| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | A1AA | Ngôn ngữ Anh | ||
| 2 | A1CK | Cơ khí chế tạo máy | ||
| 3 | A1CN | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ||
| 4 | A1CO | Cơ khí động lực - ô tô | ||
| 5 | A1DC | Công nghệ kỹ thuật điện | ||
| 6 | A1DH | Hệ thống điện | ||
| 7 | A1DT | Điện tự động hóa | ||
| 8 | A1EM | Marketing | ||
| 9 | A1ET | Marketing thương mại | ||
| 10 | A1GK | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | ||
| 11 | A1GT | Công nghệ tự động hóa | ||
| 12 | A1HH | Ngôn ngữ Hàn Quốc | ||
| 13 | A1IC | Kỹ thuật cơ điện tử | ||
| 14 | A1KD | Kế toán doanh nghiệp công nghiệp | ||
| 15 | A1KH | Kế toán tổng hợp | ||
| 16 | A1LD | Luật dân sự | ||
| 17 | A1LH | Luật hình sự | ||
| 18 | A1LU | Luật | ||
| 19 | A1QD | Quản trị doanh nghiệp công nghiệp | ||
| 20 | A1QH | Quản trị kinh doanh tổng hợp | ||
| 21 | A1QK | Quản lý kinh tế | ||
| 22 | A1TC | Công nghệ thông tin |
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: A1AA
Cơ khí chế tạo máy
Mã ngành: A1CK
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: A1CN
Cơ khí động lực - ô tô
Mã ngành: A1CO
Công nghệ kỹ thuật điện
Mã ngành: A1DC
Hệ thống điện
Mã ngành: A1DH
Điện tự động hóa
Mã ngành: A1DT
Marketing
Mã ngành: A1EM
Marketing thương mại
Mã ngành: A1ET
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: A1GK
Công nghệ tự động hóa
Mã ngành: A1GT
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: A1HH
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: A1IC
Kế toán doanh nghiệp công nghiệp
Mã ngành: A1KD
Kế toán tổng hợp
Mã ngành: A1KH
Luật dân sự
Mã ngành: A1LD
Luật hình sự
Mã ngành: A1LH
Luật
Mã ngành: A1LU
Quản trị doanh nghiệp công nghiệp
Mã ngành: A1QD
Quản trị kinh doanh tổng hợp
Mã ngành: A1QH
Quản lý kinh tế
Mã ngành: A1QK
Công nghệ thông tin
Mã ngành: A1TC



