Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C04 | 15 | |||
| 2 | Bất động sản | C04 | 15 | |||
| 3 | Thương mại điện tử | C04 | 15 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15 | |||
| 5 | Kế toán | C04 | 15 | |||
| 6 | Biến đổi khí hậu | C04 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C04 | 15 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C04 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | C04 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | C04 | 15 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C04 | 15 | |||
| 12 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C04 | 15 | |||
| 13 | Thiết kế nội thất | C04 | 15 | |||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15 | |||
| 15 | Quản trị khách sạn | C04 | 15 | |||
| 16 | Quản lý đất đai | C04 | 15 | |||
| 17 | Quản lý nhà nước | C04 | ||||