| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) | M01; M09 | |
| 2 | 7229040 | Văn hóa học | C00; X74; X70; C03; X01; C01; C02; C04; C05; D01; X02; D15; B03 | |
| 3 | 7310101 | Kinh tế | C04; C01; C02; D01; C03; D10; X01; A01; A00; X21; X17; A07; B00 | |
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | X21; C03; A00; X01; C04; C01; C02; D01; D10; A01; X17; A07; B00 | |
| 5 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | C04; C01; C02; D01; C03; D10; X01; A01; A00; X21; X17; A07; B00 | |
| 6 | 7340301 | Kế toán | C04; C01; C02; D01; C03; D10; X01; A01; A00; X21; X17; A07; B00 | |
| 7 | 7380101 | Luật | D01; C04; C03; X21; X01; C00; X74; X70; D14; D15; X78; D11; A00 | |
| 8 | 7420201 | Công nghệ sinh học | B00; B08; B03; A00; A02; D07; A01; C05; C02; D01; X04 | |
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | |
| 10 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | |
| 11 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | |
| 12 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | |
| 13 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | |
| 14 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | |
| 15 | 7520201 | Kỹ thuật Điện | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | |
| 16 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | B00; A00; D07; X04; B03; C02; A01; C01; D01; B08 | |
| 17 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | B00; B03; A00; C02; D07; A01; C01; X04; B08; C04; D01 | |
| 18 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | B00; B03; A00; C02; D07; A01; C01; X04; B08; C04; D01 | |
| 19 | 7640101 | Thú y | B00; B08; B03; A00; A02; D07; A01; C05; C02; D01; X04 | |
| 20 | 7810101 | Du lịch | D01; C00; C04; C03; C01; C02; C05; X01; X70; X74; X78; D11; D15 |
Giáo dục Mầm non (Cao đẳng)
Mã ngành: 51140201
Tổ hợp: M01; M09
Văn hóa học
Mã ngành: 7229040
Tổ hợp: C00; X74; X70; C03; X01; C01; C02; C04; C05; D01; X02; D15; B03
Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Tổ hợp: C04; C01; C02; D01; C03; D10; X01; A01; A00; X21; X17; A07; B00
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: X21; C03; A00; X01; C04; C01; C02; D01; D10; A01; X17; A07; B00
Tài chính ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: C04; C01; C02; D01; C03; D10; X01; A01; A00; X21; X17; A07; B00
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: C04; C01; C02; D01; C03; D10; X01; A01; A00; X21; X17; A07; B00
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: D01; C04; C03; X21; X01; C00; X74; X70; D14; D15; X78; D11; A00
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: B00; B08; B03; A00; A02; D07; A01; C05; C02; D01; X04
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7510103
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7510201
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: 7510203
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa
Mã ngành: 7510303
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
Kỹ thuật Điện
Mã ngành: 7520201
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Tổ hợp: B00; A00; D07; X04; B03; C02; A01; C01; D01; B08
Bảo vệ thực vật
Mã ngành: 7620112
Tổ hợp: B00; B03; A00; C02; D07; A01; C01; X04; B08; C04; D01
Nuôi trồng thủy sản
Mã ngành: 7620301
Tổ hợp: B00; B03; A00; C02; D07; A01; C01; X04; B08; C04; D01
Thú y
Mã ngành: 7640101
Tổ hợp: B00; B08; B03; A00; A02; D07; A01; C05; C02; D01; X04
Du lịch
Mã ngành: 7810101
Tổ hợp: D01; C00; C04; C03; C01; C02; C05; X01; X70; X74; X78; D11; D15

.jpg)
.jpg)


