| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BIO1 | Công Nghệ Sinh Học | A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15 | |
| 2 | BIO2 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15 | |
| 3 | BMS | Khoa Học Y Sinh | A00; A02; B00; B03; B08; C02; D07; D08; X14; X15 | |
| 4 | CHE1 | Kỹ Thuật Hóa Học | A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11 | |
| 5 | CHE2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11 | |
| 6 | DEN1 | Răng - Hàm - Mặt | A00; B00; B03; B08; C02; D07 | |
| 7 | EEE-AI | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo) | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | |
| 8 | EEE1 | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | |
| 9 | EEE2 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | A00; A01; D07; D08; X9; X10 | |
| 10 | EEE3 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) | A00; A01; D07; D08; X06; X26 | |
| 11 | EEE4 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | A00; A01; D07; D08; X06; X26 | |
| 12 | FBE1 | Quản Trị Kinh Doanh | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 13 | FBE10 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26 | |
| 14 | FBE11 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26 | |
| 15 | FBE12 | Kinh Doanh Thương Mại* | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26 | |
| 16 | FBE2 | Kế Toán | A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26 | |
| 17 | FBE3 | Tài Chính - Ngân Hàng | A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26 | |
| 18 | FBE4 | Quản Trị Nhân Lực | A00; A01; A02; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 19 | FBE5 | Kiểm Toán | A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26 | |
| 20 | FBE6 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28 | |
| 21 | FBE7 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28 | |
| 22 | FBE8 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01; B08; D01; D07; D09; D10; D08; X25; X26; X27; X28 | |
| 23 | FIDT1 | Kinh Tế Số | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 | |
| 24 | FIDT10 | Quan Hệ Công Chúng* | A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79 | |
| 25 | FIDT2 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 | |
| 26 | FIDT3 | Thương Mại Điện Tử | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 | |
| 27 | FIDT4 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 | |
| 28 | FIDT5 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 | |
| 29 | FIDT6 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79 | |
| 30 | FIDT7 | Công Nghệ Tài Chính | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D06; D84; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X25; X26; X27; X01 | |
| 31 | FIDT8 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D07; X01; X02; X05; X07; X10; X11; X14; X25; X26; X27 | |
| 32 | FIDT9 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | A00; A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10 ; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X15; X26; X27; X28; X78; X79 | |
| 33 | FLC1 | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25 | |
| 34 | FLE1 | Ngôn Ngữ Anh | A01; D01; D09; D10; D11; D84; X25; X26 | |
| 35 | FLF1 | Ngôn Ngữ Pháp | A01; C01; C03; C04; D01; D03; D08; D10; D09; D20; D84; D89; X25; X26; X27; X37 | |
| 36 | FLJ1 | Ngôn Ngữ Nhật | A07; A08; C00; C03; C04; C19; D01; D04 D06; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X17; X25; X70; X78 | |
| 37 | FLK1 | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25; AH1; DH1; DH5 | |
| 38 | FOL1 | Luật Kinh Tế | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | |
| 39 | FOL2 | Luật Kinh Doanh | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | |
| 40 | FOL3 | Luật | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | |
| 41 | FOL4 | Luật Quốc Tế | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | |
| 42 | FOL5 | Luật Thương Mại Quốc Tế | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | |
| 43 | FOL6 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | |
| 44 | FOS1 | Đông Phương Học | A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78 | |
| 45 | FOS2 | Việt Nam Học* | A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78 | |
| 46 | FTME | Y Học Cổ Truyền | A00; A05; A06; B01; B00; B02; B03; B08; C02; D07 | |
| 47 | FTS1 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | A00; C03; C04; D01; D09; D10; D84; X25; X79 | |
| 48 | FTS2 | Quản Trị Khách Sạn | A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26 | |
| 49 | FTS3 | Kinh Doanh Du Lịch Số | A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; X22; X26; X79 | |
| 50 | FTS4 | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79 | |
| 51 | FTS5 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; C04; X79 | |
| 52 | FTS6 | Du Lịch Văn Hoá | C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79 | |
| 53 | FTS7 | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26 | |
| 54 | HM1 | Quản Lý Bệnh Viện | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; D07; D08; X10; X14; X79 | |
| 55 | ICT-VJ | Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật | A00; A01; A02; C01; D01; D06; D23; X06; D28; X02; X05; X46; X53 | |
| 56 | ICT1 | Công Nghệ Thông Tin | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02 | |
| 57 | ICT2 | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02 | |
| 58 | ICT3 | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu) | A00; A01; D07; X06; X26; X27 | |
| 59 | ICT4 | An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | |
| 60 | ICT5 | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 | |
