| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140103 | Công nghệ Giáo dục | A00; A01; D01 | |
| 2 | 7210205 | Thanh nhạc | N01 | |
| 3 | 7210208 | Piano | N00 | |
| 4 | 7210243 | Biên đạo múa | CN2; N03 | |
| 5 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | D01; C04; V01; H01 | |
| 6 | 7210404 | Thiết kế thời trang | C00; D14; H00; H06 | |
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | C00; D01; D14; D15 | |
| 8 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00; D01; D04; D14; D15 | |
| 9 | 7310109 | Kinh tế số | C01; C02; C03; C04; D01; C14 | |
| 10 | 7310401 | Tâm lý học | B00; C00; D01; D14 | |
| 11 | 7310608 | Đông phương học | C00; D01; D14; D15 | |
| 12 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A01; C00; D01; D15 | |
| 13 | 7320108 | Quan hệ công chúng | A01; C00; D01; D14 | |
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | C01; C02; C03; C04; D01; C14 | |
| 15 | 7340101_DNCN | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | A00; C00; D01; C01; C03 | |
| 16 | 7340101_QT | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh Quốc tế) | A00; C00; C01; C03; D01 | |
| 17 | 7340115 | Marketing | A00; A01; C01; C04; C14; D01; D07 | |
| 18 | 7340115_DM | Marketing - Marketing số và truyền thông xã hội (Chuẩn quốc tế) | A00; C00; C01; C03; D01 | |
| 19 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | D01; C01; C04; C14 | |
| 20 | 7340122 | Thương mại điện tử | C01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25 | |
| 21 | 7340122_QT | Thương mại điện tử (Chuẩn quốc tế) | A00; C00; C01; C03; D01 | |
| 22 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; D01; D07 | |
| 23 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; D01; D07 | |
| 24 | 7340301_QT | Kế toán (Chuẩn quốc tế) | A00; C00; C01; C03; D01 | |
| 25 | 7340404 | Quản trị nhân lực | D01; C01; C04; X01 | |
| 26 | 7380101 | Luật | A00; A01; C00; D01 | |
| 27 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; C00; D01 | |
| 28 | 7380107_QT | Luật kinh tế | A00; C00; C01; C03; D01 | |
| 29 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15 | |
| 30 | 7420204 | Khoa học y sinh | A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15 | |
| 31 | 7440122 | Khoa học vật liệu | A00; A01; B00; D07 | |
| 32 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00; A01; D01; D07 | |
| 33 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | A00; A01; D01; D07 | |
| 34 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; D01; D07 | |
| 35 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D07 | |
| 36 | 7480201_CNST | Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | A00; A01; D01; C01; C03 | |
| 37 | 7480201_QT | Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | A00; A01; D01; C01; C03 | |
| 38 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | |
| 39 | 7510205_QT | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuẩn quốc tế) | A00; A01; D01; C03 | |
| 40 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | |
| 41 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học | A00; B00; C02; D07 | |
| 42 | 7510605 | Công nghệ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01; C04; D01; X01 | |
| 43 | 7510605_CN | Công nghệ Logistics | A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | |
| 44 | 7510605_QT | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chuẩn quốc tế) | A00; B00; C01; C03; D01 | |
| 45 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | |
| 46 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08 | |
| 47 | 7520403 | Vật lý Y khoa | A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08 | |
| 48 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00; A01; B00; C02; D01; D07 | |
| 49 | 7580101 | Kiến trúc | D01; C04; V01; H01 | |
| 50 | 7580108 | Thiết kế nội thất | D01; C04; V01; H01 | |
| 51 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; D01; X02 | |
| 52 | 7640101 | Thú y | A00; B00; D07; D08; X14 | |
| 53 | 7720101 | Y khoa | B00; D07; B08 | |
| 54 | 7720110 | Y học dự phòng | B00; D07; B08 | |
| 55 | 7720115 | Y học cổ truyền | A00; B00; B08; D07 | |
| 56 | 7720201 | Dược học | A00; A01; B00; D07 | |
| 57 | 7720203 | Hóa dược | A00; A01; B00; D07 | |
| 58 | 7720301 | Điều dưỡng | A00; A01; B00; D07 | |
| 59 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | A00; B00; D07; B08 | |
