Điểm chuẩn Đại Học Đông Á 2021, Xem diem chuan Dai Hoc Dong A nam 2021

Điểm chuẩn vào trường Đại Học Đông Á năm 2021

Năm 2021, trường Đại học Đông Á tuyển sinh 2218 chỉ tiêu. Mức điểm nhận hồ sơ xét tuyển các ngành theo kết quả thi THPT năm 2021 của trường dao động từ 15 đến 21 điểm. 

Điểm chuẩn của trường Đại học Đông Á năm 2021 đã được công bố, xem chi tiết dưới đây:

Điểm chuẩn Đại Học Đông Á năm 2021

Tra cứu điểm chuẩn Đại Học Đông Á năm 2021 chính xác nhất ngay sau khi trường công bố kết quả!


Điểm chuẩn chính thức Đại Học Đông Á năm 2021

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tổng điểm các môn xét tuyển + điểm ưu tiên nếu có

Trường: Đại Học Đông Á - 2021

Năm:

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7140201 Giáo dục Mầm non C00; D01; M01; M06 19
2 7140202 Giáo dục Tiểu học A00; C00; D01; M06 19
3 7720201 Dược học A00; B00; D07; D90 21
4 7720301 Điều dưỡng A00; B00; B08; D90 19
5 7720401 Dinh dưỡng A00; B00; B08; D90 15
6 7220201 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D78; D90 15
7 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; C00; C15; D01 15
8 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; C00; C15; D01 15
9 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; C00; C15; D01 15
10 7310401 Tâm lý học A00; B00; C00; D01 15
11 7320104 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C01; D01 15
12 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 15
13 7340115 Marketing A00; A01; C01; D01 15
14 7340120 Kinh doanh quốc tế A00; A01; C01; D01 15
15 7340122 Thương mại điện tử A00; A01; C01; D01 15
16 7340201 Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C01; D01 15
17 7340301 Kế toán A00; A01; C01; D01 15
18 7340404 Quản trị nhân lực A00; A01; C00; D01 15
19 7340406 Quản trị văn phòng A00; A01; C00; D01 15
20 7380101 Luật A00; C00; D01; D78 15
21 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D90 15
22 7480112 Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo A00; A01; C01; D01 18
23 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; D90 15
24 7510103 CNKT xây dựng A00; A01; D01; D90 15
25 7510205 CNKT ô tô A00; A01; D01; D90 15
26 7510301 CNKT điện, điện tử A00; A01; D01; D90 15
27 7510303 CNKT điều khiển và tự động hoá A00; A01; D01; D90 15
28 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C15; D01 15
29 7540101 Công nghệ thực phẩm A00; B00; B08; D01 15
30 7620101 Nông nghiệp công nghệ cao A00; B00; B08; D01 15
31 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; C00; D01; D10 15
32 7810201 Quản trị khách sạn A00; C00; D01; D10 15
33 7810202 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống A00; C00; D01; D10 15
Học sinh lưu ý, để làm hồ sơ chính xác thí sinh xem mã ngành, tên ngành, khối xét tuyển năm 2021 tại đây
>> Xem thêm điểm chuẩn năm 2020
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7140201 Giáo dục Mầm non C00; D01; M01; M06 24 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
2 7140202 Giáo dục Tiểu học A00; C00; D01; M06 24 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
3 7720201 Dược học A00; B00; D07; D90 24 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
4 7720301 Điều dưỡng A00; B00; B08; D90 19.5 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
5 7720401 Dinh dưỡng A00; B00; B08; D90 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
6 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
7 7340115 Marketing A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
8 7340120 Kinh doanh quốc tế A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
9 7340122 Thương mại điện tử A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
10 7340201 Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
11 7340301 Kế toán A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
12 7340404 Quản trị nhân lực A00; A01; C00; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
13 7340406 Quản trị văn phòng A00; A01; C00; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
14 7380101 Luật A00; C00; D01; D78 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
15 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
16 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
17 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
18 7480112 Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
19 7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
20 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
21 7510303 CNKT Điều khiển và tự động hóa A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
22 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C15; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
23 7540101 Công nghệ thực phẩm A00; B00; B08; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
24 7620101 Nông nghiệp A00; B00; B08; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
25 7810103 Quản trị DV du lịch và lữ hành A00; C00; D01; D10 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
26 7810201 Quản trị Khách sạn A00; C00; D01; D10 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
27 7810202 Quản trị Nhà hàng và DV ăn uống A00; C00; D01; D10 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
28 7220201 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D78; D90 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
29 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; C00; C15; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
30 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; C00; C15; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
31 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; C00; C15; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
32 7310401 Tâm lý học A00; B00; C00; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
33 7320104 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 năm (5 HK)
34 7140201 Giáo dục Mầm non C00; D01; M01; M06 24 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
35 7140202 Giáo dục Tiểu học A00; C00; D01; M06 24 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
36 7720201 Dược học A00; B00; D07; D90 24 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
37 7720301 Điều dưỡng A00; B00; B08; D90 19.5 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
38 7720401 Dinh dưỡng A00; B00; B08; D90 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
39 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
40 7340115 Marketing A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
41 7340120 Kinh doanh quốc tế A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
42 7340122 Thương mại điện tử A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
43 7340201 Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
44 7340301 Kế toán A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
45 7340404 Quản trị nhân lực A00; A01; C00; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
46 7340406 Quản trị văn phòng A00; A01; C00; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
47 7380101 Luật A00; C00; D01; D78 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
48 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
49 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
50 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
51 7480112 Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
52 7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
53 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
54 7510303 CNKT Điều khiển và tự động hóa A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
55 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C15; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
56 7540101 Công nghệ thực phẩm A00; B00; B08; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
57 7620101 Nông nghiệp A00; B00; B08; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
58 7810103 Quản trị DV du lịch và lữ hành A00; C00; D01; D10 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
59 7810201 Quản trị Khách sạn A00; C00; D01; D10 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
