Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2018, Xem diem chuan Dai Hoc Khoa Hoc Xa Hoi va Nhan Van – Dai Hoc Quoc Gia Ha Noi nam 2018

Điểm chuẩn Đại Học Khoa học Xã hội và Nhân văn- ĐHQG Hà Nội năm 2019


Năm 2019, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - DDHQGHN có 1950 chỉ tiêu. Riêng xét tuyển dựa vào kết quả thi THPTQG năm 2019 có 1715 chỉ tiêu, 235 chỉ tiêu còn lại là xét tuyển bằng các phương thức khác. 

Năm 2018, điểm chuẩn ngành Báo chí (A00) là 17.75 điểm; Chính trị học (C00) 22 điểm; Công tác xã hội (D04) 18 điểm; ...

Trước 9/8, trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn sẽ công bố điểm chuẩn năm 2019 của các ngành đào tạo trong trường. 

Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội năm 2018

Tra cứu điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội năm 2018 chính xác nhất ngay sau khi trường công bố kết quả!


Điểm chuẩn chính thức Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội năm 2018

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tính cho thí sinh ở KV3. Mỗi đối tượng ưu tiên kế tiếp giảm 1 điểm, khu vực ưu tiên kế tiếp giảm 0,25 điểm.

Trường: Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội - 2018

Năm:

