| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| I. Trường Khoa học Máy tính & Trí tuệ Nhân tạo | ||||
| 1 | 7460108 | Khoa học Dữ liệu | ||
| 2 | 7480101 | Khoa học Máy tính | ||
| 3 | 7480102 | Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu | ||
| 4 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | ||
| 5 | 7480106 | Kỹ thuật Máy tính | ||
| 6 | 7480107 | Trí tuệ Nhân tạo | ||
| 7 | 7480202 | An toàn Thông tin | ||
| II. Trường Công nghệ & Kỹ thuật | ||||
| 8 | 7210205 | Thanh nhạc | ||
| 9 | 7210403 | Thiết kế Đồ họa | ||
| 10 | 7210404 | Thiết kế Thời trang | ||
| 11 | 7510102 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | ||
| 12 | 7510202 | Công nghệ Chế tạo Máy | ||
| 13 | 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | ||
| 14 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | ||
| 15 | 7510406 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | ||
| 16 | 7520114 | Kỹ thuật Cơ Điện tử | ||
| 17 | 7520201 | Kỹ thuật Điện | ||
| 18 | 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | ||
| 19 | 7520320 | Kỹ thuật Môi trường | ||
| 20 | 7540101 | Công nghệ Thực phẩm | ||
| 21 | 7580101 | Kiến trúc | ||
| 22 | 7580103 | Kiến trúc Nội thất | ||
| 23 | 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng | ||
| 24 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên & Môi trường | ||
| III. Trường Kinh tế & Kinh doanh | ||||
| 25 | 7310104 | Kinh tế Đầu tư | ||
| 26 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh | ||
| 27 | 7340115 | Marketing | ||
| 28 | 7340121 | Kinh doanh Thương mại | ||
| 29 | 7340122 | Thương mại Điện tử | ||
| 30 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | ||
| 31 | 7340205 | Công nghệ Tài chính | ||
| 32 | 7340301 | Kế toán | ||
| 33 | 7340302 | Kiểm toán | ||
| 34 | 7340404 | Quản trị Nhân lực | ||
| 35 | 7510605 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | ||
| IV. Trường Ngôn ngữ & Xã hội Nhân văn | ||||
| 36 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 37 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 38 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | ||
| 39 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | ||
| 40 | 7229030 | Văn học | ||
| 41 | 7310206 | Quan hệ Quốc tế | ||
| 42 | 7310630 | Việt Nam học | ||
| 43 | 7320104 | Truyền thông Đa phương tiện | ||
| 44 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | ||
| 45 | 7380101 | Luật | ||
| 46 | 7380107 | Luật Kinh tế | ||
| IX. Chương trình Tài năng (Quản lý Nam Khuê) | ||||
| 47 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng | ||
| 48 | 7340115 | Marketing - Chương trình tài năng | ||
| 49 | 7340201 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng | ||
| 50 | 7510605 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng | ||
| V. Trường Du lịch | ||||
| 51 | 7340412 | Quản trị Sự kiện | ||
| 52 | 7810101 | Du lịch | ||
| 53 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | ||
| 54 | 7810106 | Du lịch Văn hóa | ||
| 55 | 7810201 | Quản trị Khách sạn | ||
| 56 | 7810202 | Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | ||
| 57 | 7810501 | Kinh tế Gia đình | ||
| VI. Trường Y-Dược | ||||
| 58 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | ||
| 59 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | ||
| 60 | 7720101 | Y khoa | ||
| 61 | 7720201 | Dược | ||
| 62 | 7720301 | Điều dưỡng | ||
| 63 | 7720501 | Răng-Hàm-Mặt | ||
| 64 | 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | ||
| VII. Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - Đạt kiểm định ABET (Mỹ) Khối ngành CNTT | ||||
| 65 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | ||
| 66 | 7340120 | Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | ||
| 67 | 7340122 | Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | ||
| 68 | 7340201 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | ||
| 69 | 7340205 | Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | ||
| 70 | 7340301 | Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | ||
| 71 | 7340405 | Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | ||
| 72 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | ||
| 73 | 7480202 | An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | ||
| 74 | 7580101 | Kiến trúc - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | ||
| 75 | 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | ||
| VIII. Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ (ĐH Troy) | ||||
| 76 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết | ||
| 77 | 7480101 | Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết | ||
| 78 | 7810201 | Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết | ||
| X. Chương trình Việt - Nhật | ||||
| 79 | 7210403 | Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật | ||
| 80 | 7480103 | Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật | ||
| 81 | 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật | ||
| 82 | 7510301 | Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật | ||
| 83 | 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật | ||
| 84 | 7540101 | Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật | ||
| 85 | 7580101 | Kiến trúc Công trình - Chương trình Việt Nhật | ||
| 86 | 7580201 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật | ||