| 61 | ICT6 | Khoa Học Dữ Liệu* | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 | |
| 62 | ICT7 | Hệ Thống Thông Tin* | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 | |
| 63 | ICT8 | An Ninh Mạng* | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 | |
| 64 | ITC-TN | Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ) | A00; A01; D07; X06; X07; X10 | |
| 65 | MAT01 | Toán Tin Ứng Dụng* | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | |
| 66 | MAT02 | Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics* | A00; A01; D01; C01; D04; X26 | |
| 67 | MED1 | Y Khoa | A00; B00; B03; B08; C02; D07 | |
| 68 | MEM1 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56 | |
| 69 | MEM1-IMS | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56 | |
| 70 | MEM2 | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56 | |
| 71 | MEM2-IMD | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56 | |
| 72 | MIW | Hộ Sinh | A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X12; X15; X14 | |
| 73 | MSE-AI | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09 | |
| 74 | MSE-IC | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09 | |
| 75 | MSE-TN | Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ) | A00; A01; A02; C01; D07 | |
| 76 | MSE1 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09 | |
| 77 | MTT1 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00; B00; B03; B08; D07; X10 | |
| 78 | NUR1 | Điều Dưỡng | A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X13; X15; X14 | |
| 79 | PAS1 | Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian* | A00; A01; A02; A03; A04; A10; X05; X06 | |
| 80 | PHA1 | Dược Học | A00; A02; B00; B08; D07; X10 | |
| 81 | RET1 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00; B00; B03; B08; D07; X10 | |
| 82 | RTS1 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X10; C02; D08; X14 | |
| 83 | VEE1 | Kỹ Thuật Ô Tô | A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X07 | |
| 84 | VEE2 | Cơ Điện Tử Ô Tô | A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X27 | |
| 85 | VEE3 | Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô | A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X26 |
Công Nghệ Sinh Học
Mã ngành: BIO1
Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15
Công Nghệ Mỹ Phẩm*
Mã ngành: BIO2
Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15
Khoa Học Y Sinh
Mã ngành: BMS
Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; C02; D07; D08; X14; X15
Kỹ Thuật Hóa Học
Mã ngành: CHE1
Tổ hợp: A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11
Công Nghệ Pin Xe Điện*
Mã ngành: CHE2
Tổ hợp: A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11
Răng - Hàm - Mặt
Mã ngành: DEN1
Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)
Mã ngành: EEE-AI
Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa
Mã ngành: EEE1
Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26
Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)
Mã ngành: EEE2
Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X9; X10
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)
Mã ngành: EEE3
Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X06; X26
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)
Mã ngành: EEE4
Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X06; X26
Quản Trị Kinh Doanh
Mã ngành: FBE1
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*
Mã ngành: FBE10
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26
Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*
Mã ngành: FBE11
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26
Kinh Doanh Thương Mại*
Mã ngành: FBE12
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26
Kế Toán
Mã ngành: FBE2
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26
Tài Chính - Ngân Hàng
Mã ngành: FBE3
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26
Quản Trị Nhân Lực
Mã ngành: FBE4
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Kiểm Toán
Mã ngành: FBE5
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26
Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: FBE6
Tổ hợp: A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: FBE7
Tổ hợp: A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28
Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: FBE8
Tổ hợp: A01; B08; D01; D07; D09; D10; D08; X25; X26; X27; X28
Kinh Tế Số
Mã ngành: FIDT1
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
Quan Hệ Công Chúng*
Mã ngành: FIDT10
Tổ hợp: A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79
Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)
Mã ngành: FIDT2
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
Thương Mại Điện Tử
Mã ngành: FIDT3
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)
Mã ngành: FIDT4
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
Marketing (Công Nghệ Marketing)
Mã ngành: FIDT5
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
Truyền Thông Đa Phương Tiện
Mã ngành: FIDT6
Tổ hợp: A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79
Công Nghệ Tài Chính
Mã ngành: FIDT7
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D06; D84; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X25; X26; X27; X01
Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*
Mã ngành: FIDT8
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D07; X01; X02; X05; X07; X10; X11; X14; X25; X26; X27
Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*
Mã ngành: FIDT9
Tổ hợp: A00; A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10 ; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X15; X26; X27; X28; X78; X79
