Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tài chính - Ngân hàng (CTĐT Tài chính doanh nghiệp; Ngân hàng) | X26, K01 | 18.05 | |||
| 2 | Kế toán (CTĐT Kế toán doanh nghiệp, Kế toán công) | X26, K01 | 17.27 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh CTĐT Quản trị doanh nghiệp; Qản trị kinh doanh du lịch) | X26, K01 | 17.07 | |||
| 4 | Công nghệ thương mại điện tử | X26, K01 | 17.5 | |||
| 5 | Quản lý kinh tế | X26, K01 | 17.64 | |||
| 6 | Kiểm toán | X26, K01 | 21 | |||
| 7 | Marketing | X26, K01 | 18.25 | |||
| 8 | Thương mại quốc tế | X26, K01 | 18.26 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tài chính - Ngân hàng (CTĐT Tài chính doanh nghiệp; Ngân hàng) | X26, K01 | 18.05 | |||
| 2 | Kế toán (CTĐT Kế toán doanh nghiệp, Kế toán công) | X26, K01 | 17.27 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh CTĐT Quản trị doanh nghiệp; Qản trị kinh doanh du lịch) | X26, K01 | 17.07 | |||
| 4 | Công nghệ thương mại điện tử | X26, K01 | 17.5 | |||
| 5 | Quản lý kinh tế | X26, K01 | 17.64 | |||
| 6 | Kiểm toán | X26, K01 | 21 | |||
| 7 | Marketing | X26, K01 | 18.25 | |||
| 8 | Thương mại quốc tế | X26, K01 | 18.26 | |||