Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.38 | 21.5 | ||
| 2 | Trí tuệ nhân tạo | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.09 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 19.63 | 23.6 | ||
| 4 | Bảo hộ lao động | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.06 | 19.69 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X06, A0T, GT1, TH1 | 19.82 | 24.5 | ||
| 2 | Trí tuệ nhân tạo | X06, A0T, GT1, TH1 | 19.58 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 23.09 | 26.1 | ||
| 4 | Bảo hộ lao động | X06, A0T, GT1, TH1 | 19.55 | 23.14 | ||