| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, B08, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X26, X27 | |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh; Quản trị kinh doanh định hướng Trà học | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X22, X55 | |
| 3 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55 | |
| 4 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55 | |
| 5 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X05, X06, X18, X19, X55 | |
| 6 | 7480201 | Công nghệ thông tin; Công nghệ thông tin định hướng Trí tuệ nhân tạo | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X03, X06, X07, X22, X56, X57, X59, Y07, Y09, Y10 | |
| 7 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00, A01, A04, C01, C02, C04, D01, D10, D11, X02, X05, X06, X07, X22, X27, X56, X59, X60 | |
| 8 | 7720301 | Điều dưỡng | A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67 | |
| 9 | 7720701 | Y tế công cộng | A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67 | |
| 10 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21,X22 | |
| 11 | 7810203 | Quản trị Khách sạn – Nhà hàng | A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21, X22 |
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: A01, B08, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X26, X27
Quản trị kinh doanh; Quản trị kinh doanh định hướng Trà học
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X22, X55
Tài chính – Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55
Công nghệ tài chính
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X05, X06, X18, X19, X55
Công nghệ thông tin; Công nghệ thông tin định hướng Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X03, X06, X07, X22, X56, X57, X59, Y07, Y09, Y10
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7510103
Tổ hợp: A00, A01, A04, C01, C02, C04, D01, D10, D11, X02, X05, X06, X07, X22, X27, X56, X59, X60
Điều dưỡng
Mã ngành: 7720301
Tổ hợp: A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67
Y tế công cộng
Mã ngành: 7720701
Tổ hợp: A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21,X22
Quản trị Khách sạn – Nhà hàng
Mã ngành: 7810203
Tổ hợp: A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21, X22



