STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp |
---|---|---|---|
1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D66; D14; D15 |
2 | 7310630 | Việt Nam học | D01; D66; D14; C00 |
3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A01; A00; C14; D01 |
4 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A10; D84 |
5 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00; A02; A10; D84 |
6 | 7520320 | Kĩ thuật môi trường | A00; D84; A02; C14 |
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; D66; D14; D15
Việt Nam học
Mã ngành: 7310630
Tổ hợp: D01; D66; D14; C00
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A01; A00; C14; D01
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; A10; D84
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: A00; A02; A10; D84
Kĩ thuật môi trường
Mã ngành: 7520320
Tổ hợp: A00; D84; A02; C14