| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | Tiếng Nhật | ||||
| Tiếng Nhật | D01; A01 | |||||
| 2 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Ngoại Thương | Cao đẳng Tiếng Nhật | ||||
| 3 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | Tiếng Nhật | ||||
| 4 | Trường Cao đẳng Quốc Tế Sài Gòn | Cao đẳng Tiếng Nhật | ||||
| 5 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ Hà Nội | Tiếng Nhật | ||||
| Tiếng Nhật | A00; A01; D01 | |||||
| 6 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ cao Đồng An | Tiếng Nhật | ||||
| 7 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | Tiếng Nhật | ||||
| Tiếng Nhật | D01, D13 | |||||
| 8 | Trường Cao Đẳng Bình Minh Sài Gòn | Tiếng Nhật | ||||
| 9 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | Tiếng Nhật | ||||
| Tiếng Nhật | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 | |||||
| 10 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | Tiếng Nhật | ||||
| 11 | Trường Cao đẳng Quốc tế TPHCM | Tiếng Nhật Bản | ||||
| 12 | Trường Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật và Du Lịch Sài Gòn | Truyền thông và mạng máy tính | ||||
| 13 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ TPHCM | Tiếng Nhật | ||||
| 14 | Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tiếng Nhật Bản | ||||
| 15 | Trường Cao Đẳng Lý Tự Trọng TPHCM | Tiếng Nhật | ||||
| Tiếng Nhật | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; AH1; AH2; AH3; AH4; AH5; AH6; AH7; AH8; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16 | |||||
| 16 | Trường Cao Đẳng Sư Phạm Bà Rịa – Vũng Tàu | Tiếng Nhật | ||||
| Tiếng Nhật | A01; D01; D06; D14 | |||||
| 17 | Trường Cao đẳng Công thương Việt Nam | Tiếng Nhật | ||||
| 18 | Trường Cao Đẳng Lương Thực Thực Phẩm | Tiếng Nhật Bản | ||||
| Tiếng Nhật Bản | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16; C17; C18; C19; C20; C21; C22; C23; C24 | |||||
| 19 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức | Tiếng Nhật | ||||
| Tiếng Nhật | A00; A01; B00; D01 | |||||
| 20 | Trường Cao Đẳng Phương Đông – Đà Nẵng | TIẾNG NHẬT | ||||
| 21 | Trường Cao Đẳng Ngoại Ngữ – Công Nghệ Việt Nhật | Tiếng Nhật | ||||
| Tiếng Nhật | A00; A01; D01 | |||||
| 22 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Thương Mại Hà Nội | Tiếng Nhật | ||||
| Tiếng Nhật | A00; A01; D01; C00 | |||||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


