| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Chương trình CTBC | ||||
| 1 | 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô CTBC (Đài Loan - Trung Quốc) | ||
| 2 | 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô CTBC (Đài Loan - Trung Quốc) | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 3 | 7510301 | Thiết kế Vi mạch Bán dẫn CTBC (Đài Loan - Trung Quốc) | ||
| 4 | 7510301 | Thiết kế Vi mạch Bán dẫn CTBC (Đài Loan - Trung Quốc) | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC TẠI CHỖ (ĐH TROY - MỸ) | ||||
| 5 | 7340101 (LK) | Quản trị Kinh doanh TROY | ||
| 6 | 7340101 (LK) | Quản trị Kinh doanh TROY | A00; A01; D01; C01; X01 | |
| 7 | 7480101 (LK) | Khoa học Máy tính TROY | ||
| 8 | 7480101 (LK) | Khoa học Máy tính TROY | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 9 | 7810201 (LK) | Quản trị Khách sạn TROY | ||
| 10 | 7810201 (LK) | Quản trị Khách sạn TROY | A00; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| Chương trình Tài năng (Quản lý Nam Khuê) | ||||
| 11 | 7340101 (HP) | Quản trị Doanh nghiệp (HP) | ||
| 12 | 7340101 (HP) | Quản trị Doanh nghiệp (HP) | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 13 | 7340115 (HP) | Quản trị Marketing & Chiến lược (HP) | ||
| 14 | 7340115 (HP) | Quản trị Marketing & Chiến lược (HP) | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 15 | 7340201 (HP) | Quản trị Tài chính (HP) | ||
| 16 | 7340201 (HP) | Quản trị Tài chính (HP) | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 17 | 7510605 (HP) | Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng (HP) | ||
| 18 | 7510605 (HP) | Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng (HP) | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| Chương trình tiên tiến, Quốc tế | ||||
| 19 | 7340101 | Quản trị kinh doanh chuẩn PSU | ||
| 20 | 7340101 | Quản trị kinh doanh chuẩn PSU | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 21 | 7340122 | Thương mại điện tử chuẩn CMU | ||
| 22 | 7340122 | Thương mại điện tử chuẩn CMU | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 23 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng chuẩn PSU | ||
| 24 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng chuẩn PSU | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 25 | 7340205 | Công nghệ tài chính chuẩn PSU | ||
| 26 | 7340205 | Công nghệ tài chính chuẩn PSU | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 27 | 7340301 | Kế toán chuẩn PSU | ||
| 28 | 7340301 | Kế toán chuẩn PSU | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 29 | 7340405 | Hệ thống Thông tin Quản lý chuẩn CMU (ABET) | ||
| 30 | 7340405 | Hệ thống Thông tin Quản lý chuẩn CMU (ABET) | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 31 | 7480103 | Công nghệ phần mềm chuẩn CMU (ABET) | ||
| 32 | 7480103 | Công nghệ phần mềm chuẩn CMU (ABET) | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 33 | 7480202 | An toàn thông tin chuẩn CMU | ||
| 34 | 7480202 | An toàn thông tin chuẩn CMU | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 35 | 7580101 | Kiến trúc chuẩn CSU | ||
| 36 | 7580101 | Kiến trúc chuẩn CSU | V00; V01; V02; V06 | |
| 37 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng chuẩn CSU (ABET) | ||
| 38 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng chuẩn CSU (ABET) | A00; A01; D01; C01; X07 | |
| Chương trình Việt - Nhật | ||||
| 39 | 7210403 | Thiết kế Đồ họa | ||
| 40 | 7210403 | Thiết kế Đồ họa | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |
| 41 | 7480103 | Công nghệ phần mềm | ||
| 42 | 7480103 | Công nghệ phần mềm | A00; A01; D01; C02; X26 | |
| 43 | 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | ||
| 44 | 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | A00; A01; D01; C02; X26 | |
| 45 | 7510301 | Điện tử - Viễn thông | ||
| 46 | 7510301 | Điện tử - Viễn thông | A00; A01; D01; C02; X26 | |
| 47 | 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | ||
| 48 | 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | A00; A01; D01; C02; X26 | |
