| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 2 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01; A01; D07; D10; B08; D08; D09; X25; X26; X27; X28 | |
| 3 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; A01; D07; D10; B08; D08; D09; X25; X26; X27; X28 | |
| 5 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01; A01; D07; D10; B08; D08; D09; X25; X26; X27; X28; D04; D20; D25; D30; D35; D45; D55; D65; D71; D40 | |
| 6 | 7310101 | Kinh tế | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 8 | 7340123 | Kinh doanh thời trang và dệt may | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 9 | 7340301 | Kế toán | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 10 | 7340404 | Quản trị nhân lực | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 11 | 7480101 | Khoa học máy tính | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 12 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 13 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 15 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 16 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 17 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 18 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 19 | 7510210 | Điện lạnh và điều hòa không khí | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 20 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 21 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 22 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 23 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 24 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 25 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 26 | 7520107 | Kỹ thuật Robot | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 27 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 28 | 7540103 | Công nghệ hóa thực phẩm | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | |
| 29 | 7540209 | Công nghệ may | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 |
Công nghệ giáo dục
Mã ngành: 7140103
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: 7140231
Tổ hợp: D01; A01; D07; D10; B08; D08; D09; X25; X26; X27; X28
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: 7140246
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; A01; D07; D10; B08; D08; D09; X25; X26; X27; X28
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: D01; A01; D07; D10; B08; D08; D09; X25; X26; X27; X28; D04; D20; D25; D30; D35; D45; D55; D65; D71; D40
Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Kinh doanh thời trang và dệt may
Mã ngành: 7340123
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Khoa học máy tính
Mã ngành: 7480101
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: 7480103
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7510201
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: 7510202
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: 7510203
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Điện lạnh và điều hòa không khí
Mã ngành: 7510210
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: 7510302
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: 7510303
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ kỹ thuật hóa học
Mã ngành: 7510401
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ vật liệu
Mã ngành: 7510402
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7520103
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Kỹ thuật Robot
Mã ngành: 7520107
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: 7520118
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ hóa thực phẩm
Mã ngành: 7540103
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04
Công nghệ may
Mã ngành: 7540209
Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04



