Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật | D06 | ||||
| 2 | Tâm lý học | D06 | ||||
| 3 | Đông phương học | D06 | ||||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | D06 | ||||
| 5 | Quan hệ công chúng | D06 | ||||
| 6 | Quản trị kinh doanh | D06 | ||||
| 7 | Quản trị nhân sự | D06 | ||||
| 8 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | D06 | ||||
| 9 | Quản lý dự án | D06 | ||||
| 10 | Marketing | D06 | ||||
| 11 | Marketing và tổ chức sự kiện | D06 | ||||
| 12 | Digital marketing | D06 | ||||
| 13 | Marketing và truyền thông | D06 | ||||
| 14 | Marketing thương mại | D06 | ||||
| 15 | Kinh doanh quốc tế | D06 | ||||
| 16 | Thương mại điện tử | D06 | ||||
| 17 | Tài chính - Ngân hàng | D06 | ||||
| 18 | Kế toán | D06 | ||||
| 19 | Kế toán tài chính | D06 | ||||
| 20 | Kế toán kiểm toán | D06 | ||||
| 21 | Hệ thống thông tin quản lý | D06 | ||||
| 22 | Luật | D06 | ||||
| 23 | Luật kinh tế | D06 | ||||
| 24 | Luật dân sự | D06 | ||||
| 25 | Trí tuệ nhân tạo | D06 | ||||
| 26 | Công nghệ thông tin | D06 | ||||
| 27 | Kỹ thuật phần mềm | D06 | ||||
| 28 | Thiết kế đồ họa | D06 | ||||
| 29 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D06 | ||||
| 30 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D06 | ||||
| 31 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | D06 | ||||
| 32 | Quản lý; phát triển cảng và công trình biển | D06 | ||||
| 33 | Quản lý dự án xây dựng | D06 | ||||
| 34 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D06 | ||||
| 35 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D06 | ||||
| 36 | Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | D06 | ||||
| 37 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | D06 | ||||
| 38 | Điều khiển và tự động hóa | D06 | ||||
| 39 | Điện công nghiệp và dân dụng | D06 | ||||
| 40 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D06 | ||||
| 41 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | D06 | ||||
| 42 | Logistics Cảng hàng không | D06 | ||||
| 43 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | D06 | ||||
| 44 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D06 | ||||
| 45 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | D06 | ||||
| 46 | Quản trị khách sạn | D06 | ||||
| 47 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | D06 | ||||
| 48 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | D06 | ||||
| 49 | Khai thác vận tải | D06 | ||||
| 50 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | D06 | ||||
| 51 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | D06 | ||||
| 52 | Kinh tế vận tải | D06 | ||||
| 53 | Kinh tế vận tải biển | D06 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật | D06 | ||||
| 2 | Tâm lý học | D06 | ||||
| 3 | Đông phương học | D06 | ||||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | D06 | ||||
| 5 | Quan hệ công chúng | D06 | ||||
| 6 | Quản trị kinh doanh | D06 | ||||
| 7 | Quản trị nhân sự | D06 | ||||
| 8 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | D06 | ||||
| 9 | Quản lý dự án | D06 | ||||
| 10 | Marketing | D06 | ||||
| 11 | Marketing và tổ chức sự kiện | D06 | ||||
| 12 | Digital marketing | D06 | ||||
| 13 | Marketing và truyền thông | D06 | ||||
| 14 | Marketing thương mại | D06 | ||||
| 15 | Kinh doanh quốc tế | D06 | ||||
| 16 | Thương mại điện tử | D06 | ||||
| 17 | Tài chính - Ngân hàng | D06 | ||||
| 18 | Kế toán | D06 | ||||
| 19 | Kế toán tài chính | D06 | ||||
| 20 | Kế toán kiểm toán | D06 | ||||
| 21 | Hệ thống thông tin quản lý | D06 | ||||
| 22 | Luật | D06 | ||||
| 23 | Luật kinh tế | D06 | ||||
| 24 | Luật dân sự | D06 | ||||
| 25 | Trí tuệ nhân tạo | D06 | ||||
| 26 | Công nghệ thông tin | D06 | ||||
| 27 | Kỹ thuật phần mềm | D06 | ||||
| 28 | Thiết kế đồ họa | D06 | ||||
| 29 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D06 | ||||
| 30 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D06 | ||||
| 31 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | D06 | ||||
| 32 | Quản lý; phát triển cảng và công trình biển | D06 | ||||
| 33 | Quản lý dự án xây dựng | D06 | ||||
| 34 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D06 | ||||
| 35 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D06 | ||||
| 36 | Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | D06 | ||||
| 37 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | D06 | ||||
| 38 | Điều khiển và tự động hóa | D06 | ||||
| 39 | Điện công nghiệp và dân dụng | D06 | ||||
| 40 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D06 | ||||
| 41 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | D06 | ||||
| 42 | Logistics Cảng hàng không | D06 | ||||
| 43 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | D06 | ||||
| 44 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D06 | ||||
| 45 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | D06 | ||||
| 46 | Quản trị khách sạn | D06 | ||||
| 47 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | D06 | ||||
| 48 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | D06 | ||||
| 49 | Khai thác vận tải | D06 | ||||
| 50 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | D06 | ||||
| 51 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | D06 | ||||
| 52 | Kinh tế vận tải | D06 | ||||
| 53 | Kinh tế vận tải biển | D06 | ||||