| 49 | 7540101 | Công nghệ Thực phẩm | ||
| 50 | 7540101 | Công nghệ Thực phẩm | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| 51 | 7580101 | Kiến trúc Công trình | ||
| 52 | 7580101 | Kiến trúc Công trình | V00; V01; V02; V06 | |
| 53 | 7580201 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp | ||
| 54 | 7580201 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp | A00; A01; D01; C01; X076; X07 | |
| 55 | 7720301 | Điều dưỡng Đa khoa | ||
| 56 | 7720301 | Điều dưỡng Đa khoa | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| Trường Công nghệ và Kỹ thuật | ||||
| 57 | 7210205 | Ngành Thanh nhạc | N00 | |
| 58 | 7210403 | Ngành Thiết kế Đồ họa | ||
| 59 | 7210403 | Ngành Thiết kế Đồ họa | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |
| 60 | 7210404 | Ngành Thiết kế Thời trang | ||
| 61 | 7210404 | Ngành Thiết kế Thời trang | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |
| 62 | 7510102 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | ||
| 63 | 7510102 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | A00; A01; D01; C01; X06; X07 | |
| 64 | 7510202 | Ngành Công nghệ Chế tạo Máy | ||
| 65 | 7510202 | Ngành Công nghệ Chế tạo Máy | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 66 | 7510205 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | ||
| 67 | 7510205 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 68 | 7510301 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | ||
| 69 | 7510301 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 70 | 7510406 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | ||
| 71 | 7510406 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| 72 | 7520114 | Ngành Kỹ thuật Cơ Điện tử | ||
| 73 | 7520114 | Ngành Kỹ thuật Cơ Điện tử | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 74 | 7520201 | Ngành Kỹ thuật Điện | ||
| 75 | 7520201 | Ngành Kỹ thuật Điện | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 76 | 7520216 | Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | ||
| 77 | 7520216 | Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 78 | 7540101 | Ngành Công nghệ Thực phẩm | ||
| 79 | 7540101 | Ngành Công nghệ Thực phẩm | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| 80 | 7580101 | Ngành Kiến trúc | ||
| 81 | 7580101 | Ngành Kiến trúc | V00; V01; V02; V06 | |
| 82 | 7580103 | Ngành Kiến trúc nội thất | ||
| 83 | 7580103 | Ngành Kiến trúc nội thất | V00; V01; V02; V06 | |
| 84 | 7580201 | Ngành Kỹ thuật Xây dựng | ||
| 85 | 7580201 | Ngành Kỹ thuật Xây dựng | A00; A01; D01; C01; X06; X07 | |
| 86 | 7850101 | Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường | ||
| 87 | 7850101 | Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| Trường Du lịch | ||||
| 88 | 7340412 | Ngành Quản trị Sự kiện | ||
| 89 | 7340412 | Ngành Quản trị Sự kiện | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 90 | 7810101 | Ngành Du lịch | ||
| 91 | 7810101 | Ngành Du lịch | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 92 | 7810103 | Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | ||
| 93 | 7810103 | Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 94 | 7810201 | Ngành Quản trị Khách sạn | ||
| 95 | 7810201 | Ngành Quản trị Khách sạn | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 96 | 7810202 | Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | ||
| 97 | 7810202 | Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 98 | 7810501 | Ngành Kinh tế Gia đình | ||
| 99 | 7810501 | Ngành Kinh tế Gia đình | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| Trường Khoa học máy tính và Trí tuệ nhân tạo | ||||
| 100 | 7460108 | Ngành Khoa học Dữ liệu | ||
| 101 | 7460108 | Ngành Khoa học Dữ liệu | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 102 | 7480101 | Ngành Khoa học Máy tính | ||
| 103 | 7480101 | Ngành Khoa học Máy tính | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 104 | 7480102 | Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu (Đạt kiểm định ABET) | ||