| 60 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00; B00; D07; B08 | |
| 61 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | A00; A01; B00; D07 | |
| 62 | 7720802 | Quản lý bệnh viện | B00; C00; D01; C04 | |
| 63 | 7810101 | Du lịch | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 |
Công nghệ Giáo dục
Mã ngành: 7140103
Tổ hợp: A00; A01; D01
Thanh nhạc
Mã ngành: 7210205
Tổ hợp: N01
Piano
Mã ngành: 7210208
Tổ hợp: N00
Biên đạo múa
Mã ngành: 7210243
Tổ hợp: CN2; N03
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: D01; C04; V01; H01
Thiết kế thời trang
Mã ngành: 7210404
Tổ hợp: C00; D14; H00; H06
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: C00; D01; D14; D15
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: C00; D01; D04; D14; D15
Kinh tế số
Mã ngành: 7310109
Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; C14
Tâm lý học
Mã ngành: 7310401
Tổ hợp: B00; C00; D01; D14
Đông phương học
Mã ngành: 7310608
Tổ hợp: C00; D01; D14; D15
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: A01; C00; D01; D15
Quan hệ công chúng
Mã ngành: 7320108
Tổ hợp: A01; C00; D01; D14
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; C14
Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)
Mã ngành: 7340101_DNCN
Tổ hợp: A00; C00; D01; C01; C03
Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh Quốc tế)
Mã ngành: 7340101_QT
Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A00; A01; C01; C04; C14; D01; D07
Marketing - Marketing số và truyền thông xã hội (Chuẩn quốc tế)
Mã ngành: 7340115_DM
Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: D01; C01; C04; C14
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: C01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25
Thương mại điện tử (Chuẩn quốc tế)
Mã ngành: 7340122_QT
Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Kế toán (Chuẩn quốc tế)
Mã ngành: 7340301_QT
Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107_QT
Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15
Khoa học y sinh
Mã ngành: 7420204
Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15
Khoa học vật liệu
Mã ngành: 7440122
Tổ hợp: A00; A01; B00; D07
Khoa học máy tính
Mã ngành: 7480101
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: 7480103
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)
Mã ngành: 7480201_CNST
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C03
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế
Mã ngành: 7480201_QT
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C03
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuẩn quốc tế)
Mã ngành: 7510205_QT
Tổ hợp: A00; A01; D01; C03
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
Công nghệ kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: 7510401
Tổ hợp: A00; B00; C02; D07
Công nghệ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: C01; C04; D01; X01
Công nghệ Logistics
Mã ngành: 7510605_CN
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chuẩn quốc tế)
Mã ngành: 7510605_QT
Tổ hợp: A00; B00; C01; C03; D01
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7520103
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
Kỹ thuật Y sinh
Mã ngành: 7520212
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
Vật lý Y khoa
Mã ngành: 7520403
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Tổ hợp: A00; A01; B00; C02; D01; D07
Kiến trúc
Mã ngành: 7580101
Tổ hợp: D01; C04; V01; H01
Thiết kế nội thất
Mã ngành: 7580108
Tổ hợp: D01; C04; V01; H01
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: A00; A01; D01; X02
Thú y
Mã ngành: 7640101
Tổ hợp: A00; B00; D07; D08; X14
Y khoa
Mã ngành: 7720101
Tổ hợp: B00; D07; B08
Y học dự phòng
Mã ngành: 7720110
Tổ hợp: B00; D07; B08
Y học cổ truyền
Mã ngành: 7720115
Tổ hợp: A00; B00; B08; D07
Dược học
Mã ngành: 7720201
Tổ hợp: A00; A01; B00; D07
Hóa dược
Mã ngành: 7720203
Tổ hợp: A00; A01; B00; D07
Điều dưỡng
Mã ngành: 7720301
Tổ hợp: A00; A01; B00; D07
Răng - Hàm - Mặt
Mã ngành: 7720501
Tổ hợp: A00; B00; D07; B08
Kỹ thuật xét nghiệm y học
Mã ngành: 7720601
Tổ hợp: A00; B00; D07; B08
Kỹ thuật Phục hồi chức năng
Mã ngành: 7720603
Tổ hợp: A00; A01; B00; D07
Quản lý bệnh viện
Mã ngành: 7720802
Tổ hợp: B00; C00; D01; C04
Du lịch
Mã ngành: 7810101
Tổ hợp: A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15







