| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5114020111 | Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng) | C00, C14, C19, C20, D01, X01; C03; C04; D14; X70; X74 | |
| 2 | 714020111 | Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học) | C00, C19, C20, D01, X01, X70; C03; C04; C14; D14; X74 | |
| 3 | 714020211 | Giáo dục Tiểu học | A00, A01, C01, C03, C14, D01; C02; C04; X01 | |
| 4 | 714020511 | Giáo dục Chính trị | A00, C00, C02; C03; C04; C19, C20, D01; X70; X74 | |
| 5 | 714020611 | Giáo dục thể chất | T00, T01, T02, T03, T05; T06 | |
| 6 | 714020911 | Sư phạm Toán học | A00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07 | |
| 7 | 714021011 | Sư phạm Tin học | A00, A01, A02, X06, B00, D01; C01; C02 | |
| 8 | 714021111 | Sư phạm Vật lý | A00, A01, A02, A10, C01, D11; X05 | |
| 9 | 714021211 | Sư phạm Hóa học | A00, B00, C02, D07, D12 | |
| 10 | 714021311 | Sư phạm Sinh học | A02, B00, B01, B02, B03, B08 | |
| 11 | 714021711 | Sư phạm Ngữ văn | C00, C04, C14, C19, C20, D01; C03; C09; X01; X70; X74 | |
| 12 | 714021811 | Sư phạm Lịch sử | A07, A08, C00, C19, D14, X70; C03; D09; X17 | |
| 13 | 714021911 | Sư phạm Địa lý | A09, C00, C04, C20, D10, D15; X21; X74 | |
| 14 | 714023111 | Sư phạm Tiếng Anh | A01, D01, D11, D14, D15, D07; D12 | |
| 15 | 714024611 | Sư phạm Công nghệ | A00, A01, A02, X11, X12; D01, B00; C01; D07 | |
| 16 | 714024711 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07 | |
| 17 | 722020111 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D14, D15, D66, X78; D09; D10; X84; X25 | |
| 18 | 722903011 | Văn học | C00, C03, C04; C09; C14, C19, C20; D01, X01; X70; X74 | |
| 19 | 731010111 | Kinh tế | A00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01 | |
| 20 | 734010111 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01 | |
| 21 | 734011511 | Marketing | A00, A01, C01, C04, D01, X01; C02; C03; C14 | |
| 22 | 734020111 | Tài chính - Ngân hàng | A00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04 | |
| 23 | 734030111 | Kế toán | A00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04 | |
| 24 | 734040611 | Quản trị văn phòng | A00, A01, C01; C02; C03; C04, C14, D01, X01 | |
| 25 | 746010111 | Toán học | A00, A01, A02, B00; C01; C02; D01; D07 | |
| 26 | 748020111 | Công nghệ thông tin | A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04 | |
| 27 | 751020311 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04 | |
| 28 | 751030211 | CNKT điện tử - viễn thông | A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04 | |
| 29 | 752020111 | Kỹ thuật điện | A00, A01, A02, C01, D01, X01; C02; C04; C14 | |
| 30 | 776010311 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | A00, B00, C00, C14, D01, X01; B03; B08; C03 | |
| 31 | 781010311 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | A00, A01, C00, D01, D15, X78; C03; D14; D66 |
Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng)
Mã ngành: 5114020111
Tổ hợp: C00, C14, C19, C20, D01, X01; C03; C04; D14; X70; X74
Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học)
Mã ngành: 714020111
Tổ hợp: C00, C19, C20, D01, X01, X70; C03; C04; C14; D14; X74
Giáo dục Tiểu học
Mã ngành: 714020211
Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C14, D01; C02; C04; X01
Giáo dục Chính trị
Mã ngành: 714020511
Tổ hợp: A00, C00, C02; C03; C04; C19, C20, D01; X70; X74
Giáo dục thể chất
Mã ngành: 714020611
Tổ hợp: T00, T01, T02, T03, T05; T06
Sư phạm Toán học
Mã ngành: 714020911
Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07
Sư phạm Tin học
Mã ngành: 714021011
Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, B00, D01; C01; C02
Sư phạm Vật lý
Mã ngành: 714021111
Tổ hợp: A00, A01, A02, A10, C01, D11; X05
Sư phạm Hóa học
Mã ngành: 714021211
Tổ hợp: A00, B00, C02, D07, D12
Sư phạm Sinh học
Mã ngành: 714021311
Tổ hợp: A02, B00, B01, B02, B03, B08
Sư phạm Ngữ văn
Mã ngành: 714021711
Tổ hợp: C00, C04, C14, C19, C20, D01; C03; C09; X01; X70; X74
Sư phạm Lịch sử
Mã ngành: 714021811
Tổ hợp: A07, A08, C00, C19, D14, X70; C03; D09; X17
Sư phạm Địa lý
Mã ngành: 714021911
Tổ hợp: A09, C00, C04, C20, D10, D15; X21; X74
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: 714023111
Tổ hợp: A01, D01, D11, D14, D15, D07; D12
Sư phạm Công nghệ
Mã ngành: 714024611
Tổ hợp: A00, A01, A02, X11, X12; D01, B00; C01; D07
Sư phạm Khoa học tự nhiên
Mã ngành: 714024711
Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 722020111
Tổ hợp: A01, D01, D14, D15, D66, X78; D09; D10; X84; X25
Văn học
Mã ngành: 722903011
Tổ hợp: C00, C03, C04; C09; C14, C19, C20; D01, X01; X70; X74
Kinh tế
Mã ngành: 731010111
Tổ hợp: A00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 734010111
Tổ hợp: A00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01
Marketing
Mã ngành: 734011511
Tổ hợp: A00, A01, C01, C04, D01, X01; C02; C03; C14
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 734020111
Tổ hợp: A00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04
Kế toán
Mã ngành: 734030111
Tổ hợp: A00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 734040611
Tổ hợp: A00, A01, C01; C02; C03; C04, C14, D01, X01
Toán học
Mã ngành: 746010111
Tổ hợp: A00, A01, A02, B00; C01; C02; D01; D07
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 748020111
Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
Mã ngành: 751020311
Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04
CNKT điện tử - viễn thông
Mã ngành: 751030211
Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04
Kỹ thuật điện
Mã ngành: 752020111
Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, D01, X01; C02; C04; C14
Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật
Mã ngành: 776010311
Tổ hợp: A00, B00, C00, C14, D01, X01; B03; B08; C03
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành
Mã ngành: 781010311
Tổ hợp: A00, A01, C00, D01, D15, X78; C03; D14; D66