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 QHX01 Báo chí A00 17.75
2 QHX01 Báo chí C00 25
3 QHX01 Báo chí D01 19.75
4 QHX01 Báo chí D02 19.5
5 QHX01 Báo chí D03 17.5
6 QHX01 Báo chí D04 18
7 QHX01 Báo chí D05 18.5
8 QHX01 Báo chí D06 17
9 QHX01 Báo chí D78 19
10 QHX01 Báo chí D79 18
11 QHX01 Báo chí D80 18
12 QHX01 Báo chí D81 18
13 QHX01 Báo chí D82 18
14 QHX01 Báo chí D83 18
15 QHX02 Chính trị hoc A 00 16.5
16 QHX02 Chính trị hoc COO 22
17 QHX02 Chính trị hoc DOI 16.25
18 QHX02 Chính trị hoc D02 18
19 QHX02 Chính trị hoc D03 18
20 QHX02 Chính trị hoc D04 18
21 QHX02 Chính trị hoc D05 18
22 QHX02 Chính trị hoc D06 18
23 QHX02 Chính trị hoc D78 18
24 QHX02 Chính trị hoc D79 18
25 QHX02 Chính trị hoc D80 18
26 QHX02 Chính trị hoc D81 18
27 QHX02 Chính trị hoc D82 18
28 QHX02 Chính trị hoc D83 18
29 QHX03 Công tác xã hội A 00 16
30 QHX03 Công tác xã hội COO 23.25
31 QHX03 Công tác xã hội DOI 19
32 QHX03 Công tác xã hội D02 18
33 QHX03 Công tác xã hội D03 18
34 QHX03 Công tác xã hội D04 18
35 QHX03 Công tác xã hội D05 18
36 QHX03 Công tác xã hội D06 18
37 QHX03 Công tác xã hội D78 17
38 QHX03 Công tác xã hội D79 18
39 QHX03 Công tác xã hội D80 18
40 QHX03 Công tác xã hội D81 18
41 QHX03 Công tác xã hội D82 18
42 QHX03 Công tác xã hội D83 18
43 QHX04 Đông Nam Á học A00 16
44 QHX04 Đông Nam Á học coo 25
45 QHX04 Đông Nam Á học D01 19.25
46 QHX04 Đông Nam Á học D02 18
47 QHX04 Đông Nam Á học D03 18
48 QHX04 Đông Nam Á học D04 18
49 QHX04 Đông Nam Á học D05 18
50 QHX04 Đông Nam Á học D06 18
51 QHX04 Đông Nam Á học D78 19.75
52 QHX04 Đông Nam Á học D79 18
53 QHX04 Đông Nam Á học D80 18
54 QHX04 Đông Nam Á học D81 18
55 QHX04 Đông Nam Á học D82 17.75
56 QHX04 Đông Nam Á học D83 18
57 QHX05 Đông phương học coo 27.25
58 QHX05 Đông phương học D01 22.25
59 QHX05 Đông phương học D02 18
60 QHX05 Đông phương học D03 18
61 QHX05 Đông phương học D04 18
62 QHX05 Đông phương hoc D05 18
63 QHX05 Đông phương học D06 17
64 QHX05 Đông phương học D78 22.25
65 QHX05 Đông phương học D79 18
66 QHX05 Đông phương học D80 18
67 QHX05 Đông phương học D81 18
68 QHX05 Đông phương học D82 18
69 QHX05 Đông phương học D83 18
70 QHX06 Hán Nôm coo 22
71 QHX06 Hán Nôm D01 18
72 QHX06 Hán Nôm D02 18
73 QHX06 Hán Nôm D03 18
74 QHX06 Hán Nôm D04 18
75 QHX06 Hán Nôm D05 18
76 QHX06 Hán Nôm D06 18
77 QHX06 Hán Nôm D78 17
78 QHX06 Hán Nôm D79 18
79 QHX06 Hán Nôm D80 18
80 QHX06 Hán Nôm D81 18
81 QHX06 Hán Nôm D82 18
82 QHX06 Hán Nôm D83 18
83 QHX07 Khoa học quản lý A 00 16
84 QHX07 Khoa học quản lý COO 23.5
85 QHX07 Khoa học quản lý DOI 19.25
86 QHX07 Khoa học quản lý D02 18
87 QHX07 Khoa học quản lý D03 18
88 QHX07 Khoa học quản lý D04 18
89 QHX07 Khoa học quản lý D05 18
90 QHX07 Khoa học quản lý D06 17
91 QHX07 Khoa học quản lý D78 17
92 QHX07 Khoa học quản lý D79 18
93 QHX07 Khoa học quản lý D80 18
94 QHX07 Khoa học quản lý D81 18
95 QHX07 Khoa học quản lý D82 18
96 QHX07 Khoa học quản lý D83 18
97 QHX08 Lich sử coo 21
98 QHX08 Lich sử D01 16.5
99 QHX08 Lich sử D02 18
100 QHX08 Lich sử D03 18
101 QHX08 Lich sử D04 18
102 QHX08 Lich sử D05 18
103 QHX08 Lich sử D06 18
104 QHX08 Lich sử D78 18
105 QHX08 Lich sử D79 18
106 QHX08 Lich sử D80 18
107 QHX08 Lich sử D81 18
108 QHX08 Lich sử D82 18
109 QHX08 Lich sử D83 18
110 QHX09 Lưu trữ học A00 17
111 QHX09 Lưu trữ học coo 21
112 QHX09 Lưu trữ học D01 16.5
113 QHX09 Lưu trữ học D02 18
114 QHX09 Lưu trữ học D03 18
115 QHX09 Lưu trữ học D04 18
116 QHX09 Lưu trữ học D05 18
117 QHX09 Lưu trữ học D06 18
118 QHX09 Lưu trữ học D78 17
119 QHX09 Lưu trữ học D79 18
120 QHX09 Lưu trữ học D80 18
121 QHX09 Lưu trữ học D81 18
122 QHX09 Lưu trữ học D82 18
123 QHX09 Lưu trữ học D83 18
124 QHX10 Ngôn ngữ học coo 22
125 QHX10 Ngôn ngữ học D01 20.25
126 QHX10 Ngôn ngữ học D02 18
127 QHX10 Ngôn ngữ học D03 18
128 QHX10 Ngôn ngữ học D04 18
129 QHX10 Ngôn ngữ học D05 17.5