60 7810202 Quản trị Nhà hàng và DV ăn uống A00; C00; D01; D10 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
61 7220201 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D78; D90 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
62 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; C00; C15; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
63 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; C00; C15; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
64 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; C00; C15; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
65 7310401 Tâm lý học A00; B00; C00; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
66 7320104 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả học tập 3 học kỳ
67 7140201 Giáo dục Mầm non C00; D01; M01; M06 24 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
68 7140202 Giáo dục Tiểu học A00; C00; D01; M06 24 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
69 7720201 Dược học A00; B00; D07; D90 24 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
70 7720301 Điều dưỡng A00; B00; B08; D90 19.5 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
71 7720401 Dinh dưỡng A00; B00; B08; D90 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
72 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
73 7340115 Marketing A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
74 7340120 Kinh doanh quốc tế A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
75 7340122 Thương mại điện tử A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
76 7340201 Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
77 7340301 Kế toán A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
78 7340404 Quản trị nhân lực A00; A01; C00; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
79 7340406 Quản trị văn phòng A00; A01; C00; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
80 7380101 Luật A00; C00; D01; D78 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
81 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D90 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
82 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
83 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
84 7480112 Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
85 7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
86 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
87 7510303 CNKT Điều khiển và tự động hóa A00; A01; D01; D90 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
88 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C15; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
89 7540101 Công nghệ thực phẩm A00; B00; B08; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
90 7620101 Nông nghiệp A00; B00; B08; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
91 7810103 Quản trị DV du lịch và lữ hành A00; C00; D01; D10 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
92 7810201 Quản trị Khách sạn A00; C00; D01; D10 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
93 7810202 Quản trị Nhà hàng và DV ăn uống A00; C00; D01; D10 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
94 7220201 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D78; D90 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
95 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; C00; C15; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
96 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; C00; C15; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
97 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; C00; C15; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
98 7310401 Tâm lý học A00; B00; C00; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
99 7320104 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C01; D01 18 Xét kết quả môn học lớp 12 (tổ hợp)
100 7140201 Giáo dục Mầm non C00; D01; M01; M06 8 Xét kết quả học tập năm lớp 12
101 7140202 Giáo dục Tiểu học A00; C00; D01; M06 8 Xét kết quả học tập năm lớp 12
102 7720201 Dược học A00; B00; D07; D90 8 Xét kết quả học tập năm lớp 12
103 7720301 Điều dưỡng A00; B00; B08; D90 6.5 Xét kết quả học tập năm lớp 12
104 7720401 Dinh dưỡng A00; B00; B08; D90 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
105 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; C01; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
106 7340115 Marketing A00; A01; C01; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
107 7340120 Kinh doanh quốc tế A00; A01; C01; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
108 7340122 Thương mại điện tử A00; A01; C01; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
109 7340201 Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C01; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
110 7340301 Kế toán A00; A01; C01; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
111 7340404 Quản trị nhân lực A00; A01; C00; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
112 7340406 Quản trị văn phòng A00; A01; C00; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
113 7380101 Luật A00; C00; D01; D78 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
114 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D90 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
115 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A01; D01; D90 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
116 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; D90 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
117 7480112 Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu A00; A01; C01; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
118 7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A00; A01; D01; D90 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
119 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; D01; D90 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
120 7510303 CNKT Điều khiển và tự động hóa A00; A01; D01; D90 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
121 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C15; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
122 7540101 Công nghệ thực phẩm A00; B00; B08; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
123 7620101 Nông nghiệp A00; B00; B08; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
124 7810103 Quản trị DV du lịch và lữ hành A00; C00; D01; D10 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
125 7810201 Quản trị Khách sạn A00; C00; D01; D10 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
126 7810202 Quản trị Nhà hàng và DV ăn uống A00; C00; D01; D10 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
127 7220201 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D78; D90 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
128 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; C00; C15; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
129 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; C00; C15; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
130 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; C00; C15; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
131 7310401 Tâm lý học A00; B00; C00; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
132 7320104 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C01; D01 6 Xét kết quả học tập năm lớp 12
Học sinh lưu ý, để làm hồ sơ chính xác thí sinh xem mã ngành, tên ngành, khối xét tuyển năm 2021 tại đây
>> Xem thêm điểm chuẩn năm 2020

Click để tham gia luyện thi đại học trực tuyến miễn phí nhé!

>> Luyện thi tốt nghiệp THPT và Đại học năm 2021, mọi lúc, mọi nơi tất cả các môn cùng các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu trên Tuyensinh247.com. Đã có đầy đủ các khóa học từ nền tảng tới luyện thi chuyên sâu.

Thống kê nhanh: Điểm chuẩn năm 2021

Bấm để xem: Điểm chuẩn năm 2021
256 Trường cập nhật xong dữ liệu năm 2021

Điểm chuẩn Đại Học Đông Á năm 2021. Xem diem chuan truong Dai Hoc Dong A 2021 chính xác nhất trên Diemthi.tuyensinh247.com

Gửi bài tập - Có ngay lời giải!