Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 18 | |||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X06, A0T, GT1, TH1 | 18 | |||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 18 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06, A0T, GT1, TH1 | 18 | |||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 18 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06, A0T, GT1, TH1 | 18 | |||