| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trường Cao Đẳng Sài Gòn | Tiếng Anh | ||||
| 2 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | D01; A01 | |||||
| 3 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Ngoại Thương | Tiếng Anh | ||||
| 4 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | Tiếng Anh | ||||
| 5 | Trường Cao đẳng Sài Gòn Gia Định | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15 | |||||
| 6 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ Hà Nội | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A00; A01; D01 | |||||
| 7 | Trường Cao đẳng Phát thanh – Truyền hình I | Tiếng anh | ||||
| Tiếng anh | D01 | |||||
| 8 | Trường Cao đẳng nghề Viglacera | Tiếng Anh | ||||
| 9 | Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | D01 | |||||
| 10 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ cao Đồng An | Tiếng Anh | ||||
| 11 | Trường Cao đẳng Quốc Tế Sài Gòn | Cao đẳng Tiếng Anh | ||||
| 12 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | D01, D13 | |||||
| 13 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 | |||||
| 14 | Trường Cao Đẳng Phương Đông – Đà Nẵng | TIẾNG ANH | ||||
| 15 | Trường Cao Đẳng Ngoại Ngữ – Công Nghệ Việt Nhật | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A00; A01; D01 | |||||
| 16 | Trường Cao Đẳng Kinh Tế-Công Nghệ TPHCM | Tiếng Anh | ||||
| 17 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương V | Tiếng Anh | ||||
| 18 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Thương Mại Hà Nội | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A00; A01; D01; C00; B00 | |||||
| 19 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | Tiếng Anh | ||||
| 20 | Trường Cao Đẳng Cần Thơ | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | D01 | |||||
| 21 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A01; D01; D14; D15; D66; X79 | |||||
| 22 | Trường Cao Đẳng Sư Phạm Lạng Sơn | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | D14; D01; X78 | |||||
| 23 | Trường Cao Đẳng Thương Mại Và Du Lịch Hà Nội | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |||||
| 24 | Trường Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật và Du Lịch Sài Gòn | Tiếng Anh | ||||
| 25 | Trường Cao Đẳng Công Thương TPHCM | TIẾNG ANH (TIẾNG ANH THƯƠNG MẠI) | 12 | |||
| 26 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ TPHCM | Tiếng Anh | ||||
| 27 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | D01 | |||||
| 28 | Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tiếng Anh | ||||
| 29 | Trường Cao Đẳng Kinh Tế TPHCM | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | Toán học và 2 môn tự chọn trong 9 môn sau: Ngữ văn, Vật lý, Hóa học, Tiếng Anh, Tin học, Công nghệ, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật | |||||
| 30 | Trường Cao đẳng Công Nghệ Y- Dược Việt Nam | Tiếng Anh | C00; D01 | 12 | ||
| 31 | Trường Cao Đẳng Phát Thanh Truyền Hình I | Tiếng anh | ||||
| Tiếng anh | D01 | |||||
| 32 | Trường Cao Đẳng Lý Tự Trọng TPHCM | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; AH1; AH2; AH3; AH4; AH5; AH6; AH7; AH8; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C15; C16 | |||||
| 33 | Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Hậu Giang | Tiếng Anh | ||||
| 34 | Trường Cao Đẳng Sư Phạm Bà Rịa – Vũng Tàu | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A01; D01; D14; D15 | |||||
| 35 | Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Đồng Tháp | Tiếng Anh | ||||
| 36 | Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Hà Nội | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04 | |||||
| 37 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A00; A01; B00; D01 | |||||
| 38 | Trường Cao Đẳng Bách Việt | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A01; C00; D01; D11; D14 | |||||
| 39 | Trường Cao Đẳng Sư Phạm Tây Ninh | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | D01 | |||||
| 40 | Trường Cao đẳng Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | ||||
| 41 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Quản Trị Sonadezi | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A00, D01, D07 | |||||
| 42 | Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Cà Mau | Tiếng Anh | ||||
| 43 | Trường Cao Đẳng Kinh Tế – Kế Hoạch Đà Nẵng | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | D01; D09; D10; D14; D15 | |||||
| 44 | Trường Cao Đẳng Y Tế Thái Bình | Tiếng Anh | ||||
| 45 | Trường Cao Đẳng Viễn Đông | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | A01; D01; D14 | |||||
| 46 | Trường Cao Đẳng Bán Công Công Nghệ và Quản Trị Doanh Nghiệp | TIẾNG ANH | ||||
| TIẾNG ANH | A00; A01; C00; C01; D01; D14; D15 | |||||
| 47 | Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hòa Bình | Tiếng Anh | ||||
| Tiếng Anh | D01; D90; D78 | |||||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


