Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Xem 18 trường xét tuyển khối B01 - Xem chi tiết
Xem 50 ngành xét tuyển khối B01 - Xem chi tiết
| Mã trường | Tên trường | Kết quả | ||
|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||
| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 23 ngành | Xem chi tiết | |
| TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| TLA | Trường Đại Học Thủy Lợi | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| DHS | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 23 ngành | Xem chi tiết | |
| DQN | Trường Đại Học Quy Nhơn | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| DKT | Trường Đại Học Hải Dương | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 14 ngành | Xem chi tiết | |
| DTC | Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên | 24 ngành | Xem chi tiết | |
| DTV | Trường Đại Học Lương Thế Vinh | 5 ngành | Xem chi tiết | |
| DTZ | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| HPU | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng | 4 ngành | Xem chi tiết | |
| GDU | Trường Đại Học Gia Định | 3 ngành | Xem chi tiết | |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 18 ngành | Xem chi tiết | |
| TDL | Trường Đại Học Đà Lạt | 4 ngành | Xem chi tiết | |
| TQU | Trường Đại học Tân Trào | 4 ngành | Xem chi tiết | |
| TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 5 ngành | Xem chi tiết | |
| DDA | Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á | 2 ngành | Xem chi tiết | |
(Click vào từng ngành để xem chi tiết)