| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140231 | Sư phạm tiếng Anh | ||
| 2 | 7140233 | Sư phạm tiếng Pháp | ||
| 3 | 7140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | ||
| 4 | 7140237 | Sư phạm tiếng Hàn Quốc | ||
| 5 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | ||
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 7 | 7220201A | Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh - Hợp tác doanh nghiệp) | ||
| 8 | 7220201B | Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại - Hợp tác doanh nghiệp) | ||
| 9 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Công nghệ và Giáo dục - Hợp tác doanh nghiệp) | ||
| 10 | 7220201KT | Ngôn ngữ Anh (Hai năm đầu đào tạo tại Kontum) | ||
| 11 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | ||
| 12 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | ||
| 13 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 14 | 7220204A | Ngôn ngữ Trung Quốc (Hợp tác doanh nghiệp) | ||
| 15 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | ||
| 16 | 7220209A | Ngôn ngữ Nhật (Hợp tác doanh nghiệp) | ||
| 17 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | ||
| 18 | 7220210A | Ngôn ngữ Hàn Quốc (Hợp tác doanh nghiệp) | ||
| 19 | 7220214 | Ngôn ngữ Thái Lan | ||
| 20 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | ||
| 21 | 7310601 | Quốc tế học | ||
| 22 | 7310608 | Đông phương học | ||
| 23 | 7310613 | Nhật Bản học | ||
| 24 | 7310614 | Hàn Quốc học |
Sư phạm tiếng Anh
Mã ngành: 7140231
Sư phạm tiếng Pháp
Mã ngành: 7140233
Sư phạm tiếng Trung Quốc
Mã ngành: 7140234
Sư phạm tiếng Hàn Quốc
Mã ngành: 7140237
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
Mã ngành: 7220101
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh - Hợp tác doanh nghiệp)
Mã ngành: 7220201A
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại - Hợp tác doanh nghiệp)
Mã ngành: 7220201B
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Công nghệ và Giáo dục - Hợp tác doanh nghiệp)
Mã ngành: 7220201C
Ngôn ngữ Anh (Hai năm đầu đào tạo tại Kontum)
Mã ngành: 7220201KT
Ngôn ngữ Nga
Mã ngành: 7220202
Ngôn ngữ Pháp
Mã ngành: 7220203
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Ngôn ngữ Trung Quốc (Hợp tác doanh nghiệp)
Mã ngành: 7220204A
Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 7220209
Ngôn ngữ Nhật (Hợp tác doanh nghiệp)
Mã ngành: 7220209A
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 7220210
Ngôn ngữ Hàn Quốc (Hợp tác doanh nghiệp)
Mã ngành: 7220210A
Ngôn ngữ Thái Lan
Mã ngành: 7220214
Quan hệ quốc tế
Mã ngành: 7310206
Quốc tế học
Mã ngành: 7310601
Đông phương học
Mã ngành: 7310608
Nhật Bản học
Mã ngành: 7310613
Hàn Quốc học
Mã ngành: 7310614




