Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật Bản | T01 | ||||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | T01 | ||||
| 3 | Quan hệ công chúng | T01 | ||||
| 4 | Quản trị kinh doanh | T01 | ||||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | T01 | ||||
| 6 | Thương mại điện tử | T01 | ||||
| 7 | Quản trị nhân lực | T01 | ||||
| 8 | Luật | T01 | ||||
| 9 | Luật kinh tế | T01 | ||||
| 10 | Hệ thống thông tin | T01 | ||||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | T01 | ||||
| 12 | Kiến trúc | T01 | ||||
| 13 | Điều dưỡng | T01 | ||||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | T01 | ||||
| 15 | Quản trị khách sạn | T01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật Bản | T01 | ||||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | T01 | ||||
| 3 | Quan hệ công chúng | T01 | ||||
| 4 | Quản trị kinh doanh | T01 | ||||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | T01 | ||||
| 6 | Thương mại điện tử | T01 | ||||
| 7 | Quản trị nhân lực | T01 | ||||
| 8 | Luật | T01 | ||||
| 9 | Luật kinh tế | T01 | ||||
| 10 | Hệ thống thông tin | T01 | ||||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | T01 | ||||
| 12 | Kiến trúc | T01 | ||||
| 13 | Điều dưỡng | T01 | ||||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | T01 | ||||
| 15 | Quản trị khách sạn | T01 | ||||