Điểm chuẩn trường UNETI - Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp năm 2026
Năm 2026, Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp sử dụng các phương thức xét tuyển bao gồm xét tuyển thẳng, Xét tuyển kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 gồm xét tuyển kết quả học tập bậc THPT; xét tuyển theo kết quả Kỳ thi đánh giá tư duy của Đại học Bách khoa Hà Nội, xét tuyển theo kết quả kỳ thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội
Điểm chuẩn UNETI - Đại học Kinh tế kỹ thuật công nghiệp năm 2026 được công bố đến tất cả thí sinh ngày 09/08.
Tham khảo điểm chuẩn các năm bên dưới đây
Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tổng điểm các môn xét tuyển + điểm ưu tiên nếu có
Click vào phương thức để xem nhanh điểm chuẩn của phương thức đó
| Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 20.5 | |||
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | 19.5 | |||
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | 21.5 | |||
Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22 | |||
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19 | |||
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22.5 | |||
Marketing - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19.5 | |||
Marketing - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 23 | |||
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19 | |||
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22.5 | |||
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19 | |||
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22.5 | |||
Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19 | |||
Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21 | |||
Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19 | |||
Kế toán - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22.8 | |||
Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19 | |||
Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22.5 | |||
Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21 | |||
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 19 | |||
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21 | |||
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 19 | |||
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21.2 | |||
Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04 | 19 | |||
Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 22 | |||
CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 20.2 | |||
CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23 | |||
CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 19 | |||
CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23.8 | |||
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 19 | |||
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 22.5 | |||
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08 | 20.2 | |||
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23.5 | |||
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09 | 19 | |||
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 22.5 | |||
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 21 | |||
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 24.5 | |||
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21 | |||
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 24.5 | |||
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 19 | |||
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21 | |||
ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 20 | |||
Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 20 | |||
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12 | 19 | |||
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21 | |||
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 19.5 | |||
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 22.8 | |||
Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 19 | |||
Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 22.2 | |||
Lưu ý: Đề án tuyển sinh năm 2026 của Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp sẽ được cập nhật chi tiết Tại Đây
| Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23.31 | |||
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | 22.19 | |||
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | 24.44 | |||
Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25 | |||
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21.63 | |||
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25.44 | |||
Marketing - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22.19 | |||
Marketing - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25.88 | |||
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21.63 | |||
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25.44 | |||
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21.63 | |||
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25.44 | |||
Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21.63 | |||
Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 23.88 | |||
Kế toán - Cơ s��� Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21.63 | |||
Kế toán - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25.7 | |||
Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21.63 | |||
Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 25.44 | |||
Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23.88 | |||
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 21.63 | |||
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23.88 | |||
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 21.63 | |||
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 24.1 | |||
Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04 | 21.63 | |||
Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 25 | |||
CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 22.98 | |||
CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 25.88 | |||
CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 21.63 | |||
CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 26.58 | |||
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 21.63 | |||
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 25.44 | |||
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08 | 22.98 | |||
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 26.31 | |||
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09 | 21.63 | |||
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 25.44 | |||
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 23.88 | |||
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 27.19 | |||
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 23.88 | |||
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 27.19 | |||
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | 21.63 | |||
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23.88 | |||
ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 22.75 | |||
Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 22.75 | |||
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12 | 21.63 | |||
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | 23.88 | |||
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 22.19 | |||
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 25.7 | |||
Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 21.63 | |||
Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | 25.18 | |||
Lưu ý: Đề án tuyển sinh năm 2026 của Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp sẽ được cập nhật chi tiết Tại Đây
| Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 71.25 | |||
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 68.75 | |||
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 73.75 | |||
Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 75 | |||
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 76.88 | |||
Marketing - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 68.75 | |||
Marketing - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 78.75 | |||
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 76.88 | |||
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 76.88 | |||
Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 72.5 | |||
Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Kế toán - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 78 | |||
Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 76.88 | |||
Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 72.5 | |||
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 72.5 | |||
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 73 | |||
Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 75 | |||
CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 70.5 | |||
CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 78.75 | |||
CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | Q00 | 81.75 | |||
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 76.88 | |||
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 70.5 | |||
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 80.63 | |||
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 76.88 | |||
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 72.5 | |||
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 84.38 | |||
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 72.5 | |||
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 84.38 | |||
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 72.5 | |||
ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 70 | |||
Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 70 | |||
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 72.5 | |||
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 68.75 | |||
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 78 | |||
Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình | Q00 | 67.5 | |||
Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | Q00 | 75.75 | |||
Lưu ý: Đề án tuyển sinh năm 2026 của Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp sẽ được cập nhật chi tiết Tại Đây
| Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | K00 | 48.13 | |||
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.88 | |||
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | K00 | 49.38 | |||
Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | K00 | 50 | |||
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | K00 | 51.25 | |||
Marketing - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.88 | |||
Marketing - Cơ sở Hà Nội | K00 | 52.5 | |||
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | K00 | 51.25 | |||
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | K00 | 51.25 | |||
Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | K00 | 48.75 | |||
Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Kế toán - Cơ sở Hà Nội | K00 | 52 | |||
Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | K00 | 51.25 | |||
Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | K00 | 48.75 | |||
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | K00 | 48.75 | |||
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | K00 | 49 | |||
Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | K00 | 50 | |||
CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 47.75 | |||
CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | K00 | 52.5 | |||
CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | K00 | 54.5 | |||
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | K00 | 51.25 | |||
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 47.75 | |||
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | K00 | 53.75 | |||
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | K00 | 51.25 | |||
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 48.75 | |||
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | K00 | 56.25 | |||
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 48.75 | |||
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | K00 | 56.25 | |||
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | K00 | 48.75 | |||
ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | K00 | 47.5 | |||
Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | K00 | 47.5 | |||
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.25 | |||
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | K00 | 48.75 | |||
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | K00 | 46.88 | |||
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | K00 | 52 | |||
Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | K00 | 46.25 | |||
Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | K00 | 50.5 | |||
Lưu ý: Đề án tuyển sinh năm 2026 của Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp sẽ được cập nhật chi tiết Tại Đây