| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| Chăm sóc sắc đẹp | B03; D13 | |||||
| 2 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| Chăm sóc sắc đẹp | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 | |||||
| 3 | Trường Cao đẳng Y – Dược Cộng đồng | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| 4 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| 5 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ II | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| 6 | Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Hà Nội | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| Chăm sóc sắc đẹp | A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04 | |||||
| 7 | Trường Cao đẳng Lê Quý Đôn | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| 8 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| 9 | Trường Cao đẳng Quốc tế TPHCM | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| 10 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ TPHCM | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| 11 | Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| 12 | Trường Cao đẳng Công Nghệ Y- Dược Việt Nam | Chăm Sóc Sắc Đẹp | A00; B00 | 12 | ||
| 13 | Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Hưng Yên | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| 14 | Trường Cao đẳng Công thương Việt Nam | Chăm sóc sắc đẹp | ||||
| 15 | Trường Cao Đẳng Viễn Đông | Chăm sóc sắc đẹp: ***ngành mới & Hot*** | ||||
| Chăm sóc sắc đẹp: ***ngành mới & Hot*** | A00; A01; D01; C00; B01 | |||||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


