| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210110 | Mỹ thuật đô thị (*) | H00; H07 | |
| 2 | 72104_NT | CTĐT Nghệ thuật và thiết kế | H00; H07 | |
| 3 | 7340409 | Quản lý dự án (*) | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | |
| 4 | 7460108 | Khoa học dữ liệu (*) | A00; A01; C01; D01; X06; X26 | |
| 5 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00; A01; C01; D01; X06; X26 | |
| 6 | 7480101_QT | Khoa học Máy tính | A00; A01; C01; D01; X06 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; C01; D01; X06; X26 | |
| 8 | 7480201_01 | Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | A00; A01; C01; D01; X06; X26 | |
| 9 | 7480201_02 | Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | A00; A01; C01; D01; X06; X26 | |
| 10 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | |
| 11 | 7510105 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06 | |
| 12 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | |
| 13 | 7510605_01 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | |
| 14 | 7510605_02 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | |
| 15 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | A00; A01; C01; X06 | |
| 16 | 7520103_01 | Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | A00; A01; C01; X06 | |
| 17 | 7520103_03 | Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | A00; A01; C01; X06 | |
| 18 | 7520103_04 | Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | A00; A01; C01; X06 | |
| 19 | 7520201 | Kỹ thuật điện | A00; A01; C01; X06 | |
| 20 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; C01; X06 | |
| 21 | 7520309 | Kỹ thuật vật liệu | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06 | |
| 22 | 7520320 | Kỹ thuật Môi trường | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14 | |
| 23 | 7580101 | Kiến trúc | V00; V02; V10 | |
| 24 | 7580101_02 | Kiến trúc/Kiến trúc công nghệ | V00; V02 | |
| 25 | 7580102 | Kiến trúc cảnh quan | V00; V02; V06 | |
| 26 | 7580103 | Kiến trúc nội thất | V00; V02 | |
| 27 | 7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | V00; V01; V02 | |
| 28 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | |
| 29 | 7580201_01 | Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | |
| 30 | 7580201_02 | Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | A00; A01; C01; D07; D24; D29; X06 | |
| 31 | 7580201_03 | Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | A00; A01; C01; D01; X06 | |
| 32 | 7580201_04 | Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | |
| 33 | 7580201_05 | Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | |
| 34 | 7580201_CLC | Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | A00; A01; C01; D07; D24; D29; X06 | |
| 35 | 7580201_QT | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | |
| 36 | 7580205_01 | Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | |
| 37 | 7580205_02 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | |
| 38 | 7580213_01 | Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14 | |
| 39 | 7580301 | Kinh tế xây dựng | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | |
| 40 | 7580302_01 | Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | |
| 41 | 7580302_02 | Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | |
| 42 | 7580302_03 | Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | |
| 43 | 7580302_04 | Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 |
Mỹ thuật đô thị (*)
Mã ngành: 7210110
Tổ hợp: H00; H07
CTĐT Nghệ thuật và thiết kế
Mã ngành: 72104_NT
Tổ hợp: H00; H07
Quản lý dự án (*)
Mã ngành: 7340409
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26
Khoa học dữ liệu (*)
Mã ngành: 7460108
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X26
Khoa học máy tính
Mã ngành: 7480101
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X26
Khoa học Máy tính
Mã ngành: 7480101_QT
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X26
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*)
Mã ngành: 7480201_01
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X26
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin
Mã ngành: 7480201_02
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X26
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7510103
Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Mã ngành: 7510105
Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*)
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*)
Mã ngành: 7510605_01
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*)
Mã ngành: 7510605_02
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7520103
Tổ hợp: A00; A01; C01; X06
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng
Mã ngành: 7520103_01
Tổ hợp: A00; A01; C01; X06
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện
Mã ngành: 7520103_03
Tổ hợp: A00; A01; C01; X06
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7520103_04
Tổ hợp: A00; A01; C01; X06
Kỹ thuật điện
Mã ngành: 7520201
Tổ hợp: A00; A01; C01; X06
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: 7520216
Tổ hợp: A00; A01; C01; X06
Kỹ thuật vật liệu
Mã ngành: 7520309
Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06
Kỹ thuật Môi trường
Mã ngành: 7520320
Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14
Kiến trúc
Mã ngành: 7580101
Tổ hợp: V00; V02; V10
Kiến trúc/Kiến trúc công nghệ
Mã ngành: 7580101_02
Tổ hợp: V00; V02
Kiến trúc cảnh quan
Mã ngành: 7580102
Tổ hợp: V00; V02; V06
Kiến trúc nội thất
Mã ngành: 7580103
Tổ hợp: V00; V02
Quy hoạch vùng và đô thị
Mã ngành: 7580105
Tổ hợp: V00; V01; V02
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Mã ngành: 7580201_01
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình
Mã ngành: 7580201_02
Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; D24; D29; X06
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng
Mã ngành: 7580201_03
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy
Mã ngành: 7580201_04
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển
Mã ngành: 7580201_05
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV)
Mã ngành: 7580201_CLC
Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; D24; D29; X06
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7580201_QT
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường
Mã ngành: 7580205_01
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị
Mã ngành: 7580205_02
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước
Mã ngành: 7580213_01
Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: 7580301
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị
Mã ngành: 7580302_01
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản
Mã ngành: 7580302_02
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*)
Mã ngành: 7580302_03
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*)
Mã ngành: 7580302_04
Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26



