Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam (Chuyên ngành Tổ chức và quản lý văn hóa dân tộc) | X22 | 21.3 | |||
| 2 | Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam (Chuyên ngành Phát triển du lịch cùng dân tộc) | X22 | 20.3 | |||
| 3 | Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | X22 | 22.5 | |||
| 4 | Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp văn hóa | X22 | 23 | |||
| 5 | Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông văn hóa | X22 | 23.6 | |||
| 6 | Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | X22 | 22.1 | |||
| 7 | Di sản học, chuyên ngành Di sản văn bảo tàng | X22 | 21 | |||
| 8 | Thông tin - Thư viện | X22 | 21.6 | |||
| 9 | Kinh doanh xuất bản phẩm | X22 | 21.4 | |||
| 10 | Du lịch | X22 | 23.5 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành | X22 | 23.5 | |||
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | X22 | 23 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam (Chuyên ngành Tổ chức và quản lý văn hóa dân tộc) | X22 | 25.9 | |||
| 2 | Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam (Chuyên ngành Phát triển du lịch cùng dân tộc) | X22 | 23.6 | |||
| 3 | Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | X22 | 26.9 | |||
| 4 | Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp văn hóa | X22 | 27.3 | |||
| 5 | Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông văn hóa | X22 | 28.1 | |||
| 6 | Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | X22 | 26 | |||
| 7 | Di sản học, chuyên ngành Di sản văn bảo tàng | X22 | 25 | |||
| 8 | Thông tin - Thư viện | X22 | 25.8 | |||
| 9 | Kinh doanh xuất bản phẩm | X22 | 25 | |||
| 10 | Du lịch | X22 | 27.5 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành | X22 | 27.1 | |||
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | X22 | 27 | |||