| 105 | 7480102 | Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu (Đạt kiểm định ABET) | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 106 | 7480103 | Ngành Kỹ thuật Phần mềm | ||
| 107 | 7480103 | Ngành Kỹ thuật Phần mềm | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 108 | 7480107 | Ngành Trí tuệ Nhân tạo | ||
| 109 | 7480107 | Ngành Trí tuệ Nhân tạo | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 110 | 7480202 | Ngành An toàn Thông tin | ||
| 111 | 7480202 | Ngành An toàn Thông tin | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| Trường Kinh tế và Kinh doanh | ||||
| 112 | 7310104 | Ngành Kinh tế Đầu tư | ||
| 113 | 7310104 | Ngành Kinh tế Đầu tư | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 114 | 7340101 | Ngành Quản trị Kinh doanh | ||
| 115 | 7340101 | Ngành Quản trị Kinh doanh | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 116 | 7340115 | Ngành Marketing | ||
| 117 | 7340115 | Ngành Marketing | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 118 | 7340121 | Ngành Kinh doanh Thương mại | ||
| 119 | 7340121 | Ngành Kinh doanh Thương mại | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 120 | 7340122 | Ngành Thương mại Điện tử | ||
| 121 | 7340122 | Ngành Thương mại Điện tử | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 122 | 7340201 | Ngành Tài chính - Ngân hàng | ||
| 123 | 7340201 | Ngành Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 124 | 7340205 | Ngành Công nghệ Tài chính | ||
| 125 | 7340205 | Ngành Công nghệ Tài chính | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 126 | 7340301 | Ngành Kế toán | ||
| 127 | 7340301 | Ngành Kế toán | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 128 | 7340302 | Ngành Kiểm toán | ||
| 129 | 7340302 | Ngành Kiểm toán | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 130 | 7340404 | Ngành Quản trị Nhân lực | ||
| 131 | 7340404 | Ngành Quản trị Nhân lực | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 132 | 7510605 | Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | ||
| 133 | 7510605 | Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| Trường Ngôn ngữ và Xã hội Nhân văn | ||||
| 134 | 7220201 | Ngành Ngôn ngữ Anh | ||
| 135 | 7220201 | Ngành Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 136 | 7220204 | Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 137 | 7220204 | Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 138 | 7220209 | Ngành Ngôn ngữ Nhật | ||
| 139 | 7220209 | Ngành Ngôn ngữ Nhật | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 140 | 7220210 | Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc | ||
| 141 | 7220210 | Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 142 | 7229030 | Ngành Văn học | ||
| 143 | 7229030 | Ngành Văn học | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 144 | 7310206 | Ngành Quan hệ Quốc tế | ||
| 145 | 7310206 | Ngành Quan hệ Quốc tế | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 146 | 7310630 | Ngành Việt Nam học | ||
| 147 | 7310630 | Ngành Việt Nam học | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 148 | 7320104 | Ngành Truyền thông Đa phương tiện | ||
| 149 | 7320104 | Ngành Truyền thông Đa phương tiện | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 150 | 7320108 | Ngành Quan hệ Công chúng | ||
| 151 | 7320108 | Ngành Quan hệ Công chúng | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 152 | 7380101 | Ngành Luật | ||
| 153 | 7380101 | Ngành Luật | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 154 | 7380107 | Ngành Luật Kinh tế | ||
| 155 | 7380107 | Ngành Luật Kinh tế | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| Y - dược | ||||
| 156 | 7420201 | Ngành Công nghệ Sinh học | ||
| 157 | 7420201 | Ngành Công nghệ Sinh học | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 158 | 7520212 | Ngành Kỹ thuật Y sinh | ||
| 159 | 7520212 | Ngành Kỹ thuật Y sinh | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 160 | 7720101 | Ngành Y Khoa | ||
| 161 | 7720101 | Ngành Y Khoa | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 162 | 7720201 | Ngành Dược | ||
