| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý) | D01; D14; X78; D15; D09; X25; D10 | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (tuyển sinh từ năm 2026) | D01; D04; D14; D65; X78; X90; D15; D45; D09; D40; X25; X37; D10; D20 | |
| 3 | 7310109 | Kinh tế số (tuyển sinh từ năm 2026) | A01; D07; D01; X25; X26; A00 | |
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A01; D07; D01; X25; X26; A00 | |
| 5 | 7340102 | Quản trị - Luật | A01; D07; D01; X25; X26; D11; D12; X78; X79; A00 | |
| 6 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A01; D07; D01; X25; X26; A00 | |
| 7 | 7340122 | Thương mại điện tử (tuyển sinh từ năm 2026) | A01; D07; D01; X25; X26; A00 | |
| 8 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A01; D07; D01; X25; X26; A00 | |
| 9 | 7340205 | Công nghệ tài chính (tuyển sinh từ năm 2026) | A01; D07; D01; X25; X26; A00 | |
| 10 | 7380101 | Luật | D01; D03; D04; D06; X78; X86; X90; X98; D11; D53; D54; D55; D12; D48; D49; D50; D14; D63; D64; D65; D15; D43; D44; D45; X25; X33; X37; X45; A01; D28; D29; D30; D07; D23; D24; D25; D09; D38; D39; D40; D10; D18; D19; D20; C003 | |
| 11 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | D11; D01; X78; D12; A01; X25; D07 |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; D14; X78; D15; D09; X25; D10
Ngôn ngữ Trung Quốc (tuyển sinh từ năm 2026)
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: D01; D04; D14; D65; X78; X90; D15; D45; D09; D40; X25; X37; D10; D20
Kinh tế số (tuyển sinh từ năm 2026)
Mã ngành: 7310109
Tổ hợp: A01; D07; D01; X25; X26; A00
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A01; D07; D01; X25; X26; A00
Quản trị - Luật
Mã ngành: 7340102
Tổ hợp: A01; D07; D01; X25; X26; D11; D12; X78; X79; A00
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A01; D07; D01; X25; X26; A00
Thương mại điện tử (tuyển sinh từ năm 2026)
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A01; D07; D01; X25; X26; A00
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A01; D07; D01; X25; X26; A00
Công nghệ tài chính (tuyển sinh từ năm 2026)
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: A01; D07; D01; X25; X26; A00
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: D01; D03; D04; D06; X78; X86; X90; X98; D11; D53; D54; D55; D12; D48; D49; D50; D14; D63; D64; D65; D15; D43; D44; D45; X25; X33; X37; X45; A01; D28; D29; D30; D07; D23; D24; D25; D09; D38; D39; D40; D10; D18; D19; D20; C003
Luật thương mại quốc tế
Mã ngành: 7380109
Tổ hợp: D11; D01; X78; D12; A01; X25; D07





