| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI | Cơ điện tử | ||||
| 2 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ cao Đồng An | Cơ điện tử | ||||
| 3 | Trường Cao đẳng nghề Cơ điện Hà Nội | Cơ điện tử | ||||
| 4 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ II | Cơ điện tử | ||||
| 5 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | Cơ điện tử | ||||
| 6 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | Cơ điện tử | ||||
| Cơ điện tử | C01 | |||||
| 7 | Trường Cao Đẳng Lý Tự Trọng TPHCM | Cơ điện tử | ||||
| Cơ điện tử | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; AH1; AH2; AH3; AH4; AH5; AH6; AH7; AH8; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16 | |||||
| 8 | Trường Cao đẳng Việt Nam-Hàn Quốc Bình Dương | Cơ điện tử (Công nghệ tự động) | ||||
| 9 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore | Cơ điện tử | ||||
| 10 | Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ | Cơ điện tử | ||||
| 11 | Trường Cao đẳng nghề An Giang | Cơ điện tử | ||||
| 12 | Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Thái Nguyên | Cơ điện tử | ||||
| 13 | Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA-2 | Cơ điện tử | ||||
| Cơ điện tử | A00; A01; A02; A03; A04; A05; B00; B01; B02; B03; B04; C00 | |||||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


