| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Kinh tế | ||
| 2 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | ||
| 3 | 7310105 | Kinh tế phát triển | ||
| 4 | 7310109 | Kinh tế số | ||
| 5 | 7310110 | Quản lý kinh tế | ||
| 6 | 7310110-HG | Quản lý kinh tế (Phân hiệu Hà Giang) | ||
| 7 | 7340101-TA | Quản trị kinh doanh (dạy và học bằng tiếng Anh) | ||
| 8 | 7340101A | Kinh doanh số | A00; C00; C04; X01; D01 | |
| 9 | 7340101B | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C04; D01; X01 | |
| 10 | 7340115-TA | Quản trị marketing (dạy và học bằng tiếng Anh) | ||
| 11 | 7340115A | Digital Marketing | ||
| 12 | 7340115B | Quản trị Marketing | ||
| 13 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | ||
| 14 | 7340122 | Thương mại điện tử | ||
| 15 | 7340122-TQ | Thương mại điện tử xuyên biên giới | ||
| 16 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | ||
| 17 | 7340201-TA | Tài chính (dạy và học bằng tiếng Anh) | ||
| 18 | 7340205 | Công nghệ tài chính | ||
| 19 | 7340301 | Kế toán | ||
| 20 | 7340301-HG | Kế toán (Phân hiệu Hà Giang) | ||
| 21 | 7340403 | Quản lý công | ||
| 22 | 7340404 | Quản trị nhân lực | ||
| 23 | 7380107 | Luật kinh tế | ||
| 24 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | ||
| 25 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | ||
| 26 | 7510606-TQ | Logistics Quốc tế (Dạy bằng tiếng Trung Quốc) | ||
| 27 | 7810103-TA | Quản trị du lịch và khách sạn (dạy và học bằng tiếng Anh) | ||
| 28 | 7810103A | Quản trị giải trí và sự kiện | ||
| 29 | 7810103B | Quản trị kinh doanh khách sạn và du lịch |
Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Kinh tế đầu tư
Mã ngành: 7310104
Kinh tế phát triển
Mã ngành: 7310105
Kinh tế số
Mã ngành: 7310109
Quản lý kinh tế
Mã ngành: 7310110
Quản lý kinh tế (Phân hiệu Hà Giang)
Mã ngành: 7310110-HG
Quản trị kinh doanh (dạy và học bằng tiếng Anh)
Mã ngành: 7340101-TA
Kinh doanh số
Mã ngành: 7340101A
Tổ hợp: A00; C00; C04; X01; D01
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101B
Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01
Quản trị marketing (dạy và học bằng tiếng Anh)
Mã ngành: 7340115-TA
Digital Marketing
Mã ngành: 7340115A
Quản trị Marketing
Mã ngành: 7340115B
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Thương mại điện tử xuyên biên giới
Mã ngành: 7340122-TQ
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tài chính (dạy và học bằng tiếng Anh)
Mã ngành: 7340201-TA
Công nghệ tài chính
Mã ngành: 7340205
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Kế toán (Phân hiệu Hà Giang)
Mã ngành: 7340301-HG
Quản lý công
Mã ngành: 7340403
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Logistics Quốc tế (Dạy bằng tiếng Trung Quốc)
Mã ngành: 7510606-TQ
Quản trị du lịch và khách sạn (dạy và học bằng tiếng Anh)
Mã ngành: 7810103-TA
Quản trị giải trí và sự kiện
Mã ngành: 7810103A
Quản trị kinh doanh khách sạn và du lịch
Mã ngành: 7810103B



