| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BC602 | Báo chí, chuyên ngành Báo in | D01; X78; D15; D14 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 2 | BC603 | Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | D01; X78; D15; D14 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 3 | BC604 | Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | D01; X78; D15; D14 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 4 | BC605 | Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | D01; X78; D15; D14 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 5 | BC606 | Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | D01; X78; D15; D14 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 6 | BC607 | Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | D01; X78; D15; D14 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 7 | BC7320104 | Truyền thông đa phương tiện | D01; X78; D15; D14 | |
| 8 | BC7320105 | Truyền thông đại chúng | D01; X78; D15; D14 | |
| 9 | CN7229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | D01; C04; C03; X01 | |
| 10 | CT531 | Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | D01; C04; C03; X01 | |
| 11 | CT7340403 | Quản lý công | D01; C04; C03; X01 | |
| 12 | KT527 | Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | D01; C04; C03; X01 | |
| 13 | KT7310102 | Kinh tế chính trị | D01; C04; C03; X01 | |
| 14 | LS7229010 | Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | D14; C03; A07; C19 | |
| 15 | NN7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; X78; D15; D14 | |
| 16 | NP7310205 | Quản lý nhà nước | D01; C04; C03; X01 | |
| 17 | QQ615 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | D01; X78; D15; D14 | |
| 18 | QQ616 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | D01; X78; D15; D14 | |
| 19 | QQ618 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quảng cáo | D01; X78; D15; D14 | |
| 20 | QT610 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | D01; X78; D15; D14 | |
| 21 | QT611 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | D01; X78; D15; D14 | |
| 22 | QT614 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | D01; X78; D15; D14 | |
| 23 | QT7320107 | Truyền thông quốc tế | D01; X78; D15; D14 | |
| 24 | TH533 | Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | D01; C04; C03; X01 | |
| 25 | TM7229001 | Triết học | D01; C04; C03; X01 | |
| 26 | TT530 | Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | D01; C04; C03; X01 | |
| 27 | TT538 | Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | D01; C04; C03; X01 | |
| 28 | XB801 | Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | D01; X78; D15; D14 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 29 | XB802 | Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | D01; X78; D15; D14 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 30 | XD7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | D01; C04; C03; X01 | |
| 31 | XH7310301 | Xã hội học | D01; C04; C03; X01 | |
| 32 | XH7760101 | Công tác xã hội | D01; C04; C03; X01 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in
Mã ngành: BC602
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Ghi chú: Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí
Mã ngành: BC603
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Ghi chú: Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh
Mã ngành: BC604
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Ghi chú: Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình
Mã ngành: BC605
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Ghi chú: Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình
Mã ngành: BC606
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Ghi chú: Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử
Mã ngành: BC607
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Ghi chú: Ngữ Văn hệ số 2
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: BC7320104
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Truyền thông đại chúng
Mã ngành: BC7320105
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Chủ nghĩa xã hội khoa học
Mã ngành: CN7229008
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển
Mã ngành: CT531
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Quản lý công
Mã ngành: CT7340403
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế
Mã ngành: KT527
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Kinh tế chính trị
Mã ngành: KT7310102
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Mã ngành: LS7229010
Tổ hợp: D14; C03; A07; C19
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: NN7220201
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Quản lý nhà nước
Mã ngành: NP7310205
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Mã ngành: QQ615
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing
Mã ngành: QQ616
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quảng cáo
Mã ngành: QQ618
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại
Mã ngành: QT610
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
Mã ngành: QT611
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
Mã ngành: QT614
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Truyền thông quốc tế
Mã ngành: QT7320107
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh
Mã ngành: TH533
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Triết học
Mã ngành: TM7229001
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa
Mã ngành: TT530
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách
Mã ngành: TT538
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản
Mã ngành: XB801
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Ghi chú: Ngữ Văn hệ số 2
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử
Mã ngành: XB802
Tổ hợp: D01; X78; D15; D14
Ghi chú: Ngữ Văn hệ số 2
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
Mã ngành: XD7310202
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Xã hội học
Mã ngành: XH7310301
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01
Công tác xã hội
Mã ngành: XH7760101
Tổ hợp: D01; C04; C03; X01





