Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ Nhân tạo | X26, K01 | ||||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | X26, K01 | ||||
| 3 | Tiếng Trung Thương mại | X26, K01 | ||||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X26, K01 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc (chương trình 2+2) | X26, K01 | ||||
| 6 | Khoa học Máy tính | X26, K01 | ||||
| 7 | Thiết kế Mỹ thuật số | X26, K01 | ||||
| 8 | Thương mại Điện tử | X26, K01 | ||||
| 9 | Đồ họa Game | X26, K01 | ||||
| 10 | Thiết kế Đồ họa | X26, K01 | ||||
| 11 | Kinh doanh Quốc tế | X26, K01 | ||||
| 12 | Công nghệ Thông tin | X26, K01 | ||||
| 13 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | X26, K01 | ||||
| 14 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | ||||
| 15 | Truyền thông Đa phương tiện | X26, K01 | ||||
| 16 | Digital Marketing | X26, K01 | ||||
| 17 | An ninh Mạng | X26, K01 | ||||
| 18 | Quan hệ Công chúng | X26, K01 | ||||
| 19 | Kỹ thuật Phần mềm | X26, K01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ Nhân tạo | X26, K01 | ||||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | X26, K01 | ||||
| 3 | Tiếng Trung Thương mại | X26, K01 | ||||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X26, K01 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc (chương trình 2+2) | X26, K01 | ||||
| 6 | Khoa học Máy tính | X26, K01 | ||||
| 7 | Thiết kế Mỹ thuật số | X26, K01 | ||||
| 8 | Thương mại Điện tử | X26, K01 | ||||
| 9 | Đồ họa Game | X26, K01 | ||||
| 10 | Thiết kế Đồ họa | X26, K01 | ||||
| 11 | Kinh doanh Quốc tế | X26, K01 | ||||
| 12 | Công nghệ Thông tin | X26, K01 | ||||
| 13 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | X26, K01 | ||||
| 14 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | ||||
| 15 | Truyền thông Đa phương tiện | X26, K01 | ||||
| 16 | Digital Marketing | X26, K01 | ||||
| 17 | An ninh Mạng | X26, K01 | ||||
| 18 | Quan hệ Công chúng | X26, K01 | ||||
| 19 | Kỹ thuật Phần mềm | X26, K01 | ||||