130 QHX10 Ngôn ngữ học D06 19.25
131 QHX10 Ngôn ngữ học D78 18.5
132 QHX10 Ngôn ngữ học D79 18
133 QHX10 Ngôn ngữ học D80 18
134 QHX10 Ngôn ngữ học D81 18
135 QHX10 Ngôn ngữ học D82 18
136 QHX10 Ngôn ngữ học D83 18
137 QHX11 Nhân học A00 16
138 QHX11 Nhân học coo 20.75
139 QHX11 Nhân học D01 19
140 QHX11 Nhân học D02 18
141 QHX11 Nhân học D03 18
142 QHX11 Nhân học D04 18
143 QHX11 Nhân học D05 18
144 QHX11 Nhân học D06 18
145 QHX11 Nhân học D78 16.5
146 QHX11 Nhân học D79 18
147 QHX11 Nhân học D80 18
148 QHX11 Nhân học D81 18
149 QHX11 Nhân học D82 18
150 QHX11 Nhân học D83 18
151 QHX13 Quan hệ công chúng coo 25.5
152 QHX13 Quan hệ công chúng D01 21.25
153 QHX13 Quan hệ công chúng D02 18
154 QHX13 Quan hệ công chúng D03 17.75
155 QHX13 Quan hệ công chúng D04 18
156 QHX13 Ọuan hẻ công chúng D05 18
157 QHX13 Quan hệ công chúng D06 18
158 QHX13 Quan hệ công chúng D78 21
159 QHX13 Quan hệ công chúng D79 18
160 QHX13 Quan hệ công chúng D80 18
161 QHX13 Quan hệ công chúng D81 18
162 QHX13 Quan hệ công chúng D82 18
163 QHX13 Quan hệ công chúng D83 18
164 QHX14 Quản lý thông tin A00 16.5
165 QHX14 Quản lý thông tin coo 21
166 QHX14 Quản lý thông tin D01 17
167 QHX14 Quản lý thông tin D02 18
168 QHX14 Quản lý thông tin D03 18
169 QHX14 Quản lý thông tin D04 18
170 QHX14 Quản lý thông tin D05 18
171 QHX14 Quản lý thông tin D06 18
172 QHX14 Quản lý thông tin D78 16.5
173 QHX14 Quản lý thông tin D79 18
174 QHX14 Quản lý thông tin D80 18
175 QHX14 Quản lý thông tin D81 18
176 QHX14 Quản lý thông tin D82 18
177 QHX14 Quản lý thông tin D83 18
178 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và coo 26.5
179 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D01 21.75
180 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D02 18
181 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D03 17.75
182 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D04 17
183 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D05 18
184 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D06 18
185 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D78 22
186 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D79 18
187 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D80 18
188 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D81 18
189 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D82 18
190 QHX15 Quản trị dịch vụ du lịch và D83 17
191 QHX16 Quản trị khách sạn coo 26.25
192 QHX16 Quản trị khách sạn D01 21.5
193 QHX16 Quản trị khách sạn D02 18
194 QHX16 Quản trị khách sạn D03 18.75
195 QHX16 Quản trị khách sạn D04 18
196 QHX16 Quản trị khách sạn D05 17
197 QHX16 Quản trị khách sạn D06 17
198 QHX16 Quản trị khách sạn D78 20.75
199 QHX16 Ọuản tri khách san D79 18
200 QHX16 Quản trị khách sạn D80 18
201 QHX16 Quản trị khách sạn D81 18
202 QHX16 Quản trị khách sạn D82 18
203 QHX16 Quản trị khách sạn D83 18
204 QHX17 Quản trị văn phòng A00 18.25
205 QHX17 Quản trị văn phòng coo 25
206 QHX17 Quản trị văn phòng D01 18.75
207 QHX17 Quản tri văn phòng D02 18
208 QHX17 Quản trị văn phòng D03 18
209 QHX17 Quản trị văn phòng D04 18
210 QHX17 Quản trị văn phòng D05 18
211 QHX17 Quản trị văn phòng D06 18
212 QHX17 Quản trị văn phòng D78 18.5
213 QHX17 Quản trị văn phòng D79 18
214 QHX17 Quản trị văn phòng D80 18
215 QHX17 Quản tri văn phòng D81 18
216 QHX17 Quản trị văn phòng D82 18
217 QHX17 Quản trị văn phòng D83 18
218 QHX18 Quốc tế học A00 16.5
219 QHX18 Quốc tế học coo 25
220 QHX18 Quốc tế học D01 19.25
221 QHX18 Quốc tế học D02 17
222 QHX18 Quốc tế học D03 18
223 QHX18 Quốc tế học D04 18
224 QHX18 Quốc tế học D05 18
225 QHX18 Quốc tế học D06 18
226 QHX18 Quốc tế học D78 17
227 QHX18 Quốc tế học D79 18
228 QHX18 Quốc tế học D80 18
229 QHX18 Quốc tế học D81 18
230 QHX18 Quốc tế học D82 18
231 QHX18 Quốc tế học D83 18
232 QHX19 Tâm lý học A00 19.5
233 QHX19 Tâm lý học coo 24.25
