| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 2 | 7210404 | Thiết kế thời trang | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 3 | 7210408 | Nghệ thuật số | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X03, X04 | |
| 5 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01, X02, X03, X04 | |
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D01, X01, X02, X03, X04 | |
| 7 | 7310113 | Kinh tế thể thao | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 8 | 7310401 | Tâm lý học | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 9 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 12 | 7340114 | Digital Marketing | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 13 | 7340115 | Marketing | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 15 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 16 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 17 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 18 | 7340301 | Kế toán | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 19 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 20 | 7340410 | Quản trị công nghệ truyền thông | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 21 | 7340412 | Quản trị sự kiện | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | |
| 22 | 7380101 | Luật | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 23 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 24 | 7380108 | Luật quốc tế | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 25 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | |
| 26 | 7480107 | Tri tuệ nhân tạo | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | |
| 27 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | |
| 28 | 7480208 | An ninh mạng | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | |
| 29 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 30 | 7580108 | Thiết kế nội thất | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 31 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 32 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | |
| 33 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 |
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Thiết kế thời trang
Mã ngành: 7210404
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Nghệ thuật số
Mã ngành: 7210408
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X03, X04
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01, X02, X03, X04
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 7220210
Tổ hợp: A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D01, X01, X02, X03, X04
Kinh tế thể thao
Mã ngành: 7310113
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Tâm lý học
Mã ngành: 7310401
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Quan hệ công chúng
Mã ngành: 7320108
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Digital Marketing
Mã ngành: 7340114
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Tài chính – Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Công nghệ tài chính
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Quản trị công nghệ truyền thông
Mã ngành: 7340410
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Quản trị sự kiện
Mã ngành: 7340412
Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Luật quốc tế
Mã ngành: 7380108
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: 7480103
Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04
Tri tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04
An ninh mạng
Mã ngành: 7480208
Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Thiết kế nội thất
Mã ngành: 7580108
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 7810202
Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04