| 163 | 7720201 | Ngành Dược | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 164 | 7720301 | Ngành Điều dưỡng | ||
| 165 | 7720301 | Ngành Điều dưỡng | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 166 | 7720501 | Ngành Răng-Hàm-Mặt | ||
| 167 | 7720501 | Ngành Răng-Hàm-Mặt | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 168 | 7720601 | Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | ||
| 169 | 7720601 | Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
Chương trình CTBC
Công nghệ Kỹ thuật Ô tô CTBC (Đài Loan - Trung Quốc)
Mã ngành: 7510205
Công nghệ Kỹ thuật Ô tô CTBC (Đài Loan - Trung Quốc)
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Thiết kế Vi mạch Bán dẫn CTBC (Đài Loan - Trung Quốc)
Mã ngành: 7510301
Thiết kế Vi mạch Bán dẫn CTBC (Đài Loan - Trung Quốc)
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC TẠI CHỖ (ĐH TROY - MỸ)
Quản trị Kinh doanh TROY
Mã ngành: 7340101 (LK)
Quản trị Kinh doanh TROY
Mã ngành: 7340101 (LK)
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X01
Khoa học Máy tính TROY
Mã ngành: 7480101 (LK)
Khoa học Máy tính TROY
Mã ngành: 7480101 (LK)
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Quản trị Khách sạn TROY
Mã ngành: 7810201 (LK)
Quản trị Khách sạn TROY
Mã ngành: 7810201 (LK)
Tổ hợp: A00; C00; D01; C03; C04; X01
Chương trình Tài năng (Quản lý Nam Khuê)
Quản trị Doanh nghiệp (HP)
Mã ngành: 7340101 (HP)
Quản trị Doanh nghiệp (HP)
Mã ngành: 7340101 (HP)
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Quản trị Marketing & Chiến lược (HP)
Mã ngành: 7340115 (HP)
Quản trị Marketing & Chiến lược (HP)
Mã ngành: 7340115 (HP)
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Quản trị Tài chính (HP)
Mã ngành: 7340201 (HP)
Quản trị Tài chính (HP)
Mã ngành: 7340201 (HP)
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng (HP)
Mã ngành: 7510605 (HP)
Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng (HP)
Mã ngành: 7510605 (HP)
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Chương trình tiên tiến, Quốc tế
Quản trị kinh doanh chuẩn PSU
Mã ngành: 7340101
Quản trị kinh doanh chuẩn PSU
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Thương mại điện tử chuẩn CMU
Mã ngành: 7340122
Thương mại điện tử chuẩn CMU
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Tài chính - Ngân hàng chuẩn PSU
Mã ngành: 7340201
Tài chính - Ngân hàng chuẩn PSU
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Công nghệ tài chính chuẩn PSU
Mã ngành: 7340205
Công nghệ tài chính chuẩn PSU
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Kế toán chuẩn PSU
Mã ngành: 7340301
Kế toán chuẩn PSU
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Hệ thống Thông tin Quản lý chuẩn CMU (ABET)
Mã ngành: 7340405
Hệ thống Thông tin Quản lý chuẩn CMU (ABET)
Mã ngành: 7340405
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Công nghệ phần mềm chuẩn CMU (ABET)
Mã ngành: 7480103
Công nghệ phần mềm chuẩn CMU (ABET)
Mã ngành: 7480103
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
An toàn thông tin chuẩn CMU
Mã ngành: 7480202
An toàn thông tin chuẩn CMU
Mã ngành: 7480202
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Kiến trúc chuẩn CSU
Mã ngành: 7580101
Kiến trúc chuẩn CSU
Mã ngành: 7580101
Tổ hợp: V00; V01; V02; V06
Kỹ thuật xây dựng chuẩn CSU (ABET)
Mã ngành: 7580201
Kỹ thuật xây dựng chuẩn CSU (ABET)
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X07
Chương trình Việt - Nhật
Thiết kế Đồ họa
Mã ngành: 7210403
Thiết kế Đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01
Công nghệ phần mềm
Mã ngành: 7480103
Công nghệ phần mềm
Mã ngành: 7480103
Tổ hợp: A00; A01; D01; C02; X26
Công nghệ Kỹ thuật Ô tô
Mã ngành: 7510205
Công nghệ Kỹ thuật Ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00; A01; D01; C02; X26
Điện tử - Viễn thông
Mã ngành: 7510301
Điện tử - Viễn thông
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: A00; A01; D01; C02; X26
Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa
Mã ngành: 7520216
Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa
Mã ngành: 7520216
Tổ hợp: A00; A01; D01; C02; X26
Công nghệ Thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Công nghệ Thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02
Kiến trúc Công trình
Mã ngành: 7580101
Kiến trúc Công trình
Mã ngành: 7580101
Tổ hợp: V00; V01; V02; V06
Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Mã ngành: 7580201
Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X076; X07
Điều dưỡng Đa khoa
Mã ngành: 7720301
Điều dưỡng Đa khoa
Mã ngành: 7720301
Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
Trường Công nghệ và Kỹ thuật
Ngành Thanh nhạc
Mã ngành: 7210205
Tổ hợp: N00
Ngành Thiết kế Đồ họa
Mã ngành: 7210403
Ngành Thiết kế Đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01
Ngành Thiết kế Thời trang
Mã ngành: 7210404
Ngành Thiết kế Thời trang
Mã ngành: 7210404
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; V01
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Mã ngành: 7510102
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Mã ngành: 7510102
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X06; X07
Ngành Công nghệ Chế tạo Máy
Mã ngành: 7510202
Ngành Công nghệ Chế tạo Máy
Mã ngành: 7510202
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô
Mã ngành: 7510205
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử
Mã ngành: 7510301
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường
Mã ngành: 7510406
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường
Mã ngành: 7510406
Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02
Ngành Kỹ thuật Cơ Điện tử
Mã ngành: 7520114
Ngành Kỹ thuật Cơ Điện tử
Mã ngành: 7520114
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Ngành Kỹ thuật Điện
Mã ngành: 7520201
Ngành Kỹ thuật Điện
Mã ngành: 7520201
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa
Mã ngành: 7520216
Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa
Mã ngành: 7520216
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Ngành Công nghệ Thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Ngành Công nghệ Thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02
Ngành Kiến trúc
Mã ngành: 7580101
Ngành Kiến trúc
Mã ngành: 7580101
Tổ hợp: V00; V01; V02; V06
Ngành Kiến trúc nội thất
Mã ngành: 7580103
Ngành Kiến trúc nội thất
Mã ngành: 7580103
Tổ hợp: V00; V01; V02; V06
Ngành Kỹ thuật Xây dựng
Mã ngành: 7580201
Ngành Kỹ thuật Xây dựng
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X06; X07
Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường
Mã ngành: 7850101
Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường
Mã ngành: 7850101
Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; A02
Trường Du lịch
Ngành Quản trị Sự kiện
Mã ngành: 7340412
Ngành Quản trị Sự kiện
Mã ngành: 7340412
Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
Ngành Du lịch
Mã ngành: 7810101
Ngành Du lịch
Mã ngành: 7810101
Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành
Mã ngành: 7810103
Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
Ngành Quản trị Khách sạn
Mã ngành: 7810201
Ngành Quản trị Khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống
Mã ngành: 7810202
Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống
Mã ngành: 7810202
Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
Ngành Kinh tế Gia đình
Mã ngành: 7810501
Ngành Kinh tế Gia đình
Mã ngành: 7810501
Tổ hợp: A01; C00; D01; C03; C04; X01
Trường Khoa học máy tính và Trí tuệ nhân tạo
Ngành Khoa học Dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Ngành Khoa học Dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Ngành Khoa học Máy tính
Mã ngành: 7480101
Ngành Khoa học Máy tính
Mã ngành: 7480101
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu (Đạt kiểm định ABET)
Mã ngành: 7480102
Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu (Đạt kiểm định ABET)
Mã ngành: 7480102
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Ngành Kỹ thuật Phần mềm
Mã ngành: 7480103
Ngành Kỹ thuật Phần mềm
Mã ngành: 7480103
