| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220110 | Sáng tác văn học | ||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 3 | 7229040 | Nghiên cứu văn hóa | ||
| 4 | 7229040 | Văn hóa truyền thông | ||
| 5 | 7229040 | Văn hóa đối ngoại | ||
| 6 | 7229042 | Phát triển công nghiệp văn hóa | ||
| 7 | 7229042 | Quản lý di sản văn | ||
| 8 | 7229042 | Tổ chức hoạt động nghệ thuật | ||
| 9 | 7229042 | Tổ chức sự kiện văn hóa | ||
| 10 | 7320101 | Báo chí | ||
| 11 | 7320201 | Quản trị thư viện | ||
| 12 | 7320201 | Thư viện và thiết bị trường học | ||
| 13 | 7320205 | Quản lý thông tin | ||
| 14 | 7320305 | Bảo tàng học | ||
| 15 | 7320402 | Kinh doanh xuất bản phẩm | ||
| 16 | 7380101 | Luật | ||
| 17 | 7810101 | Văn hóa du lịch | ||
| 18 | 7810101 | Lữ hành, hướng dẫn du lịch | ||
| 19 | 7810101 | Hướng dẫn du lịch quốc tế | ||
| 20 | 7810103 | Quản trị kinh doanh du lịch | ||
| 21 | 7810103 | Quản trị du lịch cộng đồng |
Sáng tác văn học
Mã ngành: 7220110
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Nghiên cứu văn hóa
Mã ngành: 7229040
Văn hóa truyền thông
Mã ngành: 7229040
Văn hóa đối ngoại
Mã ngành: 7229040
Phát triển công nghiệp văn hóa
Mã ngành: 7229042
Quản lý di sản văn
Mã ngành: 7229042
Tổ chức hoạt động nghệ thuật
Mã ngành: 7229042
Tổ chức sự kiện văn hóa
Mã ngành: 7229042
Báo chí
Mã ngành: 7320101
Quản trị thư viện
Mã ngành: 7320201
Thư viện và thiết bị trường học
Mã ngành: 7320201
Quản lý thông tin
Mã ngành: 7320205
Bảo tàng học
Mã ngành: 7320305
Kinh doanh xuất bản phẩm
Mã ngành: 7320402
Luật
Mã ngành: 7380101
Văn hóa du lịch
Mã ngành: 7810101
Lữ hành, hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 7810101
Hướng dẫn du lịch quốc tế
Mã ngành: 7810101
Quản trị kinh doanh du lịch
Mã ngành: 7810103
Quản trị du lịch cộng đồng
Mã ngành: 7810103