234 QHX19 Tâm lý học D01 21.5
235 QHX19 Tâm lý học D02 21
236 QHX19 Tâm lý học D03 21
237 QHX19 Tâm lý học D04 19
238 QHX19 Tâm lý học D05 18
239 QHX19 Tâm lý học D06 18.75
240 QHX19 Tâm lý học D78 20.25
241 QHX19 Tâm lý học D79 18
242 QHX19 Tâm lý học D80 18
243 QHX19 Tâm lý học D81 18
244 QHX19 Tâm lý học D82 21
245 QHX19 Tâm lý học D83 18
246 QHX20 Thông tin - thư viện A00 16
247 QHX20 Thông tin - thư viện coo 19.75
248 QHX20 Thông tin - thư viện D01 17
249 QHX20 Thông tin - thư viện D02 18
250 QHX20 Thông tin - thư viện D03 18
251 QHX20 Thông tin - thư viện D04 18
252 QHX20 Thông tin - thư viện D05 18
253 QHX20 Thông tin - thư viện D06 18
254 QHX20 Thông tin - thư viện D78 17
255 QHX20 Thông tin - thư viện D79 18
256 QHX20 Thông tin - thư viện D80 18
257 QHX20 Thông tin - thư viện D81 18
258 QHX20 Thông tin - thư viện D82 18
259 QHX20 Thông tin - thư viện D83 18
260 QHX21 Tôn giáo học A 00 16.5
261 QHX21 Tôn giáo học COO 17.75
262 QHX21 Tôn giáo học DOI 16.5
263 QHX21 Tôn giáo học D02 18
264 QHX21 Tôn giáo học D03 17.5
265 QHX21 Tôn giáo học D04 18
266 QHX21 Tôn giáo hoc D05 18
267 QHX21 Tôn giáo học D06 18
268 QHX21 Tôn giáo học D78 16.5
269 QHX21 Tôn giáo học D79 18
270 QHX21 Tôn giáo học D80 18
271 QHX21 Tôn giáo học D81 18
272 QHX21 Tôn giáo học D82 18
273 QHX21 Tôn giáo học D83 18
274 QHX22 Triết học A00 16
275 QHX22 Triết học coo 18.5
276 QHX22 Triết học D01 16.5
277 QHX22 Triết học D02 18
278 QHX22 Triết học D03 18
279 QHX22 Triết học D04 18
280 QHX22 Triết học D05 17
281 QHX22 Triết học D06 18
282 QHX22 Triết học D78 18
283 QHX22 Triết học D79 18
284 QHX22 Triết học D80 18
285 QHX22 Triết học D81 18
286 QHX22 Triết học D82 18
287 QHX22 Triết học D83 18
288 QHX23 Văn học coo 21.5
289 QHX23 Văn học D01 19
290 QHX23 Văn học D02 18
291 QHX23 Văn học D03 18
292 QHX23 Văn học D04 18
293 QHX23 Văn học D05 18
294 QHX23 Văn học D06 18
295 QHX23 Văn học D78 17.25
296 QHX23 Văn học D79 18
297 QHX23 Văn học D80 18
298 QHX23 Văn học D81 17.5
299 QHX23 Văn học D82 18
300 QHX23 Văn học D83 18
301 QHX24 Việt Nam học coo 23.5
302 QHX24 Việt Nam học D01 16.5
303 QHX24 Việt Nam học D02 18
304 QHX24 Việt Nam học D03 18
305 QHX24 Việt Nam học D04 18
306 QHX24 Việt Nam học D05 18
307 QHX24 Việt Nam học D06 18
308 QHX24 Việt Nam học D78 17
309 QHX24 Việt Nam học D79 18
310 QHX24 Việt Nam học D80 18
311 QHX24 Việt Nam học D81 18
312 QHX24 Việt Nam học D82 18
313 QHX24 Việt Nam học D83 18
314 QHX25 Xã hội học A00 16
315 QHX25 Xã hội học coo 21.75
316 QHX25 Xã hội học D01 17.75
317 QHX25 Xã hội học D02 18
318 QHX25 Xã hội học D03 18
319 QHX25 Xã hội học D04 18
320 QHX25 Xã hội học D05 18
321 QHX25 Xã hội học D06 18
322 QHX25 Xã hội học D78 17.25
323 QHX25 Xã hội học D79 18
324 QHX25 Xã hội học D80 18
325 QHX25 Xã hội học D81 18
326 QHX25 Xã hội học D82 18
327 QHX25 Xã hội học D83 18
328 QHX12 Nhật Bản học D01, D04, D06, D78, D81, D83 ---
329 QHX40 Báo chí ** CTĐT CLC TT23 A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83 ---
330 QHX41 Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83 ---
331 QHX42 Quản lý thông tin ** CTĐT CLC TT23 A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83 ---
Học sinh lưu ý, để làm hồ sơ chính xác thí sinh xem mã ngành, tên ngành, khối xét tuyển năm 2019 tại đây
>> Xem thêm điểm chuẩn năm 2017

Click để tham gia luyện thi đại học trực tuyến miễn phí nhé!

>>Học trực tuyến luyện thi THPTQG, Đại học 2020, mọi lúc, mọi nơi tất cả các môn cùng các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu trên Tuyensinh247.com. Đã có đầy đủ các khóa học từ nền tảng tới nâng cao.

Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội năm 2018, 2017. Xem diem chuan truong Dai Hoc Khoa Hoc Xa Hoi va Nhan Van – Dai Hoc Quoc Gia Ha Noi 2018 chính xác nhất trên Diemthi.tuyensinh247.com

Trường Cao đẳng Quốc Tế BTEC FPT
Trường cao đẳng Quốc tế BTEC