| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Kinh tế | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | |
| 2 | 7310201 | Chính trị học | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | |
| 3 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | |
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | |
| 5 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | |
| 6 | 7340301 | Kế toán | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | |
| 7 | 7380101 | Luật | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | |
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 | |
| 9 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 | |
| 10 | 7510301 | Công nghệ kỳ thuật điện, điện tử | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 |
Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Tổ hợp: A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
Chính trị học
Mã ngành: 7310201
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78
Quan hệ quốc tế
Mã ngành: 7310206
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7510201
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27
Công nghệ kỳ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27







