Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | B01 | 22.5 | |||
| 2 | Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | B01 | 22.5 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Nhật Bản | B01 | ||||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | B01 | ||||
| 5 | Quan hệ công chúng | B01 | ||||
| 6 | Quản trị kinh doanh | B01 | ||||
| 7 | Kinh doanh quốc tế | B01 | ||||
| 8 | Thương mại điện tử | B01 | ||||
| 9 | Quản trị nhân lực | B01 | ||||
| 10 | Luật | B01 | ||||
| 11 | Luật kinh tế | B01 | ||||
| 12 | Hệ thống thông tin | B01 | ||||
| 13 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | B01 | ||||
| 14 | Kiến trúc | B01 | ||||
| 15 | Điều dưỡng | B01 | ||||
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B01 | ||||
| 17 | Quản trị khách sạn | B01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | B01 | 23 | |||
| 2 | Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | B01 | 23 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Nhật Bản | B01 | ||||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | B01 | ||||
| 5 | Quan hệ công chúng | B01 | ||||
| 6 | Quản trị kinh doanh | B01 | ||||
| 7 | Kinh doanh quốc tế | B01 | ||||
| 8 | Thương mại điện tử | B01 | ||||
| 9 | Quản trị nhân lực | B01 | ||||
| 10 | Luật | B01 | ||||
| 11 | Luật kinh tế | B01 | ||||
| 12 | Hệ thống thông tin | B01 | ||||
| 13 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | B01 | ||||
| 14 | Kiến trúc | B01 | ||||
| 15 | Điều dưỡng | B01 | ||||
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B01 | ||||
| 17 | Quản trị khách sạn | B01 | ||||