| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 | |
| 3 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 | |
| 4 | 7220201FL | Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders | A01; D01; D07; D14; D15; X78 | |
| 5 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91 | |
| 6 | 7220204C | Ngôn ngữ Trung Quốc chương trình tiên tiến | D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91 | |
| 7 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99 | |
| 8 | 7220209C | Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến | D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99 | |
| 9 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01; DD2; D11; D12; D13; D14; DH5; D15; DH1; X78; X79; DH2; DH3; DH4; DH1; Y04; Y03 | |
| 10 | 7310101 | Kinh tế | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 | |
| 11 | 7310101C | Kinh tế chương trình tiên tiến | A01; D07; D01; X26; D09; D10; X27; A00; X06 ; X10; X02 | |
| 12 | 7310104 | Kinh tế đầu tư (mới tuyển năm 2026) | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 | |
| 13 | 7310301 | Xã hội học | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 14 | 7310401 | Tâm lý học | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 15 | 7310620 | Đông Nam Á học | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 16 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | D01; C03; C04; C02; B03; C01; X02; X01; X03; X04 | |
| 17 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |
| 18 | 7340101C | Quản trị kinh doanh chương trình tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |
| 19 | 7340101FL | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | |
| 20 | 7340101SQ | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | |
| 21 | 7340101SW | Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | |
| 22 | 7340115 | Marketing | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |
| 23 | 7340115C | Marketing chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |
| 24 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |
| 25 | 7340120C | Kinh doanh quốc tế chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |
| 26 | 7340120RO | Kinh doanh quốc tế - CTLK ĐH Rouen | A00; A01; C01; D07; C02; D01; C04; D10 | |
| 27 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |
| 28 | 7340201C | Tài chính - Ngân hàng chương trình tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |
| 29 | 7340201FL | Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | |
| 30 | 7340204 | Bảo hiểm | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |
| 31 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |
| 32 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |
| 33 | 7340301C | Kế toán chương trình tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |
| 34 | 7340302 | Kiểm toán | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |
| 35 | 7340302C | Kiểm toán chương trình tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |
| 36 | 7340403 | Quản lý công | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 | |
| 37 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |
| 38 | 7340404C | Quản trị nhân lực chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |
| 39 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |
| 40 | 7340405C | Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |
| 41 | 7380101 | Luật | D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99 | |
| 42 | 7380107 | Luật kinh tế | D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99 | |
| 43 | 7380107C | Luật kinh tế chương trình tiên tiến | D01; D14; X78; D15; D11; X79; X80; D12; C01; C00; X70 | |
| 44 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A00; B00; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; B08; B03; X14; X15; X16; X27; X28 | |
| 45 | 7420201C | Công nghệ sinh học chương trình tiên tiến | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27 | |
| 46 | 7420203 | Sinh học ứng dụng (mới tuyển năm 2026) | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27 | |
| 47 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | C01; C02; B03; X02; D01 | |
| 48 | 7460112 | Toán Ứng dụng (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | C01; C02; B03; X02; D01 | |
| 49 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |
| 50 | 7480101C | Khoa học máy tính chương trình tiên tiến | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |
| 51 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |
| 52 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |
| 53 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |
| 54 | 7480201C | Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |
| 55 | 7480202 | An toàn thông tin (mới tuyển năm 2026) | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |
| 56 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26 | |
| 57 | 7510102C | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chương trình tiên tiến | A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26 | |
| 58 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; X06; D07; X10; X26; D10; X22; X27; X56; D01; X02 | |
| 59 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; D08 | |
| 60 | 7580101 | Kiến trúc (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | A01; D01; X06 ; X02 | |
| 61 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng (mới tuyển năm 2026) | A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26 | |
| 62 | 7580302 | Quản lý xây dựng | A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26 | |
| 63 | 7760101 | Công tác xã hội | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |
| 64 | 7810101 | Du lịch | A00; A01; X06; D01; C03; D09; C04; D10; X27; X56; X26 |
Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026)
Mã ngành: 7140103
Tổ hợp: D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79
Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7220201C
Tổ hợp: D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79
Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders
Mã ngành: 7220201FL
Tổ hợp: A01; D01; D07; D14; D15; X78
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91
Ngôn ngữ Trung Quốc chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7220204C
Tổ hợp: D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91
Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 7220209
Tổ hợp: D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99
Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7220209C
Tổ hợp: D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 7220210
Tổ hợp: D01; DD2; D11; D12; D13; D14; DH5; D15; DH1; X78; X79; DH2; DH3; DH4; DH1; Y04; Y03
Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07
Kinh tế chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7310101C
Tổ hợp: A01; D07; D01; X26; D09; D10; X27; A00; X06 ; X10; X02
Kinh tế đầu tư (mới tuyển năm 2026)
Mã ngành: 7310104
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07
Xã hội học
Mã ngành: 7310301
Tổ hợp: D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
Tâm lý học
Mã ngành: 7310401
Tổ hợp: D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
Đông Nam Á học
Mã ngành: 7310620
Tổ hợp: D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: D01; C03; C04; C02; B03; C01; X02; X01; X03; X04
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
Quản trị kinh doanh chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7340101C
Tổ hợp: A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders
Mã ngành: 7340101FL
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland
Mã ngành: 7340101SQ
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales
Mã ngành: 7340101SW
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
Marketing chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026)
Mã ngành: 7340115C
Tổ hợp: A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
Kinh doanh quốc tế chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026)
Mã ngành: 7340120C
Tổ hợp: A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
Kinh doanh quốc tế - CTLK ĐH Rouen
Mã ngành: 7340120RO
Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; C02; D01; C04; D10
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
Tài chính - Ngân hàng chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7340201C
Tổ hợp: A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders
Mã ngành: 7340201FL
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
Bảo hiểm
Mã ngành: 7340204
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
Công nghệ tài chính
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
Kế toán chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7340301C
Tổ hợp: A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
Kiểm toán
Mã ngành: 7340302
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
Kiểm toán chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7340302C
Tổ hợp: A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
Quản lý công
Mã ngành: 7340403
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
Quản trị nhân lực chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026)
Mã ngành: 7340404C
Tổ hợp: A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: 7340405
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026)
Mã ngành: 7340405C
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99
Luật kinh tế chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7380107C
Tổ hợp: D01; D14; X78; D15; D11; X79; X80; D12; C01; C00; X70
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: A00; B00; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; B08; B03; X14; X15; X16; X27; X28
Công nghệ sinh học chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7420201C
Tổ hợp: A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27
Sinh học ứng dụng (mới tuyển năm 2026)
Mã ngành: 7420203
Tổ hợp: A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Tổ hợp: C01; C02; B03; X02; D01
Toán Ứng dụng (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026)
Mã ngành: 7460112
Tổ hợp: C01; C02; B03; X02; D01
Khoa học máy tính
Mã ngành: 7480101
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
Khoa học máy tính chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7480101C
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: 7480103
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7480201C
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
An toàn thông tin (mới tuyển năm 2026)
Mã ngành: 7480202
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Mã ngành: 7510102
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chương trình tiên tiến
Mã ngành: 7510102C
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00; A01; X06; D07; X10; X26; D10; X22; X27; X56; D01; X02
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Tổ hợp: A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; D08
Kiến trúc (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026)
Mã ngành: 7580101
Tổ hợp: A01; D01; X06 ; X02
Kỹ thuật xây dựng (mới tuyển năm 2026)
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26
Quản lý xây dựng
Mã ngành: 7580302
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06 ; X10; X02; X26
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
Du lịch
Mã ngành: 7810101
Tổ hợp: A00; A01; X06; D01; C03; D09; C04; D10; X27; X56; X26



