Điểm thi Tuyển sinh 247

Tìm kiếm trường

Điểm chuẩn Trường Đại học Kiểm Sát 2026 chính xác

Điểm chuẩn vào trường HPU - Đại Học Kiểm Sát năm 2026

Năm 2026, trường Đại học Kiểm sát tuyển sinh 1.600 chỉ tiêu cho tất cả các ngành đào tạo của trường. 

Điểm chuẩn HPU - ĐH Kiểm sát 2026 được công bố đến tất cả thí sinh ngày 10/8.

Xem điểm chuẩn HPU các năm phía dưới.

Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tổng điểm các môn xét tuyển + điểm ưu tiên nếu có
Click vào phương thức để xem nhanh điểm chuẩn của phương thức đó

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Tên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn Ghi chú

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
D01; A01; D07; D09; D1425.65
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
A0027.1
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
C01; C02; C03; C0426.45
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
D1524.77
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
D1525.44
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
D01; A01; D07; D09; D1426.32
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
A0027.77
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
C01; C02; C03; C0427.12
Luật
C01; C02; C03; C0424.2
Luật
D1522.52
Luật
D01; A01; D07; D09; D1423.4
Luật
A0024.85
Luật Kinh Tế
D1523.02
Luật Kinh Tế
D01; A01; D07; D09; D1423.9
Luật Kinh Tế
A0025.35
Luật Kinh Tế
C01; C02; C03; C0424.7
Ngôn ngữ Anh
A01; D01; D07; D09; D1421.5
Ngôn ngữ Anh
D1520.62
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
C01; C02; C03; C0424.52
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
D1522.84
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
D01; A01; D07; D09; D1423.72
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
A0025.17
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
C01; C02; C03; C0425.4
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
D1523.72
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
D01; A01; D07; D09; D1424.6
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
A0026.05
Luật - Đào tạo tại HCM
D01; A01; D07; D09; D1422.8
Luật - Đào tạo tại HCM
A0024.25
Luật - Đào tạo tại HCM
C01; C02; C03; C0423.6
Luật - Đào tạo tại HCM
D1521.92

Lưu ý: Đề án tuyển sinh năm 2026 của Trường Đại học Kiểm Sát sẽ được cập nhật chi tiết Tại Đây

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2026

Tên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn Điểm chuẩn học bạ Ghi chú

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
D01; A01; D07; D09; D1425.6528.79
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
A0025.6529.32
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
C01; C02; C03; C0425.6529.08
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
D1525.6528.35
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
C01; C02; C03; C0426.3229.32
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
D01; A01; D07; D09; D1426.3229.03
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
D1526.3228.71
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
A0026.3229.61
Luật
D1523.426.43
Luật
D01; A01; D07; D09; D1423.427.3
Luật
A0023.428.42
Luật
C01; C02; C03; C0423.427.91
Luật Kinh Tế
D01; A01; D07; D09; D1423.927.68
Luật Kinh Tế
A0023.928.68
Luật Kinh Tế
C01; C02; C03; C0423.928.3
Luật Kinh Tế
D1523.926.94
Ngôn ngữ Anh
D1521.524.55
Ngôn ngữ Anh
A01; D01; D07; D09; D1421.525.39
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
C01; C02; C03; C0423.7227.54
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
D1523.7226.76
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
D01; A01; D07; D09; D1423.7227.54
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
A0023.7228.62
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
C01; C02; C03; C0424.628.7
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
D1524.627.54
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
D01; A01; D07; D09; D1424.628.22
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
A0024.628.94
Luật - Đào tạo tại HCM
D01; A01; D07; D09; D1422.826.72
Luật - Đào tạo tại HCM
A0022.827.95
Luật - Đào tạo tại HCM
C01; C02; C03; C0422.827.45
Luật - Đào tạo tại HCM
D1522.825.82

Quy đổi điểm tại đây: Xem chi tiết

Lưu ý: Đề án tuyển sinh năm 2026 của Trường Đại học Kiểm Sát sẽ được cập nhật chi tiết Tại Đây

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HSA năm 2026

Tên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn Điểm chuẩn ĐGNL HSA Ghi chú

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
Q0025.65110
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
Q0026.32114
Luật
Q0023.494
Luật Kinh Tế
Q0023.998
Ngôn ngữ Anh
Q0021.583
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
Q0023.7297
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
Q0024.6974
Luật - Đào tạo tại HCM
Q0022.891

Quy đổi điểm tại đây: Xem chi tiết

Lưu ý: Đề án tuyển sinh năm 2026 của Trường Đại học Kiểm Sát sẽ được cập nhật chi tiết Tại Đây

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL V-ACT năm 2026

Tên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn Điểm chuẩn ĐGNL V-ACT Ghi chú

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
25.651012
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
26.321035
Luật
23.4925
Luật Kinh Tế
23.9946
Ngôn ngữ Anh
21.5833
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
23.72938
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
24.6102
Luật - Đào tạo tại HCM
22.8897

Quy đổi điểm tại đây: Xem chi tiết

Lưu ý: Đề án tuyển sinh năm 2026 của Trường Đại học Kiểm Sát sẽ được cập nhật chi tiết Tại Đây