Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tài chính - Ngân hàng | X26, K01 | 15 | |||
| 2 | Kế toán | X26, K01 | 15 | |||
| 3 | Luật | X26, K01 | 20 | |||
| 4 | Luật Kinh tế | X26, K01 | 20 | |||
| 5 | Công nghệ Thông tin | X26, K01 | 15 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26, K01 | 15 | |||
| 7 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | 15 | |||
| 8 | Kỹ thuật Cơ khí | X26, K01 | 15 | |||
| 9 | Kỹ thuật ô tô | X26, K01 | 15 | |||
| 10 | Kỹ thuật Xây dựng | X26, K01 | 15 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X26, K01 | 15 | |||
| 12 | Quản trị Khách sạn | X26, K01 | 15 | |||
| 13 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống | X26, K01 | 15 | |||
| 14 | Quản trị Kinh doanh | X26, K01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tài chính – Ngân hàng | X26, K01 | 15 | |||
| 2 | Kế toán | X26, K01 | 15 | |||
| 3 | Luật | X26, K01 | 20 | |||
| 4 | Luật kinh tế | X26, K01 | 20 | |||
| 5 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 15 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26, K01 | 15 | |||
| 7 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | 15 | |||
| 8 | Kỹ thuật cơ khí | X26, K01 | 15 | |||
| 9 | Kỹ thuật ô tô | X26, K01 | 15 | |||
| 10 | Kỹ thuật xây dựng | X26, K01 | 15 | |||
| 11 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | X26, K01 | 15 | |||
| 12 | Quản trị Khách sạn | X26, K01 | 15 | |||
| 13 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X26, K01 | 15 | |||
| 14 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | ||||