| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Kinh tế | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 2 | 7310101TA | Kinh tế, chuyên ngành Kế hoạch - Đầu tư | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 2. Chương trình tài năng và chương trình tiên tiến |
| 3 | 7310102 | Kinh tế chính trị | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 4 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 5 | 7310107 | Thống kê kinh tế | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 6 | 7310109 | Kinh tế số | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 8 | 7340101TA | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 2. Chương trình tài năng và chương trình tiên tiến |
| 9 | 7340115 | Marketing | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 10 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 11 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 12 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 13 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 14 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 15 | 7340301TA | Kế toán | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 2. Chương trình tài năng và chương trình tiên tiến |
| 16 | 7340302 | Kiểm toán | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 17 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 18 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 19 | 7349001 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 3. Chương trình chuyển tiếp quốc tế hợp tác với ĐH Rennes, CH Pháp |
| 20 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 21 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 1. Chương trình chuẩn |
| 22 | 7903124 | Song ngành Kinh tế - Tài chính | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 2. Chương trình tài năng và chương trình tiên tiến |
Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Kinh tế, chuyên ngành Kế hoạch - Đầu tư
Mã ngành: 7310101TA
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 2. Chương trình tài năng và chương trình tiên tiến
Kinh tế chính trị
Mã ngành: 7310102
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Kinh tế quốc tế
Mã ngành: 7310106
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Thống kê kinh tế
Mã ngành: 7310107
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Kinh tế số
Mã ngành: 7310109
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101TA
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 2. Chương trình tài năng và chương trình tiên tiến
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: 7340121
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Kế toán
Mã ngành: 7340301TA
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 2. Chương trình tài năng và chương trình tiên tiến
Kiểm toán
Mã ngành: 7340302
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: 7340405
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7349001
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 3. Chương trình chuyển tiếp quốc tế hợp tác với ĐH Rennes, CH Pháp
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Kinh tế nông nghiệp
Mã ngành: 7620115
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 1. Chương trình chuẩn
Song ngành Kinh tế - Tài chính
Mã ngành: 7903124
Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26
Ghi chú: 2. Chương trình tài năng và chương trình tiên tiến



