Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa học | C01 | 15 | |||
| 2 | Kinh tế | C01 | 15 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | C01 | 15 | |||
| 4 | Tài chính ngân hàng | C01 | 15 | |||
| 5 | Kế toán | C01 | 15 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | C01 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C01 | 15 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | C01 | 15 | |||
| 11 | Công nghệ thực phẩm | C01 | 15 | |||
| 12 | Bảo vệ thực vật | C01 | 15 | |||
| 13 | Nuôi trồng thủy sản | C01 | 15 | |||
| 14 | Du lịch | C01 | 15 | |||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | ||||
| 16 | Kỹ thuật Điện | C01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa học | C01 | 15 | |||
| 2 | Kinh tế | C01 | 15 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | C01 | 15 | |||
| 4 | Tài chính ngân hàng | C01 | 15 | |||
| 5 | Kế toán | C01 | 15 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | C01 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C01 | 15 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | C01 | 15 | |||
| 11 | Công nghệ thực phẩm | C01 | 15 | |||
| 12 | Bảo vệ thực vật | C01 | 15 | |||
| 13 | Nuôi trồng thủy sản | C01 | 15 | |||
| 14 | Du lịch | C01 | 15 | |||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | ||||
| 16 | Kỹ thuật Điện | C01 | ||||