| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 714010300 | Công nghệ giáo dục | A00; A01; C01; C02; D01; X78 | |
| 2 | 722010100 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00; C03; D01; D14; X70; X74; X78 | |
| 3 | 722020100 | Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D14; D15; X78 | |
| 4 | 722020400 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01; D04; D09 | |
| 5 | 722020401 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình đào tạo đặc biệt) | D01; D04; D09 | |
| 6 | 722020900 | Ngôn ngữ Nhật | D01; D06; D09 | |
| 7 | 722021000 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01; D09; DD2 | |
| 8 | 722903000 | Văn học | C00; X70; X74; X78 | |
| 9 | 732010400 | Truyền thông đa phương tiện | A01; C03; D01; D09; D14; D15; X26; X78 | |
| 10 | 732010401 | Marketing số | A01; C03; D01; D09; D14; D15; X26; X78 | |
| 11 | 732010800 | Quan hệ công chúng | A01; C03; D01; D09; D14; D15; X26; X78 | |
| 12 | 734010100 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; X01; D01; X25; X78 | |
| 13 | 734012100 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; X01; D01; X25; X78 | |
| 14 | 734012200 | Thương mại điện tử | A00; A01; D01; X01; X25; X26; X27; X78 | |
| 15 | 734012201 | Kinh doanh số | A00; A01; D01; X01; X25; X26; X27; X78 | |
| 16 | 734020100 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; D01; X01; X25; X78 | |
| 17 | 734030100 | Kế toán | A00; A01; D01; X01; X25; X78 | |
| 18 | 734040400 | Quản trị nhân lực | A00; A01; X01; D01; X25; X78 | |
| 19 | 734040600 | Quản trị Văn phòng | A00; C00; D01; D14; X01; X70; X74; X78 | |
| 20 | 748020100 | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D09; X06; X25; X26; X27 | |
| 21 | 748020101 | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | A00; A01; D01; D09; X06; X25; X26; X27 | |
| 22 | 748020102 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; D01; D09; X06; X25; X26; X27 | |
| 23 | 748020103 | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; D01; D09; X06; X25; X26; X27 | |
| 24 | 751020300 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A00; A01; C01; D01; X06; X07; X26; X27 | |
| 25 | 751020500 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; D01; X06; X07; X26; X27 | |
| 26 | 751030101 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử (Hệ thống điện) | A00; A01; C01; D01; X06; X07; X26; X27 | |
| 27 | 751030102 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử (Tự động hóa) | A00; A01; C01; D01; X06; X07; X26; X27 | |
| 28 | 751060500 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; D01; D09; X06; X07; X25; X26 | |
| 29 | 758010900 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | A00; A01; C01; C02; D01; X01; X25; X78 | |
| 30 | 758020100 | Kỹ thuật Xây dựng | A00; A01; C01; C02; D01; X06; X07 | |
| 31 | 758030100 | Kinh tế và Quản lý xây dựng | A00; A01; C01; C02; D01; X01; X25; X78 | |
| 32 | 758030101 | Quản lý dự án xây dựng | A00; A01; C01; C02; D01; X01; X25; X78 | |
| 33 | 781010300 | Quản trị du lịch và lữ hành | A00; C00; D01; D15; X70; X74; X78 | |
| 34 | 781010301 | Hướng dẫn du lịch | A00; C00; D01; D15; X70; X74; X78 | |
| 35 | 781020100 | Quản trị khách sạn | A00; C00; D01; D15; X70; X74; X78 |
Công nghệ giáo dục
Mã ngành: 714010300
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X78
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
Mã ngành: 722010100
Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; X70; X74; X78
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 722020100
Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; X78
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 722020400
Tổ hợp: D01; D04; D09
Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình đào tạo đặc biệt)
Mã ngành: 722020401
Tổ hợp: D01; D04; D09
Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 722020900
Tổ hợp: D01; D06; D09
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 722021000
Tổ hợp: D01; D09; DD2
Văn học
Mã ngành: 722903000
Tổ hợp: C00; X70; X74; X78
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 732010400
Tổ hợp: A01; C03; D01; D09; D14; D15; X26; X78
Marketing số
Mã ngành: 732010401
Tổ hợp: A01; C03; D01; D09; D14; D15; X26; X78
Quan hệ công chúng
Mã ngành: 732010800
Tổ hợp: A01; C03; D01; D09; D14; D15; X26; X78
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 734010100
Tổ hợp: A00; A01; X01; D01; X25; X78
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: 734012100
Tổ hợp: A00; A01; X01; D01; X25; X78
Thương mại điện tử
Mã ngành: 734012200
Tổ hợp: A00; A01; D01; X01; X25; X26; X27; X78
Kinh doanh số
Mã ngành: 734012201
Tổ hợp: A00; A01; D01; X01; X25; X26; X27; X78
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 734020100
Tổ hợp: A00; A01; D01; X01; X25; X78
Kế toán
Mã ngành: 734030100
Tổ hợp: A00; A01; D01; X01; X25; X78
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 734040400
Tổ hợp: A00; A01; X01; D01; X25; X78
Quản trị Văn phòng
Mã ngành: 734040600
Tổ hợp: A00; C00; D01; D14; X01; X70; X74; X78
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 748020100
Tổ hợp: A00; A01; D01; D09; X06; X25; X26; X27
Công nghệ thông tin Việt - Nhật
Mã ngành: 748020101
Tổ hợp: A00; A01; D01; D09; X06; X25; X26; X27
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 748020102
Tổ hợp: A00; A01; D01; D09; X06; X25; X26; X27
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: 748020103
Tổ hợp: A00; A01; D01; D09; X06; X25; X26; X27
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
Mã ngành: 751020300
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X07; X26; X27
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 751020500
Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X07; X26; X27
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử (Hệ thống điện)
Mã ngành: 751030101
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X07; X26; X27
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử (Tự động hóa)
Mã ngành: 751030102
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X07; X26; X27
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 751060500
Tổ hợp: A00; A01; D01; D09; X06; X07; X25; X26
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản
Mã ngành: 758010900
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X01; X25; X78
Kỹ thuật Xây dựng
Mã ngành: 758020100
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X06; X07
Kinh tế và Quản lý xây dựng
Mã ngành: 758030100
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X01; X25; X78
Quản lý dự án xây dựng
Mã ngành: 758030101
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X01; X25; X78
Quản trị du lịch và lữ hành
Mã ngành: 781010300
Tổ hợp: A00; C00; D01; D15; X70; X74; X78
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 781010301
Tổ hợp: A00; C00; D01; D15; X70; X74; X78
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 781020100
Tổ hợp: A00; C00; D01; D15; X70; X74; X78