Ngôn Ngữ Trung Quốc
Mã ngành: FLC1
Tổ hợp: A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25
Ngôn Ngữ Anh
Mã ngành: FLE1
Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; D11; D84; X25; X26
Ngôn Ngữ Pháp
Mã ngành: FLF1
Tổ hợp: A01; C01; C03; C04; D01; D03; D08; D10; D09; D20; D84; D89; X25; X26; X27; X37
Ngôn Ngữ Nhật
Mã ngành: FLJ1
Tổ hợp: A07; A08; C00; C03; C04; C19; D01; D04 D06; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X17; X25; X70; X78
Ngôn Ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: FLK1
Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25; AH1; DH1; DH5
Luật Kinh Tế
Mã ngành: FOL1
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
Luật Kinh Doanh
Mã ngành: FOL2
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
Luật
Mã ngành: FOL3
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
Luật Quốc Tế
Mã ngành: FOL4
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
Luật Thương Mại Quốc Tế
Mã ngành: FOL5
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự
Mã ngành: FOL6
Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
Đông Phương Học
Mã ngành: FOS1
Tổ hợp: A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78
Việt Nam Học*
Mã ngành: FOS2
Tổ hợp: A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78
Y Học Cổ Truyền
Mã ngành: FTME
Tổ hợp: A00; A05; A06; B01; B00; B02; B03; B08; C02; D07
Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)
Mã ngành: FTS1
Tổ hợp: A00; C03; C04; D01; D09; D10; D84; X25; X79
Quản Trị Khách Sạn
Mã ngành: FTS2
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26
Kinh Doanh Du Lịch Số
Mã ngành: FTS3
Tổ hợp: A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; X22; X26; X79
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế
Mã ngành: FTS4
Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79
Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành
Mã ngành: FTS5
Tổ hợp: A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; C04; X79
Du Lịch Văn Hoá
Mã ngành: FTS6
Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79
Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống
Mã ngành: FTS7
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26
Quản Lý Bệnh Viện
Mã ngành: HM1
Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; D07; D08; X10; X14; X79
Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật
Mã ngành: ICT-VJ
Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D06; D23; X06; D28; X02; X05; X46; X53
Công Nghệ Thông Tin
Mã ngành: ICT1
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02
Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: ICT2
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02
Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)
Mã ngành: ICT3
Tổ hợp: A00; A01; D07; X06; X26; X27
An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)
Mã ngành: ICT4
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26
Trí Tuệ Nhân Tạo
Mã ngành: ICT5
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
Khoa Học Dữ Liệu*
Mã ngành: ICT6
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
Hệ Thống Thông Tin*
Mã ngành: ICT7
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
An Ninh Mạng*
Mã ngành: ICT8
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)
Mã ngành: ITC-TN
Tổ hợp: A00; A01; D07; X06; X07; X10
Toán Tin Ứng Dụng*
Mã ngành: MAT01
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06
Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*
Mã ngành: MAT02
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; D04; X26
Y Khoa
Mã ngành: MED1
Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử
Mã ngành: MEM1
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)
Mã ngành: MEM1-IMS
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56
Kỹ Thuật Cơ Khí
Mã ngành: MEM2
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56
Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*
Mã ngành: MEM2-IMD
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56
Hộ Sinh
Mã ngành: MIW
Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X12; X15; X14
Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo
Mã ngành: MSE-AI
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09
Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói
Mã ngành: MSE-IC
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09
Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)
Mã ngành: MSE-TN
Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D07
Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano
Mã ngành: MSE1
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09
Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học
Mã ngành: MTT1
Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X10
Điều Dưỡng
Mã ngành: NUR1
Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X13; X15; X14
Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*
Mã ngành: PAS1
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; X05; X06
Dược Học
Mã ngành: PHA1
Tổ hợp: A00; A02; B00; B08; D07; X10
Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng
Mã ngành: RET1
Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X10
Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học
Mã ngành: RTS1
Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; X10; C02; D08; X14
Kỹ Thuật Ô Tô
Mã ngành: VEE1
Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X07
Cơ Điện Tử Ô Tô
Mã ngành: VEE2
Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X27
Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô
Mã ngành: VEE3
Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X26










