| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cơ sở Hà Nội | ||||
| 1 | 7140246DKK | Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | ||
| 2 | 7220201DKK | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | ||
| 3 | 7310110DKK | Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | ||
| 4 | 7340101DKK | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | ||
| 5 | 7340115DKK | Marketing - Cơ sở Hà Nội | ||
| 6 | 7340121DKK | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | ||
| 7 | 7340201DKK | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | ||
| 8 | 7340204DKK | Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | ||
| 9 | 7340301DKK | Kế toán - Cơ sở Hà Nội | ||
| 10 | 7340302DKK | Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | ||
| 11 | 7460108DKK | Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | ||
| 12 | 7480102DKK | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | ||
| 13 | 7480108DKK | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | ||
| 14 | 7480201DKK | Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | ||
| 15 | 7510201DKK | CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | ||
| 16 | 7510203DKK | CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | ||
| 17 | 7510205DKK | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | ||
| 18 | 7510301DKK | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | ||
| 19 | 7510302DKK | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | ||
| 20 | 7510303DKK | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | ||
| 21 | 7510605DKK | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | ||
| 22 | 7540101DKK | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | ||
| 23 | 7540106DKK | ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | ||
| 24 | 7540203DKK | Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | ||
| 25 | 7540204DKK | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | ||
| 26 | 7810103DKK | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | ||
| 27 | 7810201DKK | Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | ||
| Cơ sở Ninh Bình | ||||
| 28 | 7220201DKD | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 29 | 7340101DKD | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 30 | 7340115DKD | Marketing - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 31 | 7340121DKD | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 32 | 7340201DKD | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 33 | 7340204DKD | Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 34 | 7340301DKD | Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 35 | 7340302DKD | Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 36 | 7480102DKD | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 37 | 7480108DKD | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 38 | 7480201DKD | Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 39 | 7510201DKD | CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 40 | 7510203DKD | CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 41 | 7510205DKD | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 42 | 7510301DKD | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 43 | 7510302DKD | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 44 | 7510303DKD | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 45 | 7510605DKD | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 46 | 7540101DKD | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 47 | 7540204DKD | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | ||
| 48 | 7810103DKD | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | ||
Cơ sở Hà Nội
Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7140246DKK
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7220201DKK
Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7310110DKK
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7340101DKK
Marketing - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7340115DKK
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7340121DKK
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7340201DKK
Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7340204DKK
Kế toán - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7340301DKK
Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7340302DKK
Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7460108DKK
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7480102DKK
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7480108DKK
Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7480201DKK
CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7510201DKK
CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7510203DKK
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7510205DKK
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7510301DKK
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7510302DKK
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7510303DKK
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7510605DKK
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7540101DKK
ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7540106DKK
Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7540203DKK
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7540204DKK
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7810103DKK
Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội
Mã ngành: 7810201DKK
Cơ sở Ninh Bình
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7220201DKD
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7340101DKD
Marketing - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7340115DKD
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7340121DKD
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7340201DKD
Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7340204DKD
Kế toán - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7340301DKD
Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7340302DKD
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7480102DKD
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7480108DKD
Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7480201DKD
CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7510201DKD
CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7510203DKD
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7510205DKD
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7510301DKD
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7510302DKD
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7510303DKD
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7510605DKD
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7540101DKD
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7540204DKD
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình
Mã ngành: 7810103DKD







