Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 5 | Kế toán | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 6 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 7 | CNKT điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 8 | Logistics & QL chuỗi cung ứng | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 9 | Kiến trúc | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 10 | Thiết kế nội thất | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 11 | Kỹ thuật xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 12 | KTXD công trình giao thông | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 13 | Quản lý xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 14 | Quản trị DV du lịch & lữ hành | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
| 15 | Quản trị khách sạn | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | 16 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | X06, A0T, GT1, TH1 | 19.5 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X06, A0T, GT1, TH1 | 19.5 | 19 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 6 | Kế toán | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 7 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 8 | CNKT điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 9 | Logistics & QL chuỗi cung ứng | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 10 | Kiến trúc | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 11 | Thiết kế nội thất | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 12 | Kỹ thuật xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 13 | KTXD công trình giao thông | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 14 | Quản lý xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 15 | Quản trị DV du lịch & lữ hành | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||
| 16 | Quản trị khách sạn | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | 19 | ||