| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D04; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78 | |
| 2 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D06; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78 | |
| 3 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78 | |
| 4 | 7310205 | Quản lý nhà nước | A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78 | |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27 | |
| 6 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27 | |
| 7 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27 | |
| 8 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27 | |
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27 | |
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27 | |
| 11 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27 | |
| 12 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27 | |
| 13 | 7640101 | Thú y | A00; A01; A02; A05; A11; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; D01; D07; D08; X02 | |
| 14 | 7720201 | Dược học | A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13 | |
| 15 | 7720301 | Điều dưỡng | A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13 | |
| 16 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D04; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 7220209
Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D06; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 7220210
Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
Quản lý nhà nước
Mã ngành: 7310205
Tổ hợp: A00; C00; C02; C03; C04; C14; D01; D02; D10; D14; D15; D66; X02; X70; X78
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: 7510303
Tổ hợp: A00; A01; A03; A16; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X26; X27
Thú y
Mã ngành: 7640101
Tổ hợp: A00; A01; A02; A05; A11; B00; B01; B02; B03; B08; C02; C03; D01; D07; D08; X02
Dược học
Mã ngành: 7720201
Tổ hợp: A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13
Điều dưỡng
Mã ngành: 7720301
Tổ hợp: A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13
Kỹ thuật xét nghiệm y học
Mã ngành: 7720601
Tổ hợp: A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13



