| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D09; D15 | |
| 2 | 7310101A | Kinh tế lao động | A01; D01; D09; X25 | |
| 3 | 7310401A | Tâm lý học | C00; D01; D14; X74 | |
| 4 | 7340101A | Quản trị kinh doanh | A01; D01; X05; X25 | |
| 5 | 7340101B | Marketing | A01; D01; X05; X25 | |
| 6 | 7340101C | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | A01; D01; X05; X25 | |
| 7 | 7340201A | Tài chính - Ngân hàng | A01; C01; D01; X25 | |
| 8 | 7340207 | Bảo hiểm - Tài chính | A01; D01; X21; X25 | |
| 9 | 7340301A | Kế toán | A01; C03; D01; X25 | |
| 10 | 7340302 | Kiểm toán | A01; D01; X05; X25 | |
| 11 | 7340404A | Quản trị nhân lực | A01; D01; D09; X25 | |
| 12 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | A01; D01; D07; X25 | |
| 13 | 7380107 | Luật kinh tế | A01; D01; X01; X25 | |
| 14 | 7760101A | Công tác xã hội | C00; D01; D14; X70 |
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: A01; D01; D09; D15
Kinh tế lao động
Mã ngành: 7310101A
Tổ hợp: A01; D01; D09; X25
Tâm lý học
Mã ngành: 7310401A
Tổ hợp: C00; D01; D14; X74
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101A
Tổ hợp: A01; D01; X05; X25
Marketing
Mã ngành: 7340101B
Tổ hợp: A01; D01; X05; X25
Logistics và quản trị chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7340101C
Tổ hợp: A01; D01; X05; X25
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201A
Tổ hợp: A01; C01; D01; X25
Bảo hiểm - Tài chính
Mã ngành: 7340207
Tổ hợp: A01; D01; X21; X25
Kế toán
Mã ngành: 7340301A
Tổ hợp: A01; C03; D01; X25
Kiểm toán
Mã ngành: 7340302
Tổ hợp: A01; D01; X05; X25
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404A
Tổ hợp: A01; D01; D09; X25
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: 7340405
Tổ hợp: A01; D01; D07; X25
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: A01; D01; X01; X25
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101A
Tổ hợp: C00; D01; D14; X70