| 87 | 7720301 | Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật | ||
| XI. Chương trình CTBC | ||||
| 88 | 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT | ||
| 89 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT | ||
I. Trường Khoa học Máy tính & Trí tuệ Nhân tạo
Khoa học Dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Khoa học Máy tính
Mã ngành: 7480101
Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu
Mã ngành: 7480102
Kỹ thuật Phần mềm
Mã ngành: 7480103
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: 7480106
Trí tuệ Nhân tạo
Mã ngành: 7480107
An toàn Thông tin
Mã ngành: 7480202
II. Trường Công nghệ & Kỹ thuật
Thanh nhạc
Mã ngành: 7210205
Thiết kế Đồ họa
Mã ngành: 7210403
Thiết kế Thời trang
Mã ngành: 7210404
Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Mã ngành: 7510102
Công nghệ Chế tạo Máy
Mã ngành: 7510202
Công nghệ Kỹ thuật Ô tô
Mã ngành: 7510205
Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử
Mã ngành: 7510301
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường
Mã ngành: 7510406
Kỹ thuật Cơ Điện tử
Mã ngành: 7520114
Kỹ thuật Điện
Mã ngành: 7520201
Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa
Mã ngành: 7520216
Kỹ thuật Môi trường
Mã ngành: 7520320
Công nghệ Thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Kiến trúc
Mã ngành: 7580101
Kiến trúc Nội thất
Mã ngành: 7580103
Kỹ thuật Xây dựng
Mã ngành: 7580201
Quản lý Tài nguyên & Môi trường
Mã ngành: 7850101
III. Trường Kinh tế & Kinh doanh
Kinh tế Đầu tư
Mã ngành: 7310104
Quản trị Kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Marketing
Mã ngành: 7340115
Kinh doanh Thương mại
Mã ngành: 7340121
Thương mại Điện tử
Mã ngành: 7340122
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Công nghệ Tài chính
Mã ngành: 7340205
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Kiểm toán
Mã ngành: 7340302
Quản trị Nhân lực
Mã ngành: 7340404
Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng
Mã ngành: 7510605
IV. Trường Ngôn ngữ & Xã hội Nhân văn
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 7220209
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 7220210
Văn học
Mã ngành: 7229030
Quan hệ Quốc tế
Mã ngành: 7310206
Việt Nam học
Mã ngành: 7310630
Truyền thông Đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Quan hệ Công chúng
Mã ngành: 7320108
Luật
Mã ngành: 7380101
Luật Kinh tế
Mã ngành: 7380107
IX. Chương trình Tài năng (Quản lý Nam Khuê)
Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng
Mã ngành: 7340101
Marketing - Chương trình tài năng
Mã ngành: 7340115
Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng
Mã ngành: 7340201
Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng
Mã ngành: 7510605
V. Trường Du lịch
Quản trị Sự kiện
Mã ngành: 7340412
Du lịch
Mã ngành: 7810101
Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành
Mã ngành: 7810103
Du lịch Văn hóa
Mã ngành: 7810106
Quản trị Khách sạn
Mã ngành: 7810201
Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống
Mã ngành: 7810202
Kinh tế Gia đình
Mã ngành: 7810501
VI. Trường Y-Dược
Công nghệ Sinh học
Mã ngành: 7420201
Kỹ thuật Y sinh
Mã ngành: 7520212
Y khoa
Mã ngành: 7720101
Dược
Mã ngành: 7720201
Điều dưỡng
Mã ngành: 7720301
Răng-Hàm-Mặt
Mã ngành: 7720501
Kỹ thuật Xét nghiệm Y học
Mã ngành: 7720601
VII. Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - Đạt kiểm định ABET (Mỹ) Khối ngành CNTT
Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
Mã ngành: 7340101
Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
Mã ngành: 7340120
Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
Mã ngành: 7340122
Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
Mã ngành: 7340201
Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
Mã ngành: 7340205
Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
Mã ngành: 7340301
Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
Mã ngành: 7340405
Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
Mã ngành: 7480103
An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
Mã ngành: 7480202
Kiến trúc - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
Mã ngành: 7580101
Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế
Mã ngành: 7580201
VIII. Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ (ĐH Troy)
Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết
Mã ngành: 7340101
Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết
Mã ngành: 7480101
Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết
Mã ngành: 7810201
X. Chương trình Việt - Nhật
Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật
Mã ngành: 7210403
Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật
Mã ngành: 7480103
Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật
Mã ngành: 7510205
Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật
Mã ngành: 7510301
Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật
Mã ngành: 7520216
Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật
Mã ngành: 7540101
Kiến trúc Công trình - Chương trình Việt Nhật
Mã ngành: 7580101
Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật
Mã ngành: 7580201
Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật
Mã ngành: 7720301
XI. Chương trình CTBC
Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT
Mã ngành: 7510205
Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT
Mã ngành: 7510301



