| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HY0151 | Tài chính - Ngân hàng (CTĐT Tài chính doanh nghiệp; Ngân hàng) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | |
| 2 | HY0213 | Kế toán (CTĐT Kế toán doanh nghiệp, Kế toán công) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | |
| 3 | HY0312 | Quản trị kinh doanh CTĐT Quản trị doanh nghiệp; Qản trị kinh doanh du lịch) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | |
| 4 | HY0402 | Công nghệ thương mại điện tử | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | |
| 5 | HY0603 | Quản lý kinh tế | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | |
| 6 | HY1001 | Kiểm toán | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | |
| 7 | HY1101 | Marketing | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | |
| 8 | HY1502 | Thương mại quốc tế | A00; A01; D01; D07; X06; X26 |
Tài chính - Ngân hàng (CTĐT Tài chính doanh nghiệp; Ngân hàng)
Mã ngành: HY0151
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26
Kế toán (CTĐT Kế toán doanh nghiệp, Kế toán công)
Mã ngành: HY0213
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26
Quản trị kinh doanh CTĐT Quản trị doanh nghiệp; Qản trị kinh doanh du lịch)
Mã ngành: HY0312
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26
Công nghệ thương mại điện tử
Mã ngành: HY0402
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26
Quản lý kinh tế
Mã ngành: HY0603
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26
Kiểm toán
Mã ngành: HY1001
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26
Marketing
Mã ngành: HY1101
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26
Thương mại quốc tế
Mã ngành: HY1502
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26



