| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M00; M05; M07; M11; M30 | |
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M00; M05; M07; M11; M30 | Mã đăng ký DVD |
| 3 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | B03; C02; C04; D01; M00 | |
| 4 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | B03; C02; C04; D01; M00 | Mã đăng ký DVD |
| 5 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | T02; T07; T10; T11; T12 | |
| 6 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | T02; T07; T10; T11; T12 | Mã đăng ký DVD |
| 7 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00; A01; A04; C01; X06 | |
| 8 | 7140210 | Sư phạm Tin học | C01; C02; D01; X02; X10 | |
| 9 | 7140210 | Sư phạm Tin học | C01; C02; D01; X02; X10 | Mã đăng ký DVD |
| 10 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; A04; C01 | |
| 11 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | A00; B00; C02; D07; X11 | |
| 12 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; X13; B08 | |
| 13 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C12; X70; D14 | |
| 14 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00; C03; C12; X70; D14 | |
| 15 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | C00; C04; C13; X74; D15 | |
| 16 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | N00 | Mã đăng ký DVD |
| 17 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | H00 | Mã đăng ký DVD |
| 18 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | A01; D01; D09; D10; X25 | |
| 19 | 7140247 | Sư phạm Khoa học Tự nhiên | A00; A01; A02; C01; X07 | |
| 20 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00; C03; C12; X70; D14 | |
| 21 | 7210104 | Đồ họa | H00 | Mã đăng ký DVD |
| 22 | 7210205 | Thanh nhạc | N00 | Mã đăng ký DVD |
| 23 | 7210404 | Thiết kế thời trang | H00 | Mã đăng ký DVD |
| 24 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D11; D14; D15; D66 | |
| 25 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D11; D14; D15; D66 | Mã đăng ký DVD |
| 26 | 7229030 | Văn học | C00; C03; C12; X70; D14 | |
| 27 | 7310101 | Kinh tế | C01; C03; C04; X01; D01 | |
| 28 | 7310201 | Chính trị học | C00; C03; C07; X70; D14 | |
| 29 | 7310205 | Quản lý nhà nước | B03; C03; C04; X01; D01 | Mã đăng ký DVD |
| 30 | 7310401 | Tâm lý học | B03; C03; C04; C14; D01 | |
| 31 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | B03; C01; C04; X01; D01 | |
| 32 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | B03; C03; C04; X01; D01 | Mã đăng ký DVD |
| 33 | 7320201 | Thông tin thư viện | B03; C03; C04; X01; D01 | Mã đăng ký DVD |
| 34 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | C01; C03; C04; X01; D01 | |
| 35 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | C01; C03; C04; X01; D01 | |
| 36 | 7340301 | Kế toán | C01; C03; C04; X01; D01 | |
| 37 | 7340302 | Kiểm toán | C01; C03; C04; X01; D01 | |
| 38 | 7340404 | Quản trị nhân lực | B03; C03; C04; X01; D01 | Mã đăng ký DVD |
| 39 | 7380101 | Luật | C00; C03; C07; X70; D14 | |
| 40 | 7380101 | Luật | C00; C03; C07; X70; D14 | Mã đăng ký DVD |
| 41 | 7380107 | Luật kinh tế | C01; C03; C04; X01; D01 | |
| 42 | 7440122 | Khoa học vật liệu (KT vi điện tử & bán dẫn) | A00; A01; A02; C01; X07 | |
| 43 | 7460101 | Toán học | C01; C02; C04; D01; X02 | |
| 44 | 7480201 | Công nghệ thông tin | B03; C01; C02; C04; D01 | |
| 45 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01; C03; C04; X01; D01 | |
| 46 | 7520201 | Kỹ thuật điện | B03; C01; C02; C04; D01 | |
| 47 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | B03; C01; C02; C04; D01 | |
| 48 | 7620106 | Chăn nuôi - Thú y | B03; C01; C02; C04; X01 | |
| 49 | 7620110 | Khoa học cây trồng | B03; C01; C02; C04; X01; C14 | |
| 50 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | B03; C01; C02; C04; X01 | |
| 51 | 7760101 | Công tác xã hội | B03; C03; C04; X01; D01 | |
| 52 | 7760101 | Công tác xã hội | B03; C03; C04; X01; D01 | Mã đăng ký DVD |
| 53 | 7810101 | Du lịch | C00; C03; C12; X70; D14 | |
| 54 | 7810101 | Du lịch | C00; C03; C12; X70; D14 | Mã đăng ký DVD |
| 55 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00; C03; C12; X70; D14 | Mã đăng ký DVD |
| 56 | 7810201 | Quản trị khách sạn | B03; C03; C04; X01; D01 | |
| 57 | 7810201 | Quản trị khách sạn | B03; C03; C04; X01; D01 | Mã đăng ký DVD |
| 58 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | T02; T07; T10; T11; T12 | Mã đăng ký DVD |
| 59 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T02; T07; T10; T11; T12 | |
| 60 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T02; T07; T10; T11; T12 | Mã đăng ký DVD |
