| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | Kế toán | ||||
| Kế toán | D01; A01; D07; X27; X28; X25; X26; D11; D14 | |||||
| 2 | Trường Đại Học Lâm nghiệp | Kế toán | A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 | 16 | 16.1 | 15 |
| 3 | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Kế toán | C00; D01; D14; X26; X56; X57; X78 | 15 | 17 | 17 |
| 4 | Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Tài chính - Kế toán | A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14 | 15 | 15 | |
| 5 | Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai | Kế toán | 15 | 15 | ||
| Kế toán | A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 | |||||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


