| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | ||
| 2 | 7140209 | Sư phạm Toán học | ||
| 3 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | ||
| 4 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | ||
| 5 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | ||
| 6 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | ||
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 8 | 7229020 | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | ||
| 9 | 7229030 | Văn học (Báo chí - Truyền thông) | ||
| 10 | 7229040 | Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | ||
| 11 | 7310630 | Việt Nam học (Văn hóa Du lịch) | ||
| 12 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | ||
| 13 | 7420203 | Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | ||
| 14 | 7440112 | Hoá học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | ||
| 15 | 7810101 | Du lịch: | ||
| 16 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | ||
| 17 | 7810201 | Quản trị khách sạn |
Giáo dục Tiểu học
Mã ngành: 7140202
Sư phạm Toán học
Mã ngành: 7140209
Sư phạm Vật lý
Mã ngành: 7140211
Sư phạm Ngữ văn
Mã ngành: 7140217
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: 7140231
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
Mã ngành: 7140249
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc)
Mã ngành: 7229020
Văn học (Báo chí - Truyền thông)
Mã ngành: 7229030
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông)
Mã ngành: 7229040
Việt Nam học (Văn hóa Du lịch)
Mã ngành: 7310630
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Sinh học ứng dụng (Dược liệu)
Mã ngành: 7420203
Hoá học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên)
Mã ngành: 7440112
Du lịch:
Mã ngành: 7810101
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201