| 61 | 7850103 | Quản lý đất đai | B03; C01; C02; C04; X01 |
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: 7140201
Tổ hợp: M00; M05; M07; M11; M30
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: 7140201
Tổ hợp: M00; M05; M07; M11; M30
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Giáo dục Tiểu học
Mã ngành: 7140202
Tổ hợp: B03; C02; C04; D01; M00
Giáo dục Tiểu học
Mã ngành: 7140202
Tổ hợp: B03; C02; C04; D01; M00
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Giáo dục Thể chất
Mã ngành: 7140206
Tổ hợp: T02; T07; T10; T11; T12
Giáo dục Thể chất
Mã ngành: 7140206
Tổ hợp: T02; T07; T10; T11; T12
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Sư phạm Toán học
Mã ngành: 7140209
Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; X06
Sư phạm Tin học
Mã ngành: 7140210
Tổ hợp: C01; C02; D01; X02; X10
Sư phạm Tin học
Mã ngành: 7140210
Tổ hợp: C01; C02; D01; X02; X10
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Sư phạm Vật lý
Mã ngành: 7140211
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01
Sư phạm Hóa học
Mã ngành: 7140212
Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; X11
Sư phạm Sinh học
Mã ngành: 7140213
Tổ hợp: A02; B00; B03; X13; B08
Sư phạm Ngữ văn
Mã ngành: 7140217
Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14
Sư phạm Lịch sử
Mã ngành: 7140218
Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14
Sư phạm Địa lý
Mã ngành: 7140219
Tổ hợp: C00; C04; C13; X74; D15
Sư phạm Âm nhạc
Mã ngành: 7140221
Tổ hợp: N00
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Sư phạm Mỹ thuật
Mã ngành: 7140222
Tổ hợp: H00
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: 7140231
Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; X25
Sư phạm Khoa học Tự nhiên
Mã ngành: 7140247
Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; X07
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
Mã ngành: 7140249
Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14
Đồ họa
Mã ngành: 7210104
Tổ hợp: H00
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Thanh nhạc
Mã ngành: 7210205
Tổ hợp: N00
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Thiết kế thời trang
Mã ngành: 7210404
Tổ hợp: H00
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; D11; D14; D15; D66
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; D11; D14; D15; D66
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Văn học
Mã ngành: 7229030
Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14
Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01
Chính trị học
Mã ngành: 7310201
Tổ hợp: C00; C03; C07; X70; D14
Quản lý nhà nước
Mã ngành: 7310205
Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Tâm lý học
Mã ngành: 7310401
Tổ hợp: B03; C03; C04; C14; D01
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: B03; C01; C04; X01; D01
Công nghệ truyền thông
Mã ngành: 7320106
Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Thông tin thư viện
Mã ngành: 7320201
Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01
Kiểm toán
Mã ngành: 7340302
Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: C00; C03; C07; X70; D14
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: C00; C03; C07; X70; D14
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01
Khoa học vật liệu (KT vi điện tử & bán dẫn)
Mã ngành: 7440122
Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; X07
Toán học
Mã ngành: 7460101
Tổ hợp: C01; C02; C04; D01; X02
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; D01
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01
Kỹ thuật điện
Mã ngành: 7520201
Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; D01
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; D01
Chăn nuôi - Thú y
Mã ngành: 7620106
Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01
Khoa học cây trồng
Mã ngành: 7620110
Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01; C14
Kinh tế nông nghiệp
Mã ngành: 7620115
Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Du lịch
Mã ngành: 7810101
Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14
Du lịch
Mã ngành: 7810101
Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Quản lý thể dục thể thao
Mã ngành: 7810301
Tổ hợp: T02; T07; T10; T11; T12
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Huấn luyện thể thao
Mã ngành: 7810302
Tổ hợp: T02; T07; T10; T11; T12
Huấn luyện thể thao
Mã ngành: 7810302
Tổ hợp: T02; T07; T10; T11; T12
Ghi chú: Mã đăng ký DVD
Quản lý đất đai
Mã ngành: 7850103
Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01