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Ngành Trí tuệ Nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Ngành Trí tuệ Nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Ngành An toàn Thông tin
Mã ngành: 7480202
Ngành An toàn Thông tin
Mã ngành: 7480202
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C02; X26
Trường Kinh tế và Kinh doanh
Ngành Kinh tế Đầu tư
Mã ngành: 7310104
Ngành Kinh tế Đầu tư
Mã ngành: 7310104
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Ngành Quản trị Kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Ngành Quản trị Kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Ngành Marketing
Mã ngành: 7340115
Ngành Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Ngành Kinh doanh Thương mại
Mã ngành: 7340121
Ngành Kinh doanh Thương mại
Mã ngành: 7340121
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Ngành Thương mại Điện tử
Mã ngành: 7340122
Ngành Thương mại Điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Ngành Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Ngành Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Ngành Công nghệ Tài chính
Mã ngành: 7340205
Ngành Công nghệ Tài chính
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Ngành Kế toán
Mã ngành: 7340301
Ngành Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Ngành Kiểm toán
Mã ngành: 7340302
Ngành Kiểm toán
Mã ngành: 7340302
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Ngành Quản trị Nhân lực
Mã ngành: 7340404
Ngành Quản trị Nhân lực
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng
Mã ngành: 7510605
Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; A07; X01
Trường Ngôn ngữ và Xã hội Nhân văn
Ngành Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Ngành Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10
Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10
Ngành Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 7220209
Ngành Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 7220209
Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10
Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 7220210
Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 7220210
Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; A01; D10
Ngành Văn học
Mã ngành: 7229030
Ngành Văn học
Mã ngành: 7229030
Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
Ngành Quan hệ Quốc tế
Mã ngành: 7310206
Ngành Quan hệ Quốc tế
Mã ngành: 7310206
Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
Ngành Việt Nam học
Mã ngành: 7310630
Ngành Việt Nam học
Mã ngành: 7310630
Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
Ngành Truyền thông Đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Ngành Truyền thông Đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
Ngành Quan hệ Công chúng
Mã ngành: 7320108
Ngành Quan hệ Công chúng
Mã ngành: 7320108
Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
Ngành Luật
Mã ngành: 7380101
Ngành Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
Ngành Luật Kinh tế
Mã ngành: 7380107
Ngành Luật Kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: C00; D01; C03; C04; D14; D15
Y - dược
Ngành Công nghệ Sinh học
Mã ngành: 7420201
Ngành Công nghệ Sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
Ngành Kỹ thuật Y sinh
Mã ngành: 7520212
Ngành Kỹ thuật Y sinh
Mã ngành: 7520212
Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
Ngành Y Khoa
Mã ngành: 7720101
Ngành Y Khoa
Mã ngành: 7720101
Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
Ngành Dược
Mã ngành: 7720201
Ngành Dược
Mã ngành: 7720201
Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
Ngành Điều dưỡng
Mã ngành: 7720301
Ngành Điều dưỡng
Mã ngành: 7720301
Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
Ngành Răng-Hàm-Mặt
Mã ngành: 7720501
Ngành Răng-Hàm-Mặt
Mã ngành: 7720501
Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07
Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học
Mã ngành: 7720601
Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học
Mã ngành: 7720601
Tổ hợp: A00; B00; B03; A02; D08; D07



