Công nghệ tài chính (Fintech) (*)
Mã ngành: 1101
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Kiểm toán (*)
Mã ngành: 1102
Tổ hợp: A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 111
Tổ hợp: A07; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X17; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 112
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Truyền thông kỹ thuật số (*)
Mã ngành: 1121
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Truyền thông kỹ thuật số (*)
Mã ngành: 1121DL
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)
Mã ngành: 1122
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)
Mã ngành: 1122DL
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Truyền thông doanh nghiệp (*)
Mã ngành: 1123
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Truyền thông doanh nghiệp (*)
Mã ngành: 1123DL
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 112DL
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21; X26
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 113
Tổ hợp: A07; C00; D01; D09; D10 D14; X25; X01; X02; X78
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 113DL
Tổ hợp: A07; C00; D01; D09; D10 D14; X25; X01; X02; X78
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 114
Tổ hợp: A07; C00; D01; D09; D10; D14; X25; X01; X02; X78
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 114DL
Tổ hợp: A07; C00; D01; D09; D10; D14; X25; X01; X02; X78
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Thiết kế thời trang
Mã ngành: 115
Tổ hợp: A01; D01; X02; X07; X21; X27; V01; V02; V03; H06
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 116
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*)
Mã ngành: 1161
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*)
Mã ngành: 1161DL
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
Mã ngành: 1162
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
Mã ngành: 1162DL
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 116DL
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 117
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 117DL
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 118
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 118DL
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D09; D15; D14; X01; X02; X21
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 119
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 119DL
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 120
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)
Mã ngành: 1201
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)
Mã ngành: 1201DL
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 120DL
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: 121
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 122
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Đồ họa
Mã ngành: 123
Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Thiết kế nội thất (*)
Mã ngành: 1231
Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Thiết kế nội thất (*)
Mã ngành: 1231DL
Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Mỹ thuật số (*)
Mã ngành: 1232
Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Mỹ thuật số (*)
Mã ngành: 1232DL
Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Đồ họa
Mã ngành: 123DL
Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: 124
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: 124DL
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 125
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Thiết kế vi mạch bán dẫn (*)
Mã ngành: 1251
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản lý năng lượng tái tạo (*)
Mã ngành: 1252
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 125DL
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 126
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản lý dự án xây dựng (*)
Mã ngành: 1261
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Mô hình thông tin công trình (*)
Mã ngành: 1262
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Kỹ thuật Cơ điện tử
Mã ngành: 127
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Kỹ thuật Cơ điện tử
Mã ngành: 127DL
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; D01; X05; X06; X07; X26
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Kiến trúc
Mã ngành: 128
Tổ hợp: A01; C01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 129
Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Công nghệ sinh học dược (*)
Mã ngành: 1291
Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Nông nghiệp
Mã ngành: 130
Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Thú y
Mã ngành: 131
Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Thú y
Mã ngành: 131DL
Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X09; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Y khoa
Mã ngành: 132
Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; X09; X11; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Dược học
Mã ngành: 133
Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; X09; X11; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Điều dưỡng
Mã ngành: 134
Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Điều dưỡng
Mã ngành: 134DL
Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng
Mã ngành: 135
Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng
Mã ngành: 135DL
Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Hộ sinh
Mã ngành: 136
Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Dinh dưỡng
Mã ngành: 137
Tổ hợp: A00; A02; B00; B02; B08; B03; D07; X11; X13; X14
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Luật
Mã ngành: 138
Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Luật
Mã ngành: 138DL
Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Luật kinh tế
Mã ngành: 139
Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Luật kinh tế
Mã ngành: 139DL
Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
Ghi chú: Cơ sở Đắk Lắk
Giáo dục học (☆)
Mã ngành: 140
Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Giáo dục học mầm non (*)
Mã ngành: 1401
Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Giáo dục học tiểu học (*)
Mã ngành: 1402
Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Công nghệ giáo dục (*)
Mã ngành: 1403
Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D09; D15; X02; X17; X70
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Tâm lý học
Mã ngành: 141
Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; D15; X02; X17; X70
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản lý văn hoá
Mã ngành: 142
Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản lý văn hoá nghệ thuật (*)
Mã ngành: 1421
Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
Mã ngành: 1422
Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Quản trị truyền thông, quảng cáo (*)
Mã ngành: 1423
Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Văn hoá tổ chức (*)
Mã ngành: 1424
Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*)
Mã ngành: 1425
Tổ hợp: C00; C03; C04; B03; D01; D14; X02; X17; X70; M06
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Văn học (Ứng dụng)
Mã ngành: 143
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: 144
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng
Giáo dục Tiểu học
Mã ngành: 145
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78
Ghi chú: Cơ sở Đà Nẵng



